Bài 2: Tổng quan IDPS
Mục lục
- Các khái niệm IDPS
- Phân loại IDPS
- Các công nghệ IDPS
1. Nhắc lại khái niệm
2. Phân loại IDPS
IDPS được phân loại dựa trên hai tiêu chí chính:
IDPS
├── Dựa trên Kỹ thuật phát hiện tấn công
│ ├── Signature-based
│ ├── Anomaly-based
│ ├── Specification-based
│ └── Hybrid
└── Dựa trên Nguồn dữ liệu
├── Network-based (NIDPS)
├── Host-based (HIDPS)
└── Hybrid2.1 Phân loại theo Kỹ thuật phát hiện
Signature-Based Detection
Ví dụ:
- Kết nối
telnetvớiusername = root→ dấu hiệu vi phạm chính sách bảo mật - Email tiêu đề
"Free pictures!"với file đính kèmfreepics.exe→ đặc điểm của malware đã biết
Anomaly-Based Detection
Cách tạo Profile:
Profiles được tạo ra thông qua phân tích lịch sử lưu lượng mạng sử dụng: hàm thống kê, máy học, clustering, fuzzy logic, heuristics,…
Ví dụ: Hoạt động web thường chiếm khoảng 13% băng thông tại cổng Internet trong giờ hành chính.
Specification-Based Detection
Hybrid Detection
2.2 Phân loại theo Nguồn dữ liệu
Network-based IDPS (NIDPS)
Đặc điểm triển khai:
- Thường triển khai ở biên mạng: gần tường lửa, router biên, server VPN, server remote access, mạng không dây
- Gồm nhiều sensor đặt ở nhiều điểm khác nhau trong mạng
Host-based IDPS (HIDPS)
Theo dõi các yếu tố:
- Lưu lượng mạng của host
- Log hệ thống
- Các tiến trình đang chạy
- Các hoạt động ứng dụng
- Truy cập và thay đổi file
- Thay đổi trong cấu hình hệ thống hay ứng dụng
Vị trí triển khai: Trên các host quan trọng (server có thể truy cập từ bên ngoài, server chứa thông tin quan trọng).
Hybrid IDPS
- Ưu điểm: Tích hợp các ưu điểm của cả 2 kỹ thuật
- Nhược điểm: Cần tích hợp sao cho 2 kỹ thuật riêng biệt có thể cùng tương tác và hoạt động trong cùng một hệ thống
3. Các công nghệ IDPS
3.1 Thành phần chính
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Sensor / Agent | Theo dõi và phân tích các hoạt động. Sensor dùng cho NIDPS, Agent dùng cho HIDPS |
| Server quản lý | Thiết bị trung tâm nhận thông tin từ các sensor/agent để quản lý |
| Server cơ sở dữ liệu | Lưu trữ các thông tin sự kiện theo dõi được (optional) |
| Consoles | Chương trình cung cấp giao diện tương tác với IDPS (GUI hoặc CLI) |
3.2 Kiến trúc
Các thành phần IDPS có thể được kết nối qua:
- Các mạng chuẩn (standard networks) của tổ chức
- Mạng quản lý – mạng tách biệt được thiết kế riêng cho quản lý an toàn thông tin
Ví dụ kiến trúc Network-based IDPS:
- Các server quản lý, server CSDL và console chỉ được gắn với mạng quản lý
- Các sensor không thể gửi lưu lượng giữa interface quản lý của chúng với bất kỳ interface mạng nào khác
3.3 Các khả năng bảo mật
1. Thu thập thông tin
Thu thập thông tin trên host hoặc mạng từ các hoạt động quan sát được:
Ví dụ: OS, các host, các ứng dụng được dùng, xác định các đặc điểm chung của mạng,…
2. Ghi log
- Ghi log các dữ liệu liên quan đến sự kiện phát hiện được
- Dùng để kiểm tra tính hợp lệ của cảnh báo, điều tra sự cố và liên kết sự kiện
Các trường dữ liệu phổ biến:
- Thời gian xảy ra sự kiện
- Loại sự kiện
- Mức độ quan trọng (độ ưu tiên, mức độ nghiêm trọng, tác động, độ tin cậy)
- Hành động ngăn chặn đã thực hiện (nếu có)
- Gói tin bắt được (NIDS)
- User ID (HIDS)3. Phát hiện
3a. Ngưỡng (Thresholds)
3b. Blacklists và Whitelists
| Blacklist (Hot List) | Whitelist | |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Danh sách các thực thể đã xác định là liên quan đến hoạt động độc hại | Danh sách các thực thể đã biết là bình thường |
| Mục đích | Nhận dạng và chặn các hoạt động nguy cơ cao, gán độ ưu tiên cao hơn cho cảnh báo | Giảm hoặc loại bỏ false positive từ các host đáng tin cậy |
| Thực thể | Hosts, port TCP/UDP, ICMP types/codes, ứng dụng, usernames, URLs, tên file, phần mở rộng file | Tương tự |
| Dùng cho | Signature-based, phân tích stateful protocol | Signature-based, phân tích stateful protocol |
3c. Thiết lập cảnh báo
- Bật hoặc tắt chức năng cảnh báo
- Một số IDPS: tắt cảnh báo → tắt luôn khả năng phát hiện
- Một số IDPS khác: vẫn phát hiện nhưng không tạo thông điệp cảnh báo
- Thiết lập giá trị mặc định cho mức độ ưu tiên và mức độ nghiêm trọng
- Xác định thông tin cần ghi nhận và phương pháp thông báo (email, SMS, thông báo ứng dụng)
- Xác định khả năng ngăn chặn được dùng
- Ngưng cảnh báo nếu attacker tạo nhiều cảnh báo trong khoảng thời gian ngắn
3d. Xem và chỉnh sửa mã nguồn
4. Ngăn chặn
3.4 Quản lý IDPS
Triển khai – Thiết kế kiến trúc
Các câu hỏi cần quan tâm:
- Đặt sensor/agent ở đâu?
