Bài 3: Network-based IDPS (NIDPS)


1. Tổng quan TCP/IP Stack

Các khái niệm phức tạp như cách một mạng máy tính hoạt động có thể khó giải thích. Do đó, mô hình chia tầng được sử dụng.

OSI Model          TCP/IP Protocol Suite     TCP/IP Model
─────────────────────────────────────────────────────────
Application   │                         │
Presentation  │  HTTP, DNS, DHCP, FTP   │  Application
Session       │                         │
─────────────────────────────────────────────────────────
Transport     │  TCP, UDP               │  Transport
─────────────────────────────────────────────────────────
Network       │  IPv4, IPv6,            │  Internet
              │  ICMPv4, ICMPv6         │
─────────────────────────────────────────────────────────
Data Link     │                         │
Physical      │  Ethernet, WLAN,        │  Network Access
              │  SONET, SDH             │

2. Đóng gói dữ liệu (Data Encapsulation)

Source (Nguồn):
  Application  →  Message:   [ M ]
  Transport    →  Segment:   [ Ht | M ]
  Network      →  Datagram:  [ Hn | Ht | M ]
  Link         →  Frame:     [ Hl | Hn | Ht | M ]
  Physical     →  Bits trên đường truyền

Destination (Đích):
  Link         →  Frame:     [ Hl | Hn | Ht | M ]
  Network      →  Datagram:  [ Hn | Ht | M ]
  Transport    →  Segment:   [ Ht | M ]
  Application  →  Message:   [ M ]

3. IP Packet Header

┌────────┬──────┬──────┬────────────────────┐
│ Ver. 4 │  HL  │ TOS  │  Datagram length   │
├────────┴──────┴──────┴────────────────────┤
│     Datagram-ID      │ Flags │ Flag offset │
├──────────────────────┼───────┴────────────┤
│         TTL          │Protocol│Hdr checksum│
├──────────────────────┴────────┴────────────┤
│              Source IP address             │
├────────────────────────────────────────────┤
│           Destination IP address           │
├────────────────────────────────────────────┤
│       IP options (with padding if needed)  │
└────────────────────────────────────────────┘
┌────────┬──────────────┬────────────────────┐
│ Ver. 6 │Traffic class │  Flow label 20 bits│
├────────┴──────────────┼──────────┬──────────┤
│  Payload length 16bit │Next hdr  │Hop limit │
├───────────────────────┴──────────┴──────────┤
│           Source address 128 bits           │
│                                             │
├────────────────────────────────────────────┤
│         Destination address 128 bits        │
│                                             │
└────────────────────────────────────────────┘

4. Network Threats – IP Vulnerabilities

4.1 DoS / DDoS Attacks

graph TD A[Attacker / Command & Control] --> Z1[Zombie] A --> Z2[Zombie] A --> Z3[Zombie] A --> Z4[Zombie] Z1 --> V[Victim's Infrastructure] Z2 --> V Z3 --> V Z4 --> V

4.2 TCP Segment & UDP Segment

TCP Segment (20 bytes header):
┌──────────────────┬──────────────────┐
│   Source Port    │ Destination Port │
├──────────────────┴──────────────────┤
│           Sequence Number           │
├─────────────────────────────────────┤
│        Acknowledgment Number        │
├──────┬──────────┬───────────────────┤
│HdrLen│  Control │      Window       │
├──────┴──────────┼───────────────────┤
│    Checksum     │      Urgent       │
├─────────────────┴───────────────────┤
│          Options (0 or 32)          │
├─────────────────────────────────────┤
│       Application Layer Data        │
└─────────────────────────────────────┘

UDP Segment (8 bytes header):
┌──────────────────┬──────────────────┐
│   Source Port    │ Destination Port │
├──────────────────┼──────────────────┤
│     Length       │    Checksum      │
├──────────────────┴──────────────────┤
│       Application Layer Data        │
└─────────────────────────────────────┘

4.3 Lỗ hổng trong TCP – UDP

Giao thứcCác dạng tấn công
TCPTCP SYN Flood Attack, TCP Reset Attack, TCP Session Hijacking
UDPUDP Ping-Pong Attack, UDP Amplification Attack, UDP DoS Attacks

