Chương 8: Kế hoạch kinh doanh liên tục (Business Continuity Plan)
1. Khái quát về Kinh doanh liên tục
1.1. Các định nghĩa cốt lõi (ISO 22301:2019)
1.2. Mối quan hệ với ISO 27001
Trong tiêu chuẩn ISO 27001:2013, khía cạnh này nằm ở Nhóm A.17:
- A.17.1.1: Lập kế hoạch tính liên tục của ATTT.
- A.17.1.2: Triển khai tính liên tục của ATTT.
- A.17.1.3: Kiểm tra, xem xét và đánh giá tính liên tục của ATTT.
2. Các chỉ số đo lường trong BCP
Việc thiết lập BCP dựa trên các cột mốc thời gian quan trọng:
| Chỉ số | Tên đầy đủ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| RPO | Recovery Point Objective | Mục tiêu điểm phục hồi: Lượng dữ liệu tối đa chấp nhận bị mất (tính từ lần backup cuối). |
| RTO | Recovery Time Objective | Mục tiêu thời gian phục hồi: Thời gian tối đa cho phép để khôi phục dịch vụ tạm thời. |
| WRT | Work Recovery Time | Thời gian phục hồi công việc: Thời gian cần để đưa hệ thống từ trạng thái khôi phục về trạng thái hoạt động bình thường. |
| MTD | Maximum Tolerable Downtime | Thời gian ngừng hoạt động tối đa cho phép: MTD = RTO + WRT. |
3. Quy trình 14 bước lập Kế hoạch kinh doanh liên tục
Doanh nghiệp triển khai BCP theo trình tự logic sau:
- Xác định phạm vi thực hiện.
- Xác định bối cảnh hoạt động.
- Thu thập dữ liệu và thông tin.
- Xác định các quy trình trọng yếu.
- Phân tích tác động kinh doanh (BIA - Business Impact Analysis).
- Trình phê duyệt tài liệu BIA.
- Đánh giá rủi ro (Risk Assessment).
- Thiết lập chiến lược quản lý rủi ro.
- Thiết lập biện pháp phòng chống rủi ro.
- Thiết lập Kế hoạch kinh doanh liên tục (BCP).
- Trình phê duyệt tài liệu BCP.
- Diễn tập kế hoạch (Testing/Exercise).
- Theo dõi, xem xét và cải tiến.
- Lưu hồ sơ BCP.
4. Tầm quan trọng và Lợi ích
5. Phân loại mức độ quan trọng theo MTD
Tùy vào thời gian ngừng hoạt động tối đa cho phép (MTD), quy trình được phân loại:
- Trọng yếu (Critical): Vài phút đến 1 giờ.
- Khẩn cấp (Urgent): Trong 24 giờ.
- Quan trọng (Important): Trong 72 giờ.
- Bình thường (Normal): Trong 1 tuần.
- Không quan trọng (Non-critical): Trong 30 ngày.
BỘ 50 CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM CHƯƠNG 8
Câu 1. Theo ISO 22301:2019, “Kinh doanh liên tục” tập trung vào khả năng nào của tổ chức?
- A. Khả năng tăng lợi nhuận trong thảm họa
- B. Khả năng tiếp tục cung cấp sản phẩm/dịch vụ trong thời gian gián đoạn
- C. Khả năng sa thải nhân viên nhanh chóng khi có sự cố
- D. Khả năng mua sắm thiết bị mới sau thiên tai
Câu 2. BCP là viết tắt của cụm từ nào?
- A. Business Control Process
- B. Business Continuity Plan
- C. Backup Connection Provider
- D. Business Case Protocol
Câu 3. Trong ISO 27001:2013, các yêu cầu về tính liên tục của ATTT nằm ở nhóm nào?
- A. Nhóm A.5
- B. Nhóm A.9
- C. Nhóm A.12
- D. Nhóm A.17
Câu 4. “Thông tin dạng văn bản hướng dẫn tổ chức ứng phó với sự gián đoạn” là định nghĩa của:
- A. RPO
- B. RTO
- C. BCP
- D. BIA
Câu 5. Mục đích chính của việc trang bị UPS cho hệ thống máy chủ là gì?
- A. Tiết kiệm tiền điện
- B. Đảm bảo tính sẵn có (Availability) và đạt mục tiêu RTO/RPO
- C. Tăng tốc độ xử lý của CPU
- D. Chống lại virus máy tính
Câu 6. “RPO” (Recovery Point Objective) đo lường điều gì?