- Giải pháp cần có độ tin cậy như thế nào?
- Đặt các thành phần khác ở đâu?
- Mỗi thành phần cần số lượng bao nhiêu (usability, redundancy, load balancing)?
- IDPS cần giao tiếp với các hệ thống nào?
- Hệ thống cung cấp dữ liệu (DMZ server, log server tập trung, e-mail servers)
- Hệ thống thực hiện phản ứng ngăn chặn (tường lửa, routers, switches)
- Hệ thống quản lý thành phần IDPS (phần mềm quản lý mạng, bản vá)
- Có cần mạng quản lý không?
- Cơ chế kiểm soát bảo mật nào cần thay đổi để phù hợp với triển khai IDPS?
Triển khai – Kiểm tra và triển khai thành phần
- Nên triển khai trước trong môi trường thử nghiệm
- Có thể yêu cầu ngưng mạng trong thời gian ngắn
- IDPS phần cứng thường dễ triển khai hơn IDPS phần mềm
- Sau triển khai: cần cấu hình khả năng phát hiện và ngăn chặn
Triển khai – Bảo vệ các thành phần IDPS
Quản trị viên nên:
- Tạo tài khoản riêng biệt cho mỗi người dùng/quản trị viên, chỉ cung cấp quyền hạn cần thiết
- Cấu hình tường lửa, router để hạn chế truy cập trực tiếp đến thành phần IDPS
- Đảm bảo các giao tiếp quản lý IDPS được bảo vệ qua tách biệt vật lý, logic (VLAN), hoặc mã hoá
Vận hành và bảo trì
Quản lý qua console (GUI hoặc CLI/SSH), cho phép:
- Cấu hình và cập nhật các sensor, server
- Theo dõi trạng thái (agent failure, packet dropping)
- Thực hiện các tác vụ định kỳ (kiểm tra cảnh báo, phân tích, bắt gói tin)
- Tạo báo cáo
Checklist bảo trì:
- Theo dõi các vấn đề vận hành và bảo mật trên thành phần IDPS
- Định kỳ kiểm tra IDPS có đang hoạt động chính xác không
- Thường xuyên đánh giá các lỗ hổng có thể có
- Nhận và phản hồi thông báo từ nhà sản xuất về vấn đề bảo mật
- Kiểm tra và cài đặt các bản cập nhật
Hai loại cập nhật:
| Loại | Mô tả |
|---|---|
| Cập nhật phần mềm | Sửa bugs trong phần mềm IDPS hoặc thêm tính năng mới |
| Cập nhật signature | Thêm khả năng phát hiện tấn công mới hoặc điều chỉnh tấn công đã có |
Khuyến nghị – Kỹ năng cần có
| Vai trò | Kỹ năng yêu cầu |
|---|---|
| Quản trị viên triển khai | Kiến thức cơ bản về quản trị hệ thống, quản trị mạng và an toàn thông tin |
| Quản trị viên tuỳ chỉnh | Kiến thức bao quát về an toàn thông tin và nguyên tắc hoạt động của IDPS |
| Tuỳ chỉnh mã nguồn | Kỹ năng lập trình |
Nguồn học tập về sản phẩm IDPS:
- Training từ nhà sản xuất: courses, seminar, webinar
- Tài liệu sản phẩm: manual, installation guide, user’s guide, administrator’s guide
- Hỗ trợ kỹ thuật
- Các dịch vụ chuyên gia: consulting, write custom signatures or reports
- Cộng đồng người dùng: mailing lists, online forum, Github, Stackoverflow
Tóm lại
50 Câu trắc nghiệm
Phần 1: Khái niệm và Phân loại
Câu 1. IDPS là viết tắt của?