5. Network-based IDPS (NIDPS)


6. NIDPS: Các thành phần

graph TD I[Internet] --> R[Router] R --> SW1[Switch] SW1 --> FW[Firewall] FW --> SENSOR[IDPS Sensor] SENSOR --> SW2[Switch] SW2 --> NET[Internal Network] SENSOR -- Management Interface --> MGMT_SW[Management Switch] MGMT_SW --> MGMT_SRV[IDPS Management Server] MGMT_SW --> CONSOLE[IDPS Console]

6.1 Promiscuous Mode

6.2 Loại Sensor

Gồm:

  • Phần cứng chuyên dụng (NICs / driver NIC để bắt gói tin, bộ xử lý…)
  • Phần mềm sensor (firmware)
  • Hệ điều hành (OS) được tuỳ chỉnh

Gồm:

  • Có thể bao gồm OS được tuỳ chỉnh
  • Hoặc cài đặt trên OS chuẩn của host thông thường

7. NIDPS: Kiến trúc và Vị trí Sensor

7.1 Inline Sensor vs Passive Sensor

flowchart LR subgraph INLINE["Inline Mode"] H1[Host 1] --> LAN[LAN] H2[Host 2] --> LAN LAN --> SENSOR_I[IDPS Sensor] SENSOR_I --> FW[Firewall] FW --> R[Router] R --> NET[Internet] end
flowchart LR subgraph PASSIVE["Passive Mode"] H1[Host 1] --> LAN[LAN] H2[Host 2] --> LAN LAN --> SW[Switch] SW --> FW[Firewall] SW -.Copy Traffic.-> SENSOR_P[IDPS Sensor] FW --> R[Router] R --> NET[Internet] end
Tiêu chíInline SensorPassive Sensor
Lưu lượngĐi qua sensorSensor nhận bản sao
Ngăn chặn tấn côngCó thể chặn trực tiếpHạn chế hơn
Vị trí điển hìnhTại vị trí tường lửa / biên mạngVị trí chia mạng, DMZ
Rủi roNếu lỗi → mạng gián đoạnFail-safe hơn

7.2 Các phương pháp theo dõi mạng


7.3 Công cụ theo dõi mạng

mindmap root((Công cụ theo dõi mạng)) Bộ phân tích giao thức Wireshark Tcpdump NetFlow Thông tin cơ bản về luồng IP SIEM Báo cáo realtime Phân tích sự kiện bảo mật SNMP Thu thập thông tin thụ động Từ tất cả thiết bị mạng

8. NIDPS: Các khả năng bảo mật

graph TD CAP[Khả năng bảo mật NIDPS] --> A[Thu thập thông tin] CAP --> B[Ghi log] CAP --> C[Phát hiện tấn công] CAP --> D[Ngăn chặn tấn công]

8.1 Thu thập thông tin


8.2 Ghi log


8.3 Phát hiện tấn công

Các dạng sự kiện có thể phát hiện

TầngVí dụ tấn công
ApplicationBanner grabbing, Buffer overflow, Format string, Password guessing, Malware
TransportPort scanning, Packet fragmentation, SYN floods
NetworkIP spoofing, Giá trị IP header không hợp lệ
Dịch vụ bất thườngBackdoor, Host chạy dịch vụ trái phép
Vi phạm chính sáchTruy cập website không phù hợp, dùng giao thức bị cấm

Độ chính xác


Khả năng tuỳ chỉnh


Hạn chế của NIDPS


8.4 Ngăn chặn tấn công

  • Session Sniping: Gửi gói TCP Reset đến cả 2 đầu kết nối để kết thúc session
  • Chỉ dùng được với TCP (không dùng được với UDP, ICMP)
  • Không còn được sử dụng rộng rãi
1. Attack detected  →  IDS Alert
2. IDS phân tích & phản hồi
3. IDS gửi TCP Reset Command đến cả 2 đầu
  • Thực hiện chức năng tường lửa: chặn traffic độc hại
  • Giới hạn băng thông: hạn chế tỉ lệ băng thông mà giao thức có thể dùng
  • Thay đổi nội dung độc hại: thay thế payload độc hại bằng nội dung bình thường, gửi gói đã chỉnh đến host đích
1. Attack occurs (Port 80 Attack)
2. IDS phân tích & phản hồi
3. IDS Command: Close Port 80 for 60 seconds
  • Tái cấu hình các thiết bị mạng khác (router, firewall,…)
  • Chạy các chương trình hoặc script phản ứng với sự cố