- A. Thời gian cần để sửa máy tính
- B. Lượng dữ liệu tối đa có thể bị mất (tính theo thời gian)
- C. Số lượng nhân viên cần cho việc cứu hộ
- D. Chi phí mua phần mềm backup
Câu 7. Một doanh nghiệp thực hiện backup dữ liệu vào 23g00 hàng ngày. Nếu sự cố xảy ra vào 09g00 sáng hôm sau, giá trị RPO là bao nhiêu?
- A. 2 giờ
- B. 9 giờ
- C. 10 giờ
- D. 23 giờ
Câu 8. “RTO” (Recovery Time Objective) được hiểu là:
- A. Thời gian kể từ lúc backup đến lúc hỏng
- B. Thời gian tối đa cho phép để khôi phục tạm thời dịch vụ sau gián đoạn
- C. Thời gian nhân viên được nghỉ phép sau sự cố
- D. Thời hạn sử dụng của pin UPS
Câu 9. Chỉ số nào mô tả thời gian cần thiết để đưa hệ thống từ trạng thái “khôi phục tạm thời” về “hoạt động bình thường”?
- A. RTO
- B. RPO
- C. WRT
- D. MTD
Câu 10. Công thức tính thời gian ngừng hoạt động tối đa cho phép (MTD) là:
- A. MTD = RTO + RPO
- B. MTD = RTO + WRT
- C. MTD = RPO + WRT
- D. MTD = RTO - WRT
Câu 11. Một quy trình có yêu cầu MTD là “vài phút đến 1 giờ” được xếp loại mức độ quan trọng nào?
- A. Trọng yếu (Critical)
- B. Khẩn cấp (Urgent)
- C. Quan trọng (Important)
- D. Bình thường
Câu 12. Quy trình được phép ngừng hoạt động trong vòng 1 tuần thuộc mức độ quan trọng nào?
- A. Khẩn cấp
- B. Quan trọng
- C. Bình thường
- D. Không quan trọng
Câu 13. Quy trình “Không quan trọng” có thời gian MTD cho phép là bao lâu?
- A. 72 giờ
- B. 1 tuần
- C. 30 ngày
- D. 1 năm
Câu 14. Lợi ích của BCMS dưới góc độ tài chính bao gồm:
- A. Giảm chi phí trực tiếp và gián tiếp do gián đoạn
- B. Tăng giá cổ phiếu ngay lập tức
- C. Không phải đóng thuế cho nhà nước
- D. Giảm lương nhân viên IT
Câu 15. “BIA” là viết tắt của hoạt động nào trong quy trình lập BCP?
- A. Business Integration Analysis
- B. Business Impact Analysis
- C. Backup Information Assessment
- D. Basic Incident Action
Câu 16. Mục đích của phân tích BIA là gì?
- A. Để tìm người gây ra lỗi
- B. Để phân tích xem nếu bị gián đoạn hoạt động thì điều gì xảy ra cho tổ chức
- C. Để cài đặt phần mềm diệt virus
- D. Để tính toán lương thưởng
Câu 17. Trong mô hình PDCA của BCMS, bước “Thiết lập chính sách, mục tiêu và kế hoạch hành động” thuộc giai đoạn:
- A. Plan
- B. Do
- C. Check
- D. Act
Câu 18. “Diễn tập kế hoạch” (BCP Rehearsal) thuộc bước nào trong quy trình 14 bước?
- A. Bước 1
- B. Bước 5
- C. Bước 12
- D. Bước 14
Câu 19. “Sự kiện có thể dẫn đến sự gián đoạn, mất mát, khẩn cấp hoặc khủng hoảng” là định nghĩa của:
- A. Rủi ro
- B. Sự cố (Incident)
- C. Hệ quả
- D. Tác động
Câu 20. Ai là người có vai trò quyết định trong việc triển khai BCP thành công?