- A. Intrusion Detection and Prevention System
- B. Internet Detection and Prevention System
- C. Intrusion Defense and Protection System
- D. Integrated Detection and Prevention Software
Câu 2. Mục tiêu chính của IDPS là gì?
- A. Thay thế hoàn toàn tường lửa
- B. Đảm bảo an toàn cho mạng hoặc hệ thống máy tính theo bộ ba CIA
- C. Chỉ ghi log các sự kiện mạng
- D. Mã hoá dữ liệu truyền qua mạng
Câu 3. IDPS được phân loại dựa trên những tiêu chí nào?
- A. Theo loại phần cứng và phần mềm
- B. Theo kỹ thuật phát hiện tấn công và nguồn dữ liệu
- C. Theo nhà sản xuất và giá thành
- D. Theo quy mô mạng và băng thông
Câu 4. Signature trong hệ thống Signature-based IDS là gì?
- A. Chữ ký điện tử của quản trị viên
- B. Một mẫu tương ứng với một nguy cơ tấn công đã biết trước
- C. Mật khẩu dùng để xác thực sensor
- D. Tên của tệp log được tạo ra
Câu 5. Kỹ thuật phát hiện Signature-based còn được gọi là?
- A. Profile-based
- B. Behavior-based
- C. Knowledge-based
- D. Specification-based
Câu 6. Ưu điểm nổi bật nhất của Signature-based detection là?
- A. Phát hiện được các tấn công zero-day
- B. Không cần cập nhật cơ sở dữ liệu
- C. Độ chính xác cao và tỉ lệ false positive thấp với tấn công đã biết
- D. Hoạt động tốt trong mạng động
Câu 7. Nhược điểm lớn nhất của Signature-based detection là?
- A. Tỉ lệ false positive cao
- B. Không thể phát hiện tấn công đã biết
- C. Không thể phát hiện các hành vi bất thường chưa biết trước
- D. Tiêu tốn nhiều tài nguyên tính toán
Câu 8. Anomaly-based detection hoạt động dựa trên nguyên lý nào?
- A. So sánh traffic với cơ sở dữ liệu signature
- B. Xây dựng profile hành vi bình thường và phát hiện sai khác
- C. Kiểm tra xem giao thức có tuân thủ đặc tả hay không
- D. Kết hợp nhiều kỹ thuật phát hiện khác nhau
Câu 9. Profile trong Anomaly-based detection được tạo ra như thế nào?
- A. Được lập trình cứng bởi nhà sản xuất
- B. Thông qua phân tích lịch sử lưu lượng mạng bằng thống kê, ML, clustering,…
- C. Được nhập thủ công bởi quản trị viên
- D. Được tải từ cơ sở dữ liệu của nhà sản xuất
Câu 10. Đâu là ưu điểm của Anomaly-based detection mà Signature-based KHÔNG có?
- A. Tỉ lệ false positive thấp
- B. Không cần thời gian xây dựng profile
- C. Phát hiện được các tấn công mới chưa từng biết
- D. Dễ triển khai và bảo trì
Câu 11. Nhược điểm nào là đặc trưng của Anomaly-based detection?
- A. Không thể phát hiện tấn công mới
- B. Tỷ lệ false positive cao
- C. Phải cập nhật signature liên tục
- D. Không phát hiện được hành vi bất thường đã biết
Câu 12. Specification-based detection dựa trên điều gì?
- A. Cơ sở dữ liệu về các tấn công đã biết
- B. Hành vi thống kê của mạng
- C. Các ràng buộc và đặc tả chính xác của chương trình hoặc giao thức
- D. Kết hợp nhiều kỹ thuật phát hiện
Câu 13. Ví dụ nào dưới đây minh hoạ cho Specification-based detection?
- A. Phát hiện email có file đính kèm
.exe - B. Phát hiện nhiều lệnh FTP khi chưa xác thực
- C. Phát hiện lưu lượng UDP tăng đột biến so với baseline
- D. Phát hiện kết nối từ IP nằm trong blacklist
Câu 14. Tỷ lệ false positive của Specification-based detection như thế nào so với Anomaly-based?
- A. Cao hơn
- B. Tương đương
- C. Thấp hơn
- D. Không có false positive
Câu 15. Hybrid IDS còn được gọi là?
- A. Specification-based IDS
- B. Compound Detection
- C. Profile-based IDS
- D. Knowledge-based IDS
Câu 16. Network-based IDPS (NIDPS) thường được triển khai ở đâu?
- A. Trên từng máy tính trong mạng nội bộ
- B. Biên mạng, gần tường lửa, router biên, server VPN
- C. Chỉ trên server cơ sở dữ liệu
- D. Bên trong mạng nội bộ, không tiếp xúc với Internet
Câu 17. NIDPS phân tích điều gì để phát hiện hành vi bất thường?