9. NIDPS: Quản lý

9.1 Triển khai

flowchart TD A[Bắt đầu triển khai] --> B[Thiết kế kiến trúc] B --> B1[Cần bao nhiêu sensor?\nĐặt ở đâu?] B --> B2[Inline hay Passive?] B --> B3[Passive: dùng TAP,\nSPAN hay Load Balancer?] B1 & B2 & B3 --> C[Kiểm tra & triển khai các thành phần] C --> D[Bảo vệ thành phần NIDPS] D --> D1[Stealth Mode:\nKhông gán IP cho monitoring interface]

9.2 Vận hành & Bảo trì


10. Các công cụ NIDPS phổ biến

Công cụMô tả
SnortNIDPS mã nguồn mở phổ biến nhất, dựa trên rule-based detection
ZeekPhân tích traffic mạng theo hướng scripting, mạnh về behavioral analysis
SuricataHỗ trợ đa luồng (multi-threading), tương thích rule Snort
Security OnionPlatform tích hợp nhiều công cụ (Snort/Suricata + Zeek + SIEM…)

11. Tóm tắt



50 Câu Trắc Nghiệm – Network-based IDPS


Câu 1

Trong mô hình TCP/IP, giao thức nào thuộc tầng Transport?

  • A. HTTP
  • B. IPv4
  • C. TCP và UDP ✅
  • D. Ethernet

Giải thích: TCP và UDP là hai giao thức chính ở tầng Transport của mô hình TCP/IP.


Câu 2

Khi dữ liệu đi qua tầng Network, đơn vị dữ liệu (PDU) được gọi là gì?

  • A. Message
  • B. Segment
  • C. Datagram ✅
  • D. Frame

Giải thích: Tầng Application → Message; Transport → Segment; Network → Datagram; Link → Frame.


Câu 3

IPv4 header có kích thước tối thiểu là bao nhiêu byte?

  • A. 8 bytes
  • B. 20 bytes ✅
  • C. 40 bytes
  • D. 64 bytes

Giải thích: IPv4 header tối thiểu là 20 bytes; IPv6 header là 40 bytes.


Câu 4

IPv6 header có kích thước cố định là bao nhiêu byte?

  • A. 20 bytes
  • B. 32 bytes
  • C. 40 bytes ✅
  • D. 60 bytes

Câu 5

Trường nào trong IPv6 header thay thế TTL của IPv4?

  • A. Traffic Class
  • B. Flow Label
  • C. Hop Limit ✅
  • D. Next Header

Giải thích: Hop Limit trong IPv6 có chức năng tương đương TTL trong IPv4 — giảm 1 tại mỗi router, khi về 0 thì gói bị hủy.


Câu 6

Smurf Attack thuộc loại tấn công nào?

  • A. Man-in-the-Middle
  • B. DoS sử dụng amplification và reflection ✅
  • C. SQL Injection
  • D. Session Hijacking

Giải thích: Smurf Attack gửi ICMP Echo Request với IP nguồn giả mạo là IP nạn nhân đến địa chỉ broadcast, khiến toàn bộ hosts trong mạng gửi ICMP Reply về nạn nhân.


Câu 7

TCP SYN Flood Attack khai thác điểm yếu nào của TCP?

  • A. Yêu cầu mã hóa dữ liệu
  • B. Cơ chế 3-way handshake ✅
  • C. Thiếu kiểm tra checksum
  • D. Không có cơ chế xác thực port

Giải thích: Attacker gửi hàng loạt SYN nhưng không hoàn thành 3-way handshake, khiến server duy trì nhiều half-open connection cho đến khi cạn tài nguyên.


Câu 8

TCP Reset Attack (TCP Reset) dùng để làm gì?

  • A. Tăng tốc độ kết nối TCP
  • B. Cưỡng bức ngắt một phiên TCP đang hoạt động ✅
  • C. Tái khởi động server
  • D. Mã hoá dữ liệu trong session

Câu 9

UDP khác TCP ở điểm nào quan trọng nhất?

