Bài 1: Giới thiệu về Mật mã học¤
1. Tại sao cần mật mã học?¤
Cryptology = Cryptography + Cryptanalysis
- Cryptography ("secret writing"): nghiên cứu cách bảo vệ thông tin bằng mã hóa.
- Cryptanalysis: nghiên cứu cách phá vỡ mã hóa để tiết lộ thông tin bí mật.
Dữ liệu tồn tại ở 3 trạng thái cần bảo vệ:¤
Text Only
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ 3 Trạng thái của Dữ liệu │
├──────────────────┬──────────────────────────────┤
│ Transmission │ Đang truyền qua mạng │
│ Storage │ Đang lưu trữ trên đĩa/DB │
│ Processing │ Đang xử lý trong RAM/CPU │
└──────────────────┴──────────────────────────────┘
Tại sao quan trọng?
Mạng Internet ngày nay kết nối mọi thiết bị: điện thoại, máy tính, datacenter, ISP,... Bất kỳ lớp nào cũng có thể bị tấn công nếu không có cơ chế bảo vệ.
2. Mô hình phòng thủ theo chiều sâu (Defense in Depth)¤
graph TD
A[HACKER] --> B[FIREWALL]
B --> C[IDS/IPS]
C --> D[AUTHENTICATION]
D --> E[AUTHORIZATION]
E --> F[CRYPTOGRAPHY]
F --> G[Asset - Tài sản cần bảo vệ]
Hold "Alt" / "Option" to enable pan & zoom
Nguyên tắc quan trọng
Không có một lớp bảo vệ nào là tuyệt đối. Mô hình Defense in Depth (Onion Model) sử dụng nhiều lớp bảo vệ lồng nhau: nếu một lớp bị vượt qua, các lớp bên trong vẫn bảo vệ tài sản.
3. Các mục tiêu bảo mật trong mật mã học¤
| Mục tiêu | Mô tả | Ví dụ triển khai |
|---|---|---|
| Confidentiality | Chỉ người được phép mới đọc được dữ liệu | AES, RSA encryption |
| Integrity | Dữ liệu không bị sửa đổi trái phép | SHA-256, HMAC |
| Authentication | Xác minh danh tính người dùng/thiết bị | Digital Certificate, Kerberos |
| Non-repudiation | Không thể phủ nhận hành động đã thực hiện | Digital Signature |
| Availability | Hệ thống luôn sẵn sàng phục vụ | Kết hợp với các giải pháp khác |
| Privacy | Bảo vệ thông tin cá nhân | GDPR compliance + encryption |
Liên hệ với CIA Triad
Các mục tiêu trên mở rộng từ CIA Triad (Confidentiality - Integrity - Availability). Mật mã học bổ sung thêm Authentication và Non-repudiation — hai yếu tố mà CIA Triad truyền thống không đề cập đến.
4. Các công cụ/cơ chế mật mã học¤
mindmap
root((Cryptography))
Cipher Systems
Symmetric
AES
DES
Stream Cipher
Asymmetric
RSA
ECC
CRYSTALS-KYBER
Hash Functions
SHA-256
SHA-3
MD5 cũ/yếu
MAC
HMAC
CMAC
Digital Signature
RSA-PSS
ECDSA
EdDSA
Hold "Alt" / "Option" to enable pan & zoom