Bài 4: Network-based IDS/IPS (tt)


📋 Nội dung bài học

  • Ví dụ triển khai NIDPS
  • Snort

Tài liệu tham khảo: NIST SP 800-94, Chapter 4


1. Triển khai IDS/IPS

1.1 Triển khai IDS với Network TAP

Switch/Firewall
    TAP ──────► IDS
Host/Switch

Mô hình TAP đơn giản: Một TAP đặt giữa Switch/Firewall và Host, sao chép lưu lượng sang IDS để phân tích mà không ảnh hưởng đến luồng dữ liệu chính.

Mô hình TAP với Redundancy (HA):

Switch/Firewall
    ├── TAP ──► IDS 1 ──┐
    │                   ├── Heartbeat
    └── TAP ──► IDS 2 ──┘
    Host/Switch

Heartbeat được dùng để hai IDS theo dõi tình trạng hoạt động của nhau, đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability).

Mô hình TAP phân tầng (multi-segment):

Switch (trên)
  ├── TAP ──► IDS 1 ──┐
  ├── TAP ──►          ├── Heartbeat
  ├── TAP ──► IDS 2 ──┘
  └── TAP ──►
Switch (dưới)

1.2 Triển khai IDS với Port Mirroring (SPAN)

[Workstations] ──► Switch ──► SPAN 1 ──► IDS 1 ──┐
                         └──► SPAN 2 ──► IDS 2 ──┴── Heartbeat

Mô hình thực tế với Firewall Cluster:

           Internet
    ┌─────────────────┐
    │  Firewall Cluster│
    └────────┬────────┘
          SPAN↑  SPAN↑
         Switch ─── Switch
             │   (Trunk)   │
         Internal Network
             IDS

SPAN (Switched Port Analyzer) là tính năng trên switch cho phép sao chép lưu lượng từ một hoặc nhiều port sang port giám sát, nơi IDS được kết nối.


1.3 Triển khai IDS với Reset Interface

Switch/Firewall ◄──── Resets ────┐
      │                          │
     TAP ──────────────────────► IDS
Host/Switch

1.4 Triển khai IPS – Inline Mode

         Internet
    ┌───────┴───────┐
    │               │
  Router          Router
    │               │
 Firewall ──── Firewall (Cluster)
    │               │
   IPS            IPS  ← (highlighted: active)
    │               │
  Switch          Switch
    └───────┬───────┘
      Internal Network

1.5 Vận dụng – Đặt NIDS/NIPS tại các vị trí phù hợp


2. Snort

2.1 Tổng quan về Snort

Khả năng của Snort:

Khả năngMô tả
Phân tích real-timePhân tích lưu lượng mạng theo thời gian thực
Packet loggingGhi log các gói tin
Protocol analysisPhân tích giao thức mạng
Content matchingTìm kiếm/so khớp nội dung trong payload
Attack detectionPhát hiện tấn công/do thám dựa trên rules

2.2 Quy trình phân tích gói tin trong Snort 2

graph LR A[Packet] --> B[Decoder] B --> C[Preprocessors] C --> D[Detection Engine] D --> E[Log & Verdict] F[Snort Rules] <--> D style D fill:#8B0000,color:#fff style F fill:#333,color:#fff

2.3 Snort Rules – Cấu trúc

Cú pháp tổng quát

action protocol src_IP src_port -> dst_IP dst_port ( Rule Options )

Giải thích từng trường

alert  tcp  192.168.1.0/24  21  ->  any  any  (msg:"..."; sid:100007;)
  │     │         │           │    │    │    │
  │     │         │           │    │    │    └── Destination port
  │     │         │           │    │    └─────── Destination IP
  │     │         │           │    └──────────── Direction (-> or <->)
  │     │         │           └───────────────── Source port
  │     │         └───────────────────────────── Source IP
  │     └─────────────────────────────────────── Protocol
  └───────────────────────────────────────────── Action
Thành phầnGiá trị có thểMô tả
actionalert, drop, log, pass, rejectHành động thực hiện khi rule khớp
protocoltcp, udp, icmp, ipGiao thức mạng
src_IP / dst_IPIP cụ thể, CIDR, any, $VARĐịa chỉ IP nguồn/đích
src_port / dst_portPort cụ thể, range, anyCổng nguồn/đích
direction-> (1 chiều), <-> (2 chiều)Chiều lưu lượng