  • A. UDP sử dụng port còn TCP thì không
  • B. UDP là connectionless, không đảm bảo độ tin cậy ✅
  • C. UDP có checksum còn TCP thì không
  • D. UDP chỉ dùng cho ứng dụng web

Câu 10

UDP Amplification Attack hoạt động theo nguyên tắc nào?

  • A. Tăng kích thước file tải lên
  • B. Gửi request nhỏ, nhận response lớn từ server dịch vụ, phản hồi về nạn nhân ✅
  • C. Tạo nhiều kết nối TCP đồng thời
  • D. Mã hoá lưu lượng UDP

Câu 11

NIDPS thường được triển khai ở đâu trong mạng?

  • A. Bên trong máy chủ ứng dụng
  • B. Tại biên mạng, gần tường lửa hoặc router biên ✅
  • C. Trên mỗi máy trạm người dùng
  • D. Trong cơ sở dữ liệu

Câu 12

NIDPS chủ yếu phân tích ở những tầng nào?

  • A. Chỉ tầng Physical và Data Link
  • B. Application, Transport, Network ✅
  • C. Chỉ tầng Application
  • D. Tất cả các tầng kể cả Network Access

Câu 13

Thành phần nào là OPTIONAL (không bắt buộc) trong NIDPS?

  • A. Sensor
  • B. Management Server
  • C. Console
  • D. Database Server ✅

Câu 14

Promiscuous Mode trên NIC có tác dụng gì?

  • A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu
  • B. Cho phép NIC nhận và chuyển lên kernel TẤT CẢ frame trên mạng, kể cả không gửi đến NIC đó ✅
  • C. Mã hoá toàn bộ lưu lượng mạng
  • D. Chặn các gói tin không hợp lệ

Câu 15

Trong mạng Wi-Fi, Promiscuous Mode được gọi là gì?

  • A. Passive Mode
  • B. Stealth Mode
  • C. Monitor Mode ✅
  • D. Inline Mode

Câu 16

Hardware-based sensor trong NIDPS khác software-only sensor ở điểm nào?

  • A. Hardware-based sensor không cần OS
  • B. Hardware-based sensor gồm phần cứng chuyên dụng, firmware và OS tuỳ chỉnh; software-only có thể cài trên OS chuẩn ✅
  • C. Software-only sensor không thể bắt gói tin
  • D. Hardware-based sensor chỉ hoạt động ở Passive Mode

Câu 17

Điểm khác biệt chính giữa Inline sensor và Passive sensor là gì?

  • A. Inline sensor rẻ hơn Passive sensor
  • B. Inline sensor nhận bản sao lưu lượng; Passive nhận lưu lượng thực
  • C. Inline sensor yêu cầu lưu lượng PHẢI đi qua nó; Passive chỉ nhận bản sao ✅
  • D. Passive sensor có thể chặn tấn công trực tiếp, Inline thì không

Câu 18

Ưu điểm chính của Inline sensor so với Passive sensor là gì?

  • A. Tiêu tốn ít tài nguyên hơn
  • B. Có thể ngăn chặn tấn công bằng cách chặn lưu lượng trực tiếp ✅
  • C. Không gây trễ mạng
  • D. Hoạt động tốt hơn với lưu lượng mã hoá

Câu 19

Nhược điểm của Inline sensor khi xảy ra lỗi là gì?

  • A. Bị phát hiện bởi attacker
  • B. Mất log ghi chép
  • C. Mạng bị gián đoạn vì lưu lượng không thể đi qua ✅
  • D. Gây ra false positive cao

Câu 20

Passive sensor thường được đặt ở đâu?

  • A. Trực tiếp trên đường đi của lưu lượng chính
  • B. Tại vị trí phân chia mạng hoặc các segment quan trọng như DMZ ✅
  • C. Chỉ trong mạng không dây
  • D. Trên mỗi máy chủ web

Câu 21

Network TAP (Terminal Access Point) có đặc điểm gì?

