Skip to content

AWS CLF-02 — Day 3: Ôn tập & Mở rộng kiến thức¤


1. Phương thức triển khai và vận hành¤

4 cách tương tác với AWS:

Phương thức Bản chất Dùng khi
SDK Gọi API qua code (Python boto3, Java, JS) Tích hợp ứng dụng
CLI Gọi API qua terminal Script, tự động hóa
Console GUI web Khám phá, thủ công
IaC (CloudFormation) Mô tả hạ tầng bằng YAML/JSON Triển khai nhất quán, tái sử dụng

Điểm chốt: Mọi phương thức đều gọi AWS API — chỉ khác lớp trừu tượng bên trên.

Mô hình đám mây — cần phân biệt rõ:

  • Hybrid Cloud = kết hợp Public + Private Cloud (cả hai đều là cloud)
  • Hybrid Environment = On-premise + AWS (một bên không phải cloud)
  • Multi-Cloud = dùng AWS + Azure + GCP đồng thời (tránh vendor lock-in, nhưng phức tạp hơn)

Public vs Private Service trong AWS:

  • Public Service (S3, API Gateway): endpoint nằm trên internet public zone — accessible từ bất cứ đâu có internet, nhưng vẫn có IAM kiểm soát authorization
  • Private Service (EC2, RDS trong VPC): nằm trong VPC, mặc định isolated hoàn toàn. Muốn ra internet cần IGW; muốn truy cập dịch vụ AWS khác không qua internet cần VPC Endpoint

2. Hạ tầng toàn cầu¤

Region → AZ → Data Center (từ to đến nhỏ)

  • Region: tập hợp ≥ 2 AZ, cách nhau vài chục km. Chọn region dựa trên: latency, compliance, service availability, cost
  • AZ: 1 hoặc nhiều data center vật lý, kết nối nhau bằng fiber tốc độ cao < 1ms latency — đủ gần để replication đồng bộ, đủ xa để fault isolation
  • Edge Location: không phải AZ — chỉ là PoP (Point of Presence) cho CloudFront CDN và Global Accelerator. Số lượng nhiều hơn Region nhiều lần (~400+ vs ~30+)

Mức độ phục hồi — quan trọng để thiết kế hệ thống:

Level Ví dụ Nếu 1 AZ chết Nếu 1 Region chết
Globally Resilient IAM, Route 53 OK OK
Region Resilient S3, EFS OK Mất
AZ Resilient EBS, EC2 đơn Mất Mất

EBS gắn với 1 AZ — đây là lý do EC2 + EBS cần thiết kế HA cẩn thận.


3. Dịch vụ tính toán¤

EC2 — cần hiểu rõ storage:

  • Instance Store: NVMe gắn trực tiếp vào host vật lý → tốc độ cực nhanh, nhưng ephemeral (mất khi stop/terminate/migrate). Dùng cho buffer, cache, temp data
  • EBS: mạng-attached, bền vững, có thể detach/reattach. Dùng cho OS volume và data cần giữ lại

Các loại instance — nhớ theo use case:

  • General (M, T): web server, app server bình thường
  • Compute (C): encoding, batch processing, gaming
  • Memory (R, X): in-memory DB, real-time big data (SAP HANA)
  • Storage (I, D): OLTP DB cần IOPS cao, data warehouse on-disk
  • Accelerated (P, G, Inf): ML training, video rendering, HPC

Container vs VM vs Serverless:

  • VM (EC2): cô lập OS hoàn toàn, overhead lớn, khởi động phút
  • Container (ECS/EKS): chia sẻ OS kernel, overhead nhỏ, khởi động giây. ECS = AWS native, EKS = Kubernetes managed
  • Lambda: không quản lý server, chạy theo event, tính phí theo 1ms. Giới hạn: timeout 15 phút, memory 10GB, stateless

4. Cơ sở dữ liệu¤

Phân biệt RDS vs Aurora vs DynamoDB:

RDS Aurora DynamoDB
Loại Relational SQL Relational SQL (cloud-native) NoSQL Key-Value
Replication Multi-AZ sync 6 bản sao / 3 AZ tự động Multi-region tùy chọn
Scale Vertical chủ yếu Auto-scale storage Horizontal vô hạn
Latency ms ms ms → µs với DAX
Use case Lift & shift DB New SQL app on cloud Session, cart, IoT

Điểm mở rộng quan trọng:

  • Multi-AZ = HA (High Availability) — failover tự động, không cải thiện read performance
  • Read Replica = scale đọc — không phải HA, replication async (lag nhỏ)
  • DAX nằm trước DynamoDB, hoạt động như write-through cache, giảm latency từ ms xuống µs

