Skip to content

AWS VPC¤


1. VPC & Subnets¤

VPC (Virtual Private Cloud) là mạng riêng ảo để deploy tài nguyên AWS, phạm vi regional (theo Region).

Subnet là phân vùng mạng bên trong VPC, phạm vi AZ (Availability Zone).

  • Public subnet: có thể truy cập từ internet
  • Private subnet: không thể truy cập từ internet
  • Route Table điều phối traffic giữa các subnet và ra internet

💡 Hình dung VPC như một tòa nhà, subnet là các tầng, Route Table là bảng chỉ đường nội bộ.


2. Internet Gateway (IGW)¤

  • Kết nối VPC với internet
  • Gắn ở cấp VPC
  • Bắt buộc phải có nếu muốn public subnet giao tiếp với internet (2 chiều)

3. NAT Gateway¤

  • Cho phép instance ở private subnet kết nối ra internet (1 chiều – outbound only)
  • Ngăn traffic từ internet vào trực tiếp
  • Dùng khi instance cần tải update/patch nhưng không muốn expose ra ngoài
  • Managed by AWS – không cần tự quản lý

So sánh NAT Gateway vs NAT Instance (hay ra thi):

Tiêu chí NAT Gateway NAT Instance
Quản lý AWS quản lý Bạn tự quản lý
Availability Cao, tự redundant Cần tự script failover
Bandwidth Lên đến 100 Gbps Phụ thuộc instance type
Security Group Không gắn được Gắn được
Bastion Server Không hỗ trợ Hỗ trợ
Port Forwarding Không hỗ trợ Hỗ trợ

💡 Thi CLF-C02 thường hỏi: cần managed, scalable → chọn NAT Gateway. Cần tùy biến/bastion → NAT Instance.


4. Network ACL (NACL) & Security Group¤

NACL:

  • Hoạt động ở cấp Subnet
  • Có cả rule ALLOW và DENY
  • Stateless: phải khai báo cả inbound lẫn outbound
  • Xử lý rule theo thứ tự số (number order)
  • Áp dụng tự động cho tất cả instance trong subnet

Security Group:

  • Hoạt động ở cấp EC2 instance / ENI
  • Chỉ có rule ALLOW
  • Stateful: traffic chiều về tự động được cho phép
  • Đánh giá tất cả rule trước khi quyết định
  • Phải gán thủ công khi launch instance

💡 Ghi nhớ nhanh: NACL = tường lửa subnet, stateless | Security Group = tường lửa instance, stateful


5. VPC Flow Logs¤

  • Ghi lại thông tin IP traffic đi qua interface
  • Áp dụng ở 3 cấp: VPC / Subnet / ENI
  • Dùng để monitor và troubleshoot kết nối mạng
  • Ghi cả traffic từ AWS managed services: ELB, RDS, ElastiCache, Aurora...
  • Output đến: S3 hoặc CloudWatch Logs

6. VPC Peering¤

  • Kết nối trực tiếp 2 VPC qua mạng private (không qua internet)
  • Có thể giữa 2 account khác nhau
  • Bắt buộc: 2 VPC không được có CIDR trùng nhau
  • Non-transitive: A↔B, B↔C không có nghĩa A↔C – phải peering riêng

7. VPC Endpoints¤

Kết nối đến AWS services qua mạng nội bộ AWS thay vì qua internet → bảo mật hơn, latency thấp hơn.

  • Endpoint Gateway: dùng cho S3 và DynamoDB
  • Endpoint Interface: dùng cho các service còn lại

8. Site-to-Site VPN & Direct Connect¤

Site-to-Site VPN Direct Connect (DX)
Kết nối On-premises ↔ AWS On-premises ↔ AWS
Đường truyền Public internet (có mã hóa) Mạng riêng vật lý
Tốc độ setup Nhanh Tối thiểu 1 tháng
Bảo mật Mã hóa qua VPN Private, không qua internet
Thành phần CGW (phía on-prem) + VGW (phía AWS) Kết nối vật lý chuyên dụng

💡 Thi hỏi: cần nhanh, tạm thời → VPN. Cần ổn định, băng thông cao, private → Direct Connect.


9. Transit Gateway¤

  • Kết nối hàng nghìn VPC và on-premises network qua một gateway trung tâm
  • Thay thế mô hình peering nhiều chiều phức tạp (hub-and-spoke)
  • Hỗ trợ routing policy và monitoring traffic tập trung
  • Giải pháp khi hạ tầng mạng lớn, phức tạp

Bảng tóm tắt nhanh (ôn thi)¤

Thành phần Chức năng chính Cấp hoạt động
IGW Kết nối VPC ra internet VPC
NAT Gateway Private subnet → internet (outbound) Subnet
NACL Firewall stateless Subnet
Security Group Firewall stateful Instance/ENI
VPC Peering Kết nối 2 VPC private VPC-VPC
VPC Endpoint Truy cập AWS service nội bộ VPC
Flow Logs Ghi log traffic mạng VPC/Subnet/ENI
Site-to-Site VPN On-premises ↔ AWS qua internet Hybrid
Direct Connect On-premises ↔ AWS qua đường riêng Hybrid
Transit Gateway Kết nối nhiều VPC + on-prem Multi-VPC