2.4 Rule Options – Chi tiết

Các nhóm option quan trọng:

NhómOption phổ biếnMô tả
Generalmsg, sid, rev, classtypeThông tin mô tả rule
Detectioncontent, pcre, offset, depth, distance, within, byte_testPhát hiện nội dung
FlowflowKiểm soát trạng thái kết nối
Metadatametadata, referenceTham chiếu CVE, policy

Ví dụ rule đầy đủ (Browser IE CacheSize Exploit):

alert tcp $EXTERNAL_NET $HTTP_PORTS -> $HOME_NET any (
    msg:"BROWSER-IE Microsoft Internet Explorer CacheSize exploit attempt";
    flow:to_client,established;
    file_data;
    content:"recordset"; offset:14; depth:9;
    content:".CacheSize"; distance:0; within:100;
    pcre:"/CacheSize\s*=\s*/";
    byte_test:10,>,0x3ffffffe,0,relative,string;
    metadata:policy max-detect-ips drop, service http;
    reference:cve,2016-8077;
    classtype:attempted-user;
    sid:65535; rev:1;
)

2.5 Ví dụ Rule – Phân tích chi tiết

Ví dụ 1: Phát hiện ICMP (Ping)

alert icmp any any -> 192.168.1.1 any (msg:"ICMP detected"; sid:100005;)

Ví dụ 2: Phát hiện đăng nhập FTP thất bại

alert tcp 192.168.1.0/24 21 -> any any (
    msg:"FTP failed login";
    content:"Login or password incorrect";
    sid:100007;
)

Ví dụ 3: Phát hiện tấn công XSS

alert tcp $EXTERNAL_NET any -> any $HTTP_PORTS (
    msg:"XSS";
    content:"<script>";
    flow:to_server,established;
    sid:100009;
)

2.6 Cần thông tin gì để viết một Snort Rule?

graph TD A[Hiểu biết về sự kiện/tấn công] --> B[Rule Header] A --> C[Rule Options] B --> D[Giao thức] B --> E[IP nguồn/đích] B --> F[Port nguồn/đích] C --> G[Content đặc trưng] C --> H[Kích thước gói tin] C --> I[Trạng thái kết nối - flow] C --> J[Hành động: alert/drop/log] C --> K[ID rule - sid] C --> L[Phân loại - classtype]

2.7 Nguồn lấy Rules cho Snort


2.8 Nguồn lưu lượng đầu vào của Snort


2.9 Snort: IDS hay IPS?


3. So sánh: IDS vs IPS

graph LR subgraph IDS_Mode["IDS Mode (Passive)"] A1[Traffic] --> B1[TAP/SPAN] B1 --> C1[Snort IDS] C1 -->|Alert only| D1[Log/Alert] B1 --> E1[Network continues] end subgraph IPS_Mode["IPS Mode (Inline)"] A2[Traffic] --> C2[Snort IPS] C2 -->|Allowed| E2[Network continues] C2 -->|Blocked| F2[Dropped] end
Tiêu chíIDSIPS
Vị tríOut-of-band (TAP/SPAN)In-line
Khả năng chặnKhông (chỉ cảnh báo)
Ảnh hưởng đến trafficKhôngCó (bottleneck, SPOF)
Độ trễKhông thêmCó thêm độ trễ
Nguy cơ False PositiveChỉ cảnh báo saiCó thể chặn nhầm traffic hợp lệ

50 Câu Trắc Nghiệm


Phần 1: Triển khai IDS/IPS

Câu 1. Network TAP (Test Access Point) hoạt động theo nguyên tắc nào?