- A. Chỉ nhân viên bảo vệ
- B. Chỉ nhân viên IT
- C. Cấp lãnh đạo cao nhất (BoM)
- D. Khách hàng
Câu 21. “Thỏa thuận bồi thường” (Indemnification Clause) trong hợp đồng là một hình thức của:
- A. Chấp nhận rủi ro
- B. Giảm thiểu rủi ro
- C. Chuyển giao rủi ro
- D. Tránh né rủi ro
Câu 22. “RTO tương ứng với các mức dịch vụ mà tổ chức cam kết”, điều này có nghĩa là:
- A. RTO phải bằng 0 trong mọi trường hợp
- B. RTO được thiết lập dựa trên thỏa thuận mức dịch vụ (SLA) với khách hàng
- C. RTO chỉ dành cho các công ty lớn
- D. RTO không cần đo lường
Câu 23. Việc thu thập dữ liệu (Bước 3) trong quy trình lập BCP thường dùng các kỹ thuật nào?
- A. Họp, phỏng vấn
- B. Tiếp nhận tài liệu, gửi bảng câu hỏi
- C. Cả A và B
- D. Chỉ dùng phần mềm tự động
Câu 24. “MTD = 72 giờ” tương ứng với loại quy trình:
- A. Trọng yếu
- B. Khẩn cấp
- C. Quan trọng (Important)
- D. Bình thường
Câu 25. Đầu ra cuối cùng của “Quy trình lập kế hoạch kinh doanh liên tục” là:
- A. Danh sách nhân viên
- B. Tài liệu BIA
- C. Tài liệu BCP đã phê duyệt
- D. Một ổ cứng chứa dữ liệu backup
Câu 26. Tại sao cần diễn tập BCP định kỳ?
- A. Để nhân viên có thời gian nghỉ ngơi
- B. Để kiểm tra tính khả thi và hiệu quả của kế hoạch
- C. Để làm tốn kém ngân sách
- D. Để hacker không tấn công được
Câu 27. Sự khác biệt giữa BCP và BCMS là gì?
- A. BCP là kế hoạch cụ thể, BCMS là hệ thống quản lý tổng thể bao gồm cả chính sách và quy trình
- B. BCP quan trọng hơn BCMS
- C. BCMS chỉ dành cho lĩnh vực y tế
- D. Không có sự khác biệt
Câu 28. “Documented information” (Thông tin tài liệu) trong BCP cần được:
- A. Công khai hoàn toàn trên internet
- B. Kiểm soát và duy trì bởi tổ chức
- C. Xóa ngay sau khi đọc
- D. Viết bằng tay trên giấy
Câu 29. “Xác định các quy trình trọng yếu” nằm ở bước thứ mấy trong quy trình lập BCP?
- A. Bước 1
- B. Bước 4
- C. Bước 7
- D. Bước 14
Câu 30. Một trong những yêu cầu đầu vào của quy trình BCP là:
- A. Danh sách khách hàng thân thiết
- B. Chính sách của doanh nghiệp về Kế hoạch kinh doanh liên tục
- C. Bảng báo giá thiết bị mạng
- D. Nhật ký làm việc của giám đốc
Câu 31. Logic của sự cải tiến “Nếu bạn không thể đo lường, bạn không thể phân tích” được nhắc lại ở chương này nhằm nhấn mạnh điều gì?
- A. Phải thuê kế toán giỏi
- B. Phải xác định được các chỉ số thời gian (RTO, RPO, MTD) cụ thể
- C. Phải mua nhiều thước đo
- D. Phải đếm số lượng máy tính hàng ngày
Câu 32. Ai là người xác nhận vào Biểu mẫu Thu thập dữ liệu để đảm bảo tính chính xác?
- A. Nhân viên nhập liệu
- B. Cấp quản lý cao nhất của đơn vị cung cấp thông tin
- C. Khách hàng tình cờ
- D. Công an khu vực
Câu 33. Việc “Phân tích tác động đến danh tiếng” thuộc về hoạt động nào?
- A. Đánh giá rủi ro
- B. Phân tích tác động kinh doanh (BIA)
- C. Backup dữ liệu
- D. Diễn tập phòng cháy chữa cháy
Câu 34. “Theo dõi và rà soát bộ hồ sơ BCP” nên được thực hiện với tần suất nào?
- A. 10 năm một lần
- B. 2 lần/năm
- C. Chỉ khi công ty phá sản
- D. Hàng ngày
Câu 35. Hình thức lưu trữ hồ sơ BCP bao gồm:
- A. Chỉ bản cứng (in ra giấy)
- B. Chỉ bản mềm (USB, HDD)
- C. Cả bản cứng và bản mềm
- D. Lưu trong trí nhớ của nhân viên
Câu 36. Theo slide 12, BCMS giúp giải quyết vấn đề gì trong nội bộ?