  • A. Sao chép frame qua SPAN port của switch
  • B. Kết nối trực tiếp với đường truyền vật lý, cung cấp bản sao traffic, fail-safe ✅
  • C. Chỉ hoạt động với lưu lượng không dây
  • D. Yêu cầu cấu hình phần mềm phức tạp

Câu 22

Nhược điểm của Network TAP là gì?

  • A. Không cung cấp đủ bản sao lưu lượng
  • B. Không phải fail-safe
  • C. Cần thêm chi phí trang bị phần cứng ✅
  • D. Không tương thích với Ethernet

Câu 23

Switch Port Mirroring (SPAN) hoạt động như thế nào?

  • A. Switch tắt các port không sử dụng
  • B. Switch sao chép frame từ một/nhiều port đến SPAN port để kết nối thiết bị phân tích ✅
  • C. Switch mã hoá lưu lượng trước khi gửi đến sensor
  • D. Switch chặn toàn bộ lưu lượng nghi ngờ

Câu 24

Nhược điểm của SPAN port là gì?

  • A. Không thể hoạt động với switch managed
  • B. SPAN port có thể bỏ sót lưu lượng nếu cấu hình sai hoặc quá tải ✅
  • C. Chỉ hỗ trợ một chiều traffic
  • D. Yêu cầu phần cứng đặc biệt

Câu 25

Wireshark và Tcpdump thuộc loại công cụ nào?

  • A. SIEM
  • B. NetFlow collector
  • C. Bộ phân tích giao thức (Protocol Analyzer) ✅
  • D. Vulnerability Scanner

Câu 26

NetFlow cung cấp thông tin gì?

  • A. Nội dung đầy đủ của từng gói tin
  • B. Thông tin cơ bản về tất cả luồng IP chuyển tiếp trên thiết bị ✅
  • C. Chữ ký số của mỗi gói tin
  • D. Thông tin mã hoá SSL/TLS

Câu 27

SIEM là viết tắt của gì?

  • A. System Intrusion Event Monitor
  • B. Security Information Event Management ✅
  • C. Sensor Intelligence and Event Module
  • D. Secure Internet Event Monitoring

Câu 28

SNMP (Simple Network Management Protocol) thu thập thông tin theo cách nào?

  • A. Chủ động tấn công các thiết bị để lấy thông tin
  • B. Thụ động — yêu cầu và thu thập thông tin từ tất cả thiết bị mạng ✅
  • C. Phân tích lưu lượng thời gian thực
  • D. Mã hoá thông tin quản lý

Câu 29

Khi NIDPS ghi log, trường nào thường liên kết đến một lỗ hổng cụ thể?

  • A. Địa chỉ IP nguồn
  • B. Số byte truyền
  • C. Loại sự kiện / cảnh báo (thường liên kết đến CVE) ✅
  • D. Username đăng nhập

Câu 30

Banner Grabbing thuộc dạng tấn công ở tầng nào?

  • A. Network
  • B. Transport
  • C. Application ✅
  • D. Physical

Giải thích: Banner Grabbing là kỹ thuật do thám ở tầng Application, dùng để xác định phiên bản phần mềm/dịch vụ đang chạy.


Câu 31

Port Scanning là dạng do thám / tấn công ở tầng nào?

  • A. Application
  • B. Transport ✅
  • C. Network
  • D. Data Link

Câu 32

IP Spoofing là dạng tấn công ở tầng nào?

  • A. Application
  • B. Transport
  • C. Network ✅
  • D. Physical

Câu 33

NIDPS cũ sử dụng signature thường có đặc điểm gì về độ chính xác?

  • A. False positive cao, false negative thấp
  • B. False positive thấp, false negative cao ✅
  • C. Cả hai đều thấp
  • D. Cả hai đều cao

Giải thích: Signature-based NIDPS chỉ phát hiện tấn công đã biết, nên ít báo nhầm (false positive thấp) nhưng bỏ sót nhiều tấn công mới (false negative cao).


Câu 34

Evasion Technique là gì trong ngữ cảnh NIDPS?

  • A. Kỹ thuật mã hoá dữ liệu mạng
  • B. Kỹ thuật kẻ tấn công dùng để tránh bị NIDPS phát hiện ✅
  • C. Kỹ thuật tối ưu hiệu suất sensor
  • D. Phương pháp sao lưu log

Câu 35

Để giảm false positive, quản trị viên có thể làm gì với NIDPS?