  • A. Chặn toàn bộ lưu lượng và chuyển tiếp cho IDS xử lý
  • B. Sao chép lưu lượng mạng và gửi bản sao đến IDS mà không ảnh hưởng đến luồng chính
  • C. Chỉ bắt lưu lượng từ một port duy nhất trên switch
  • D. Yêu cầu cấu hình đặc biệt trên switch

Câu 2. Trong mô hình triển khai IDS với TAP có Heartbeat, Heartbeat có chức năng gì?

  • A. Gửi cảnh báo đến quản trị viên khi phát hiện tấn công
  • B. Theo dõi tình trạng hoạt động giữa các IDS để đảm bảo High Availability
  • C. Đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu signature giữa các IDS
  • D. Ghi log tất cả lưu lượng mạng đi qua TAP

Câu 3. SPAN (Switched Port Analyzer) còn được gọi là gì?

  • A. Network TAP
  • B. Port Mirroring
  • C. Inline Mode
  • D. Reset Interface

Câu 4. Nhược điểm chính của triển khai IPS trong Inline Mode là gì?

  • A. Không thể phát hiện tấn công theo thời gian thực
  • B. Không hỗ trợ ghi log
  • C. IPS có thể trở thành Single Point of Failure (SPOF) và thêm độ trễ
  • D. Chỉ hoạt động được với giao thức TCP

Câu 5. Phương pháp triển khai IDS với Reset Interface hoạt động như thế nào?

  • A. IDS đặt inline và drop gói tin trực tiếp
  • B. IDS nhận bản sao traffic qua TAP và gửi gói RST về Switch/Firewall để ngắt kết nối tấn công
  • C. IDS sử dụng SPAN để giám sát và không có khả năng phản ứng
  • D. IDS chỉ ghi log mà không thực hiện hành động nào

Câu 6. Trong triển khai thực tế của mạng doanh nghiệp lớn, NIDS/NIPS nên được đặt ở đâu?

  • A. Chỉ tại cổng Internet (WAN edge)
  • B. Chỉ bên trong Internal Firewall
  • C. Tại nhiều điểm chiến lược: WAN edge, DMZ, Internal Firewall, các phân đoạn nhạy cảm
  • D. Không cần thiết nếu đã có Firewall cluster

Câu 7. So với Port Mirroring (SPAN), Network TAP có ưu điểm gì?

  • A. Rẻ hơn và không cần thiết bị phần cứng riêng
  • B. TAP là thiết bị phần cứng chuyên dụng, không phụ thuộc vào cấu hình switch, độ tin cậy cao hơn
  • C. TAP hỗ trợ nhiều giao thức hơn SPAN
  • D. TAP cho phép IDS chặn traffic trực tiếp

Câu 8. Khi nào nên ưu tiên sử dụng IDS thay vì IPS?

  • A. Khi cần chặn tấn công ngay lập tức
  • B. Khi False Positive rate cao và không muốn risk chặn nhầm traffic hợp lệ
  • C. Khi mạng có băng thông rất thấp
  • D. Khi hệ thống không có Firewall

Phần 2: Tổng quan Snort

Câu 9. Snort thuộc loại NIDPS nào?

  • A. Anomaly-based NIDPS
  • B. Specification-based NIDPS
  • C. Signature-based NIDPS
  • D. Hybrid NIDPS

Câu 10. Snort có thể nhận lưu lượng đầu vào từ nguồn nào?

  • A. Chỉ từ network interface trực tiếp
  • B. Chỉ từ file pcap
  • C. Từ cả network interface và file pcap
  • D. Từ database lưu lượng mạng

Câu 11. Snort có khả năng nào trong số các khả năng sau? (Chọn tất cả đúng — đây là câu hỏi dạng nhiều đáp án, chọn đáp án tổng hợp)

  • A. Chỉ phát hiện tấn công, không ghi log
  • B. Phân tích real-time, ghi log, phân tích giao thức, phát hiện tấn công dựa trên rules
  • C. Tự động vá lỗ hổng bảo mật trên hệ thống
  • D. Mã hóa lưu lượng mạng để bảo vệ

Câu 12. Snort sử dụng cơ chế gì để nhận diện tấn công?

