Skip to content

AWS Global Infrastructure¤


Tại sao cần Global Application?¤

Triển khai ứng dụng trên nhiều Region/Edge Location mang lại 3 lợi ích chính:

  • Giảm latency: Packet từ Asia sang US mất thời gian → deploy gần user hơn
  • Disaster Recovery (DR): Một Region sập → fail-over sang Region khác, app vẫn chạy
  • Chống tấn công: Hạ tầng phân tán toàn cầu khó bị tấn công hơn

Các thành phần hạ tầng AWS toàn cầu¤

Thành phần Vai trò
Region Triển khai app & hạ tầng chính
Availability Zone (AZ) Gồm nhiều data center trong 1 Region
Edge Location (PoP) Phân phối nội dung gần user nhất

Route 53 – Managed DNS¤

DNS giúp client biết cách tìm server qua URL. Các loại record cần nhớ:

  • A record: domain → IPv4 (vd: www.google.com → 12.34.56.78)
  • AAAA record: domain → IPv6
  • CNAME: hostname → hostname (vd: search.google.com → www.google.com)
  • Alias: domain → AWS resource (ELB, CloudFront, S3, RDS…)

4 Routing Policy (thi CLF hay hỏi)¤

Policy Dùng khi nào
Simple 1 resource duy nhất phục vụ domain
Weighted Chia traffic theo tỉ lệ % cho nhiều resource
Latency Route đến Region có latency thấp nhất với user
Failover Active-passive: primary sập thì chuyển sang secondary

Mẹo nhớ: Simple → Weighted → Latency → Failover, tương ứng với độ phức tạp tăng dần.


CloudFront – CDN¤

  • Cache content tại 216+ Edge Location toàn cầu
  • Tích hợp AWS Shield + WAF → chống DDoS
  • Cải thiện read performance, không phải write

Origins (nguồn gốc content)¤

  • S3 bucket: phân phối file, bảo mật bằng OAI (Origin Access Identity)
  • Custom HTTP: ALB, EC2, S3 static website, bất kỳ HTTP backend nào

CloudFront vs S3 Cross Region Replication¤

CloudFront S3 CRR
Phạm vi Global Edge network Setup từng Region riêng
Cập nhật Cache theo TTL (vd: 1 ngày) Gần real-time, read-only
Phù hợp Static content cần khắp nơi Dynamic content, ít Region

S3 Transfer Acceleration¤

Tăng tốc upload/download S3 bằng cách đi qua Edge Location thay vì đường internet thông thường.

User (USA) → Edge Location (USA) → S3 Bucket (Australia) — nhanh hơn đường thẳng vì đi trên AWS backbone network.


AWS Global Accelerator¤

  • Dùng AWS global network thay vì internet công cộng → cải thiện ~60%
  • Tạo 2 Anycast IP tĩnh cho app → traffic vào Edge Location → forward đến app
  • Không cache, proxy packet đến app chạy ở Region

Global Accelerator vs CloudFront¤

CloudFront Global Accelerator
Cơ chế Cache content tại edge Proxy packet, không cache
Phù hợp Image, video, static content TCP/UDP, HTTP cần static IP
Failover Không chuyên Regional failover nhanh, deterministic

Cả hai đều dùng AWS global network và tích hợp AWS Shield.


AWS Outposts¤

Dành cho Hybrid Cloud – doanh nghiệp vừa có on-premises vừa có cloud.

  • AWS mang "server rack" vật lý đặt tại data center của khách hàng
  • Chạy được EC2, EBS, S3, EKS, ECS, RDS, EMR — y hệt trên cloud
  • Khách hàng chịu trách nhiệm bảo mật vật lý rack
  • Lợi ích: low latency, data residency, dễ migrate lên cloud dần

AWS WaveLength¤

  • Triển khai hạ tầng AWS bên trong data center của nhà mạng viễn thông tại rìa mạng 5G
  • Traffic không rời khỏi mạng của nhà mạng (CSP) → ultra-low latency
  • Use case: Smart City, xe tự lái, AR/VR, real-time gaming, live video

AWS Local Zones¤

  • Đặt compute/storage/database gần user hơn — mở rộng VPC ra ngoài Region chính
  • Xem như "extension của Region"
  • Ví dụ: Region us-east-1 (N. Virginia) có Local Zones ở Boston, Chicago, Dallas…
  • Phù hợp app nhạy cảm với latency nhưng không cần hẳn một Region mới

Tổng kết nhanh – "Dùng gì khi nào"¤

Nhu cầu Dịch vụ
Route user đến server gần nhất / DR Route 53
Cache static content toàn cầu, chống DDoS CloudFront
Upload/download S3 nhanh hơn S3 Transfer Acceleration
Tăng performance app TCP/UDP, cần static IP Global Accelerator
Chạy AWS service tại data center của mình Outposts
App ultra-low latency qua mạng 5G WaveLength
Mở rộng Region đến thành phố cụ thể Local Zones