  • A. Tắt bớt sensor
  • B. Đặt ngưỡng cho port scan, cấu hình blacklist/whitelist IP và username ✅
  • C. Chuyển toàn bộ sensor sang Passive Mode
  • D. Vô hiệu hoá tất cả cảnh báo

Câu 36

NIDPS gặp khó khăn lớn nhất khi phân tích loại lưu lượng nào?

  • A. HTTP
  • B. DNS
  • C. Lưu lượng đã mã hoá (VPN, HTTPS, SSH) ✅
  • D. ICMP

Câu 37

Khi Passive IDPS sensor bị quá tải, hậu quả có thể xảy ra là gì?

  • A. Mạng bị gián đoạn hoàn toàn
  • B. Sensor drop gói tin, có thể phát hiện sai tấn công ✅
  • C. Sensor tự động chuyển sang Inline Mode
  • D. Toàn bộ lưu lượng bị chặn

Câu 38

Kẻ tấn công tạo lưu lượng lớn để gây crash sensor NIDPS là loại tấn công nào vào chính NIDPS?

  • A. Buffer Overflow vào database
  • B. Tạo traffic DDoS / gói tin bất thường để cạn kiệt tài nguyên sensor ✅
  • C. SQL Injection vào management console
  • D. Brute force vào tài khoản admin

Câu 39

Session Sniping trong NIDPS Passive Mode hoạt động như thế nào?

  • A. Sensor clone session và phân tích riêng
  • B. Sensor gửi gói TCP Reset đến cả 2 đầu kết nối để kết thúc session ✅
  • C. Sensor chặn hoàn toàn băng thông của connection
  • D. Sensor mã hoá lại toàn bộ lưu lượng

Câu 40

Session Sniping có thể dùng với giao thức nào?

  • A. TCP, UDP và ICMP
  • B. Chỉ UDP
  • C. Chỉ TCP ✅
  • D. Chỉ ICMP

Giải thích: TCP Reset chỉ có tác dụng với kết nối TCP vì dùng cờ RST. UDP và ICMP không có cơ chế session/connection, nên không áp dụng được.


Câu 41

Inline NIDPS có thể thực hiện tính năng nào mà Passive NIDPS không thể?

  • A. Ghi log sự kiện
  • B. Gửi cảnh báo
  • C. Giới hạn băng thông và thay đổi nội dung độc hại ✅
  • D. Thu thập thông tin về host

Câu 42

“Thay đổi nội dung độc hại” trong Inline NIDPS có nghĩa là gì?

  • A. Xoá toàn bộ gói tin
  • B. Thay thế payload độc hại bằng nội dung bình thường và gửi gói đã chỉnh đến host đích ✅
  • C. Mã hoá lại nội dung gói tin
  • D. Chuyển gói tin đến honeypot

Câu 43

Cả Passive lẫn Inline NIDPS đều có thể thực hiện hành động ngăn chặn nào?

  • A. Giới hạn băng thông
  • B. Thay đổi nội dung gói tin
  • C. Tái cấu hình các thiết bị mạng khác và chạy script phản hồi ✅
  • D. Gửi TCP Reset

Câu 44

Stealth Mode trong NIDPS có nghĩa là gì?

  • A. Sensor hoạt động không ghi log
  • B. Không gán địa chỉ IP cho monitoring interface của sensor ✅
  • C. Sensor ẩn khỏi màn hình quản lý
  • D. Sensor chỉ hoạt động ban đêm

Giải thích: Không gán IP cho monitoring interface giúp sensor khó bị phát hiện và tấn công, vì không có địa chỉ để kẻ tấn công nhắm đến.


Câu 45

Khi thiết kế kiến trúc NIDPS, câu hỏi nào cần cân nhắc đầu tiên?

  • A. Nên dùng Wireshark hay Tcpdump?
  • B. Cần bao nhiêu sensor và đặt ở vị trí nào? ✅
  • C. Nên dùng IPv4 hay IPv6?
  • D. Nên sử dụng giao thức mã hoá nào?

Câu 46

Snort là công cụ NIDPS hoạt động theo nguyên tắc nào?