  • A. Machine learning phân loại traffic bình thường/bất thường
  • B. Một cơ sở dữ liệu tấn công tích hợp sẵn không thể chỉnh sửa
  • C. Một tập các rules định nghĩa dấu hiệu của các sự kiện/tấn công
  • D. Thống kê baseline traffic để phát hiện deviation

Câu 13. Có thể lấy Snort rules từ nguồn nào?

  • A. Chỉ từ trang chủ Snort.org
  • B. Chỉ tự viết
  • C. Mặc định đi kèm, tự viết, hoặc tải từ trang chủ
  • D. Chỉ mua từ Cisco (hãng sở hữu Snort)

Câu 14. Snort có phải là phần mềm mã nguồn mở không?

  • A. Không, Snort là sản phẩm thương mại của Cisco
  • B. Có, Snort là NIDPS mã nguồn mở
  • C. Chỉ phiên bản cũ là mã nguồn mở, phiên bản mới là thương mại
  • D. Snort là freeware nhưng không phải open-source

Phần 3: Quy trình phân tích gói tin Snort 2

Câu 15. Trong pipeline xử lý gói tin của Snort 2, thứ tự đúng là gì?

  • A. Packet → Preprocessors → Decoder → Detection → Log & Verdict
  • B. Packet → Decoder → Preprocessors → Detection → Log & Verdict
  • C. Packet → Detection → Decoder → Preprocessors → Log & Verdict
  • D. Packet → Decoder → Detection → Preprocessors → Log & Verdict

Câu 16. Vai trò của Preprocessors trong Snort là gì?

  • A. Giải mã cấu trúc header của gói tin (Ethernet, IP, TCP)
  • B. Tiền xử lý dữ liệu: tái hợp TCP stream, giải mã HTTP, chống evasion attacks
  • C. So khớp gói tin với Snort rules
  • D. Ghi log và thực thi hành động

Câu 17. Tại sao bước Decoder lại cần thiết trước Detection?

  • A. Để mã hóa lưu lượng trước khi phân tích
  • B. Để giải mã cấu trúc gói tin từng layer (L2→L3→L4→L7) giúp Snort hiểu được nội dung
  • C. Để nén gói tin nhằm tăng tốc độ xử lý
  • D. Để lọc các gói tin không cần thiết

Câu 18. Snort Rules được sử dụng ở giai đoạn nào trong pipeline?

  • A. Decoder
  • B. Preprocessors
  • C. Detection Engine
  • D. Log & Verdict

Phần 4: Cấu trúc Snort Rule

Câu 19. Cấu trúc đúng của một Snort 2 rule header là gì?

  • A. protocol action src_IP src_port -> dst_IP dst_port
  • B. action protocol src_IP src_port -> dst_IP dst_port
  • C. action src_IP src_port protocol -> dst_IP dst_port
  • D. protocol src_IP dst_IP action -> src_port dst_port

Câu 20. Các action hợp lệ trong Snort rule là gì?

  • A. detect, block, warn, ignore
  • B. alert, drop, log, pass, reject
  • C. allow, deny, monitor, capture
  • D. scan, inspect, notify, terminate

Câu 21. Trong Snort rule, ký hiệu any dùng cho IP/port có nghĩa là gì?

  • A. Không áp dụng điều kiện nào cho trường đó (khớp với tất cả)
  • B. Chỉ áp dụng cho địa chỉ localhost
  • C. Chỉ áp dụng cho địa chỉ multicast
  • D. Áp dụng cho dải IP private (RFC 1918)

Câu 22. Ký hiệu -><-> trong rule header khác nhau như thế nào?

  • A. -> cho TCP, <-> cho UDP
  • B. -> là one-way (một chiều từ src đến dst), <-> là bidirectional (hai chiều)
  • C. -> dùng cho alert, <-> dùng cho drop
  • D. Không có sự khác biệt, cả hai đều giống nhau

Câu 23. Biến $EXTERNAL_NET$HOME_NET trong Snort được định nghĩa ở đâu?