- A. Giải quyết các điểm yếu vận hành
- B. Tăng lương cho nhân viên
- C. Giảm thời gian nghỉ trưa
- D. Thay đổi màu sơn văn phòng
Câu 37. Bước 7 trong quy trình 14 bước là gì?
- A. Thiết lập tiêu chí rủi ro
- B. Đánh giá rủi ro
- C. Lập hồ sơ BCP
- D. Phê duyệt BIA
Câu 38. Đâu là một phương thức “Chuyển giao rủi ro” (Risk Transfer)?
- A. Mua bảo hiểm (Insurance)
- B. Thuê ngoài (Outsourcing)
- C. Hợp đồng có điều khoản bồi thường
- D. Tất cả các phương án trên
Câu 39. Một tổ chức có thể chịu đựng việc mất tối đa 2 giờ dữ liệu. Chỉ số này gọi là gì?
- A. RTO = 2 giờ
- B. RPO = 2 giờ
- C. MTD = 2 giờ
- D. WRT = 2 giờ
Câu 40. “Conformity” (Sự phù hợp) trong ngữ cảnh BCP nghĩa là:
- A. Sự hoàn thành một yêu cầu (Fulfilment of a requirement)
- B. Việc bắt chước doanh nghiệp khác
- C. Sự thay đổi logo công ty
- D. Việc nhân viên mặc đồng phục
Câu 41. Biện pháp phòng chống rủi ro về “Phi kỹ thuật” bao gồm:
- A. Cài đặt Firewall
- B. Thay đổi quy trình hoặc mua bảo hiểm
- C. Cấu hình Router
- D. Mã hóa ổ cứng
Câu 42. Nhóm BCP là một nhóm như thế nào?
- A. Chỉ gồm các chuyên gia bảo mật thuê ngoài
- B. Nhóm đa chức năng gồm nhân viên từ nhiều phòng ban khác nhau
- C. Chỉ gồm ban giám đốc
- D. Chỉ gồm nhân viên mới vào nghề
Câu 43. “Impact” (Sự tác động) ảnh hưởng trực tiếp đến yếu tố nào của doanh nghiệp?
- A. Màu sắc trang web
- B. Các mục tiêu (Objectives) của tổ chức
- C. Số lượng email rác
- D. Thời tiết tại trụ sở
Câu 44. Việc tính toán RPO và RTO cho từng quy trình (hệ thống) nằm trong bước nào?
- A. Bước 1: Xác định phạm vi
- B. Bước 5: Phân tích tác động kinh doanh (BIA)
- C. Bước 12: Diễn tập
- D. Bước 14: Lưu hồ sơ
Câu 45. “Response Plan” (Kế hoạch ứng phó) là một phần của:
- A. Chính sách nhân sự
- B. Triển khai kế hoạch hoạt động liên tục
- C. Kế hoạch marketing
- D. Hợp đồng lao động
Câu 46. Lợi ích của BCP đối với các “Bên quan tâm” (Stakeholders) là:
- A. Bảo vệ tài sản và tạo niềm tin
- B. Giúp họ mua hàng rẻ hơn
- C. Giúp họ chiếm đoạt dữ liệu dễ hơn
- D. Không có lợi ích gì
Câu 47. “Phân tích các tác động xem nếu bị gián đoạn hoạt động thì điều gì xảy ra” là nội dung của:
- A. SWOT
- B. FMEA
- C. BIA
- D. RPN
Câu 48. Một kế hoạch BCP chi tiết cần đáp ứng cấu trúc nào để mọi người dễ thực hiện?
- A. 3C
- B. 4P
- C. 5W1H
- D. 7S
Câu 49. Việc “Xây dựng và trình ban hành Quy chế làm việc của nhóm BCP” là:
- A. Một yêu cầu đầu ra
- B. Một yêu cầu đầu vào của quy trình
- C. Một hành động thừa
- D. Một kỹ thuật backup
Câu 50. Khi thảm họa xảy ra, mục tiêu của BCP là giúp doanh nghiệp hoạt động trở lại với:
- A. Chi phí đắt nhất
- B. Thời gian ngừng hoạt động tối thiểu
- C. Số lượng nhân viên tối đa
- D. Dữ liệu hoàn toàn mới
Hy vọng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức Chương 8!