  • A. Anomaly-based detection thuần túy
  • B. Machine learning-based detection
  • C. Rule-based detection ✅
  • D. Chỉ dựa trên NetFlow

Câu 47

Security Onion là gì?

  • A. Một loại tường lửa thế hệ mới
  • B. Một platform tích hợp nhiều công cụ bảo mật mạng (Snort/Suricata + Zeek + SIEM…) ✅
  • C. Một giao thức mạng bảo mật
  • D. Một loại VPN mã nguồn mở

Câu 48

Zeek (trước đây là Bro) có điểm mạnh nào so với Snort?

  • A. Snort nhanh hơn Zeek
  • B. Zeek mạnh về behavioral analysis và scripting, trong khi Snort tập trung vào signature ✅
  • C. Zeek tương thích với tất cả rule của Snort
  • D. Zeek tiêu thụ ít tài nguyên hơn

Câu 49

Trong mô hình triển khai NIDPS thực tế, vì sao nên dùng VLAN riêng cho management traffic?

  • A. VLAN giúp tăng tốc độ xử lý gói tin của sensor
  • B. VLAN bảo vệ các giao tiếp quản lý IDPS khỏi bị nghe lén hoặc tấn công ✅
  • C. VLAN bắt buộc theo chuẩn IEEE 802.11
  • D. VLAN giúp sensor nhận được nhiều lưu lượng hơn

Câu 50

Packet Fragmentation được sử dụng như một Evasion Technique như thế nào?

  • A. Gộp nhiều gói tin thành một để tránh phân tích
  • B. Chia payload tấn công thành nhiều fragment nhỏ, NIDPS có thể không reassemble đúng để nhận ra signature ✅
  • C. Mã hoá từng fragment độc lập
  • D. Gửi fragment với TTL = 0 để bypass router

Giải thích: Bằng cách phân mảnh gói tin, kẻ tấn công hy vọng NIDPS không có khả năng hoặc tài nguyên để tái lắp ráp (reassemble) đầy đủ và so khớp signature tấn công.


Câu 51 (Bonus)

NIDPS sử dụng kết quả quét lỗ hổng (vulnerability scan) để làm gì?

  • A. Thay thế hoàn toàn chức năng phát hiện tấn công
  • B. Xác định các tấn công có thể đã thành công nếu không ngăn chặn, giúp quyết định hành động và ưu tiên cảnh báo ✅
  • C. Tự động vá lỗi trên các host trong mạng
  • D. Cập nhật signature mới nhất

Câu 52 (Bonus)

Tại sao NIDPS phân tích ít ở tầng Network Access (Data Link / Physical)?

  • A. Vì tầng này không có lỗ hổng bảo mật
  • B. Vì NIDPS thường được đặt ở vị trí chỉ nhìn thấy lưu lượng từ tầng Network trở lên sau khi qua switch/router ✅
  • C. Vì tầng này đã được bảo vệ bởi WPA3
  • D. Vì chi phí phân tích tầng này quá thấp

Câu 53 (Bonus)

Khi một Passive sensor nhận lưu lượng từ IDS Load Balancer, mục đích chính là gì?

  • A. Giảm chi phí triển khai
  • B. Phân phối tải lưu lượng giữa nhiều sensor để xử lý hiệu quả hơn ✅
  • C. Mã hoá lưu lượng trước khi gửi đến sensor
  • D. Tạo redundancy cho tường lửa

Câu 54 (Bonus)

Trường “Xếp hạng” trong log NIDPS bao gồm những thông tin gì?

  • A. Tên user và địa chỉ IP
  • B. Mức ưu tiên, mức quan trọng, ảnh hưởng, độ tin cậy ✅
  • C. Số lượng byte và thời gian kết nối
  • D. Loại giao thức và port

Câu 55 (Bonus)

Tại sao Session Sniping không còn được sử dụng rộng rãi trong các NIDPS hiện đại?

  • A. Quá tốn kém để triển khai
  • B. Chỉ hoạt động với UDP
  • C. Hạn chế chỉ dùng với TCP và không hiệu quả với nhiều dạng tấn công hiện đại; Inline mode cung cấp giải pháp toàn diện hơn ✅
  • D. Bị cấm theo luật bảo mật quốc tế