  • A. Trong từng file .rules riêng lẻ
  • B. Hardcoded trong source code Snort
  • C. Trong file cấu hình snort.conf
  • D. Trong OS environment variables

Câu 24. Các giao thức nào Snort 2 hỗ trợ trong rule header?

  • A. Chỉ TCP và UDP
  • B. TCP, UDP, ICMP, IP
  • C. TCP, UDP, ICMP, IP, HTTP, FTP, DNS
  • D. Tất cả giao thức layer 2 đến layer 7

Câu 25. Phần Rule Options trong Snort rule được bao bởi ký tự gì và phân cách bằng gì?

  • A. Bao bởi [ ], phân cách bằng ,
  • B. Bao bởi { }, phân cách bằng |
  • C. Bao bởi ( ), phân cách bằng ;
  • D. Bao bởi < >, phân cách bằng :

Câu 26. Option sid trong Snort rule dùng để làm gì?

  • A. Xác định địa chỉ IP nguồn
  • B. Định nghĩa nội dung cần tìm kiếm
  • C. Gán ID duy nhất cho rule
  • D. Xác định độ ưu tiên của rule

Câu 27. Option msg trong Snort rule có chức năng gì?

  • A. Gửi email thông báo đến admin
  • B. Định nghĩa thông điệp hiển thị trong cảnh báo/log khi rule khớp
  • C. Mã hóa nội dung cảnh báo
  • D. Xác định giao thức tầng ứng dụng

Câu 28. Option content trong Snort rule dùng để làm gì?

  • A. Xác định content-type của HTTP response
  • B. Tìm kiếm chuỗi ký tự hoặc byte pattern trong payload của gói tin
  • C. Giới hạn kích thước của gói tin cần phân tích
  • D. Xác định encoding của dữ liệu

Câu 29. Option flow:to_server,established có nghĩa là gì?

  • A. Traffic từ server đến client, trong phiên TCP đã được thiết lập
  • B. Traffic từ client đến server, trong phiên TCP đã được thiết lập
  • C. Traffic theo cả hai chiều, kết nối đang thiết lập
  • D. Traffic UDP từ client đến server

Câu 30. Option flow:to_client,established phù hợp nhất để phát hiện loại traffic nào?

  • A. HTTP request từ client
  • B. Response từ server về client (ví dụ: FTP banner, server error messages)
  • C. DNS query
  • D. TCP SYN packet

Câu 31. Option pcre trong Snort rule cho phép làm gì?

  • A. Tải thêm rules từ file ngoài
  • B. Sử dụng Perl Compatible Regular Expression để tìm kiếm pattern phức tạp hơn content matching thông thường
  • C. Kết nối với Perl script để xử lý gói tin
  • D. Chỉ định encoding của payload

Câu 32. Option classtype trong Snort rule dùng để làm gì?

  • A. Xác định lớp IP (Class A, B, C)
  • B. Phân loại loại tấn công/sự kiện theo các category được định nghĩa sẵn
  • C. Giới hạn số lượng alert được tạo ra
  • D. Xác định priority của gói tin trong QoS

Câu 33. Option reference:cve,2016-8077 có ý nghĩa gì?

  • A. Rule được viết vào năm 2016, revision 8077
  • B. Tham chiếu đến lỗ hổng CVE-2016-8077 để người dùng tra cứu thêm thông tin
  • C. Rule chỉ áp dụng cho hệ thống có CVE ID này
  • D. Số phiên bản của Snort rules database

Phần 5: Phân tích Rule Cụ thể

Câu 34. Phân tích rule sau: alert icmp any any -> 192.168.1.1 any (msg:"ICMP detected"; sid:100005;) Rule này sẽ kích hoạt trong trường hợp nào?