5. Dịch vụ mạng¤

VPC — kiến trúc cơ bản:

Text Only
Internet
Internet Gateway (IGW)
Public Subnet (có route 0.0.0.0/0 → IGW)
    ↓ (qua NAT Gateway)
Private Subnet (không có route trực tiếp ra internet)

Security Groups vs NACL — hay bị nhầm:

Security Group NACL
Áp dụng lên ENI (network interface) Subnet
Stateful/Stateless Stateful Stateless
Rule Allow only Allow + Deny
Thứ tự rule Tất cả đánh giá Đánh giá theo số thứ tự

Stateful = SG tự nhớ kết nối, traffic chiều về tự động được phép. Stateless = NACL cần rule cả inbound lẫn outbound tường minh.

Các phương thức kết nối On-premise → AWS:

  • VPN: mã hóa qua internet, setup nhanh, latency cao, cost thấp
  • Direct Connect: đường vật lý dedicated, latency thấp, ổn định, cost cao, setup lâu (tuần đến tháng)
  • VPC Endpoint: không ra internet — Gateway type (S3, DynamoDB miễn phí), Interface type (dùng PrivateLink, có phí)

6. Lưu trữ¤

3 loại storage — phân biệt theo access pattern:

Loại Dịch vụ Đặc điểm Use case
Object S3 Flat namespace, key-value, HTTP API Backup, static web, data lake
File EFS, FSx Hierarchy, mount như NFS/SMB Shared file system nhiều EC2
Block EBS Raw block device, low latency OS volume, DB

S3 Storage Classes — tối ưu cost:

  • Standard: hay truy cập, không minimum duration
  • Intelligent-Tiering: tự động chuyển tầng dựa trên access pattern
  • Standard-IA / One Zone-IA: ít truy cập, trả phí retrieval
  • Glacier Instant / Flexible / Deep Archive: lưu trữ dài hạn, retrieval từ ms đến 12 giờ

7. AI/ML và Analytics¤

3 tầng ML — biết để chọn đúng:

  • AI Services (Rekognition, Polly, Lex, Comprehend, Translate): gọi API, không cần train model, dùng ngay
  • ML Services (SageMaker): full lifecycle — label data, train, tune, deploy, monitor
  • Infrastructure (EC2 P/G instances): tự quản lý toàn bộ, dùng TensorFlow/PyTorch thô

Analytics pipeline điển hình:

Text Only
Data Source → Kinesis (stream) → S3 (data lake)
                            Glue (ETL/catalog)
                    Athena (query) / Redshift (OLAP warehouse)
  • Kinesis: real-time streaming (log, clickstream, IoT)
  • Glue: crawl schema + ETL job
  • Athena: serverless SQL trên S3, trả phí theo data scanned
  • Redshift: columnar store, petabyte scale, OLAP (không phải OLTP)
  • Macie: ML phát hiện PII/sensitive data trong S3 — liên quan bảo mật/compliance

8. Monitoring, Integration, Support¤

CloudWatch vs X-Ray:

  • CloudWatch: metrics, logs, alarms, dashboards — monitoring hạ tầng và ứng dụng
  • X-Ray: distributed tracing — theo dõi request đi qua nhiều service (microservices), tìm bottleneck và lỗi

SQS vs SNS — hay ra đề:

SQS SNS
Pattern Queue (Pull) Pub/Sub (Push)
Consumer 1 consumer xử lý 1 message Nhiều subscriber nhận đồng thời
Use case Decouple, buffer, task queue Notification, fan-out

Kết hợp SNS → SQS = fan-out pattern: 1 event đẩy vào nhiều queue xử lý độc lập.

Support Plans (tăng dần):

Basic → Developer → Business → Enterprise On-Ramp → Enterprise

  • Business trở lên: mới có TAM (Technical Account Manager concept), access AWS Support API, < 1 giờ response cho production down

Tổng kết Day 3 — Các điểm dễ sai trong đề thi¤

  1. Multi-AZ ≠ Read Replica — một cái HA, một cái scale đọc
  2. SG stateful, NACL stateless — nhớ chiều traffic
  3. Instance Store = ephemeral — mất khi stop
  4. EBS = 1 AZ — không tự cross-AZ
  5. S3 = Region Resilient — tự replicate qua AZ trong region
  6. Hybrid Cloud ≠ Hybrid Environment
  7. VPC Endpoint = không qua internet — quan trọng cho security/compliance
  8. Edge Location ≠ AZ — chỉ cho CDN/Global Accelerator