  • A. Khi 192.168.1.1 ping đến bất kỳ host nào
  • B. Khi bất kỳ host nào gửi ICMP packet đến 192.168.1.1
  • C. Khi có traffic TCP đến 192.168.1.1
  • D. Khi 192.168.1.1 gửi ICMP reply

Câu 35. Phân tích rule: alert tcp 192.168.1.0/24 21 -> any any (msg:"FTP failed login"; content:"Login or password incorrect"; sid:100007;) Tại sao src IP là 192.168.1.0/24 và src port là 21?

  • A. Đây là traffic từ FTP client kết nối đến server
  • B. Đây là traffic từ FTP server (port 21) phản hồi về client — thông báo lỗi đăng nhập gửi từ server
  • C. Đây là traffic quản trị FTP server
  • D. Snort chỉ giám sát port 21 vì đây là port tiêu chuẩn

Câu 36. Rule XSS: alert tcp $EXTERNAL_NET any -> any $HTTP_PORTS (msg:"XSS"; content:"<script>"; flow:to_server,established; sid:100009;) — Tại sao cần option flow:to_server,established?

  • A. Để chỉ giám sát traffic HTTPS
  • B. Để chỉ xét HTTP request (client→server) sau khi TCP kết nối đã hoàn tất, tránh false positive
  • C. Để giới hạn số lượng rule match
  • D. Để chỉ hoạt động trên VLAN

Câu 37. Nếu muốn viết rule Snort phát hiện SQL Injection có chuỗi ' OR '1'='1 trong HTTP request, rule header phù hợp nhất là gì?

  • A. alert tcp $HOME_NET any -> $EXTERNAL_NET $HTTP_PORTS
  • B. alert tcp $EXTERNAL_NET any -> any $HTTP_PORTS
  • C. alert udp any any -> any 80
  • D. log icmp any any -> any any

Câu 38. Rule có option content:"recordset"; offset:14; depth:9; có nghĩa là gì?

  • A. Tìm chuỗi “recordset” trong toàn bộ payload
  • B. Tìm chuỗi “recordset” bắt đầu từ byte thứ 14 (offset), chỉ tìm trong 9 bytes tiếp theo (depth)
  • C. Tìm chuỗi “recordset” ở byte thứ 14 và dài chính xác 9 bytes
  • D. Bỏ qua 14 bytes đầu, tìm “recordset” trong 9 bytes cuối

Câu 39. Cặp option distance:0; within:100; thường đi kèm với content thứ hai. Ý nghĩa là gì?

  • A. Chuỗi thứ hai phải cách chuỗi thứ nhất đúng 0 bytes và nằm trong 100 bytes tính từ đầu payload
  • B. Chuỗi thứ hai bắt đầu ngay sau chuỗi thứ nhất (distance:0) và phải nằm trong vòng 100 bytes kể từ cuối chuỗi thứ nhất
  • C. Hai chuỗi phải cách nhau ít nhất 100 bytes
  • D. Chỉ tìm chuỗi thứ hai trong 100 bytes đầu của payload

Câu 40. Option byte_test:10,>,0x3ffffffe,0,relative,string dùng để làm gì?

  • A. Kiểm tra kích thước toàn bộ gói tin
  • B. Đọc 10 bytes tại vị trí tương đối, chuyển đổi sang string, và kiểm tra xem giá trị có lớn hơn 0x3ffffffe không
  • C. Giới hạn số lần rule match tối đa là 10 lần
  • D. Kiểm tra TTL của gói tin IP

Phần 6: Kiến thức Tổng hợp

Câu 41. Để viết một Snort rule hiệu quả, điều kiện tiên quyết quan trọng nhất là gì?

  • A. Phải biết lập trình Python
  • B. Phải hiểu rõ cơ chế hoạt động và đặc điểm của sự kiện/tấn công cần phát hiện
  • C. Phải có kinh nghiệm cài đặt Linux
  • D. Phải có bằng chứng nhận CISSP

Câu 42. Tại sao Signature-based NIDPS như Snort không phát hiện được các zero-day attacks?

  • A. Zero-day attacks sử dụng giao thức không được Snort hỗ trợ
  • B. Vì chưa có signature/rule định nghĩa cho tấn công chưa được biết đến
  • C. Zero-day attacks chạy ở tầng phần cứng, Snort không thể can thiệp
  • D. Snort cần kết nối internet để hoạt động nhưng zero-day attacks ngắt mạng

Câu 43. Snort 2 và Snort 3 khác nhau như thế nào về kiến trúc?

  • A. Snort 3 hỗ trợ IPv6 còn Snort 2 thì không
  • B. Snort 3 có kiến trúc multi-threaded, plugin-based hiệu năng cao hơn; Snort 2 là single-threaded
  • C. Snort 3 chỉ chạy trên Windows; Snort 2 chỉ trên Linux
  • D. Snort 3 bỏ hoàn toàn signature-based, chuyển sang anomaly-based

Câu 44. Khi Snort chạy ở chế độ IDS (passive), điều gì xảy ra khi phát hiện tấn công?

  • A. Tự động block IP tấn công bằng iptables
  • B. Chỉ tạo alert/log, không can thiệp vào lưu lượng mạng
  • C. Gửi email đến admin và tự động patch hệ thống
  • D. Restart toàn bộ network interface

Câu 45. Tại sao option content nên được kết hợp với offset, depth, distance, within?

  • A. Bắt buộc theo cú pháp Snort
  • B. Để tìm kiếm chính xác hơn tại vị trí cụ thể trong payload, giảm false positives và tăng hiệu năng
  • C. Để hỗ trợ Unicode encoding
  • D. Vì content không hoạt động một mình

Câu 46. Rule Snort có classtype:attempted-user cho biết điều gì về sự kiện?

  • A. Sự kiện liên quan đến việc cố gắng leo thang đặc quyền lên user thường
  • B. Rule được viết bởi một user thông thường (không phải admin)
  • C. Sự kiện xảy ra từ phía user client
  • D. Rule chỉ áp dụng cho các tài khoản user

Câu 47. Phương pháp nào giúp Snort phát hiện tấn công evasion (cố ý né tránh detection)?

  • A. Chỉ dựa vào content matching đơn giản
  • B. Preprocessors thực hiện normalization (HTTP decode, TCP reassembly) trước khi so khớp rule
  • C. Tăng số lượng rules
  • D. Chạy nhiều instance Snort đồng thời

Câu 48. Trong rule Snort, nếu muốn giám sát cả hai chiều của một kết nối FTP, ký hiệu nào nên dùng?

  • A. 192.168.1.0/24 21 -> any any
  • B. any any -> 192.168.1.0/24 21
  • C. 192.168.1.0/24 21 <-> any any
  • D. Phải viết hai rule riêng biệt

Câu 49. Điều gì phân biệt NIDPS (Network-based) và HIDPS (Host-based)?

  • A. NIDPS phân tích log của hệ thống; HIDPS phân tích lưu lượng mạng
  • B. NIDPS giám sát lưu lượng mạng trên đường truyền; HIDPS giám sát hoạt động tại từng host cụ thể
  • C. NIDPS chỉ hoạt động trên môi trường Linux; HIDPS chỉ trên Windows
  • D. Không có sự khác biệt, cả hai đều giám sát network traffic

Câu 50. Tổng hợp: Một security analyst muốn phát hiện port scanning (nmap SYN scan) nhắm vào mạng nội bộ. Yếu tố nào quan trọng nhất cần xem xét khi viết rule?

  • A. Chỉ cần kiểm tra port 80 vì hacker thường nhắm vào web server
  • B. Đặc điểm của SYN scan: nhiều TCP SYN packet đến nhiều port khác nhau từ một nguồn trong thời gian ngắn — cần kết hợp detection với preprocessor (port scan detection) vì một rule đơn giản không đủ
  • C. Chỉ cần content:"nmap" trong payload
  • D. Dùng action drop với protocol udp vì nmap dùng UDP