- A. Log hệ thống của từng host
- B. Các tiến trình đang chạy trên host
- C. Lưu lượng mạng, các giao thức và ứng dụng
- D. Thay đổi trong cấu hình hệ thống
Câu 18. NIDPS sử dụng thành phần nào để thu thập dữ liệu?
- A. Agent
- B. Sensor
- C. Console
- D. Proxy
Câu 19. Host-based IDPS (HIDPS) nên được triển khai ở đâu?
- A. Trên mọi thiết bị trong mạng
- B. Chỉ trên router và switch
- C. Trên các host quan trọng (server có thể truy cập từ bên ngoài, server chứa dữ liệu nhạy cảm)
- D. Chỉ trên firewall
Câu 20. HIDPS theo dõi những gì? Chọn tất cả đúng nhất:
- A. Chỉ lưu lượng mạng của host
- B. Log hệ thống, tiến trình, hoạt động ứng dụng, truy cập file, thay đổi cấu hình
- C. Chỉ các thay đổi file
- D. Chỉ các kết nối mạng ra vào
Phần 2: Thành phần và Kiến trúc
Câu 21. IDPS gồm những thành phần chính nào?
- A. Router, Switch, Firewall, Proxy
- B. Sensor/Agent, Server quản lý, Server CSDL, Console
- C. IDS, IPS, Firewall, Antivirus
- D. Client, Server, Database, Web Application
Câu 22. Chức năng của Server quản lý trong IDPS là gì?
- A. Lưu trữ dữ liệu log sự kiện
- B. Cung cấp giao diện tương tác cho người dùng
- C. Thiết bị trung tâm nhận thông tin từ sensor/agent để quản lý
- D. Thực hiện phân tích và phát hiện tấn công
Câu 23. Server cơ sở dữ liệu trong IDPS là thành phần?
- A. Bắt buộc phải có
- B. Tuỳ chọn (optional)
- C. Chỉ dùng cho HIDPS
- D. Chỉ dùng cho NIDPS
Câu 24. Console trong IDPS cung cấp gì?
- A. Khả năng phân tích gói tin trực tiếp
- B. Giao diện tương tác với IDPS cho người dùng hoặc quản trị viên (GUI hoặc CLI)
- C. Kết nối mạng giữa các sensor
- D. Lưu trữ tập trung các log sự kiện
Câu 25. Mạng quản lý trong kiến trúc IDPS có ưu điểm nào?
- A. Tiết kiệm chi phí hạ tầng
- B. Thuận tiện cho người dùng
- C. Che giấu sự tồn tại của IDPS với attacker và bảo vệ IDPS khỏi tấn công
- D. Không cần phần cứng bổ sung
Câu 26. Nhược điểm của mạng quản lý là?
- A. Không bảo vệ được IDPS
- B. Attacker dễ phát hiện IDPS
- C. Cần thêm chi phí hạ tầng và bất tiện cho quản trị viên
- D. Không thể dùng VLAN
Câu 27. VLAN quản lý so với mạng quản lý vật lý thì?
- A. VLAN bảo vệ tốt hơn
- B. VLAN không được bảo vệ tốt bằng mạng quản lý vật lý
- C. Hai cái tương đương về bảo mật
- D. VLAN rẻ hơn nhưng không dùng được trong thực tế
Câu 28. Trong kiến trúc Network-based IDPS với mạng quản lý, điều nào đúng?
- A. Sensor có thể gửi traffic giữa các interface
- B. Console được kết nối trực tiếp vào mạng sản xuất
- C. Các server quản lý, CSDL và console chỉ được gắn với mạng quản lý
- D. Sensor không có interface quản lý
Phần 3: Khả năng bảo mật
Câu 29. Khả năng thu thập thông tin của IDPS bao gồm điều gì?
- A. Mã hoá dữ liệu mạng
- B. Thu thập thông tin về OS, host, ứng dụng, đặc điểm mạng từ các hoạt động quan sát được
- C. Chỉ thu thập địa chỉ IP nguồn/đích
- D. Chỉ thu thập thông tin về lỗ hổng bảo mật đã biết
Câu 30. Các trường dữ liệu phổ biến trong log của IDPS bao gồm?
- A. Chỉ thời gian và loại sự kiện
- B. Thời gian, loại sự kiện, mức độ quan trọng, hành động ngăn chặn, gói tin bắt được, user ID
- C. Chỉ địa chỉ IP nguồn và đích
- D. Chỉ gói tin bắt được (raw packet)
Câu 31. Log của IDPS nên được lưu trữ ở đâu để đảm bảo tính toàn vẹn và sẵn sàng?
- A. Chỉ lưu nội bộ tại sensor
- B. Chỉ lưu tập trung tại server
- C. Cả nội bộ và tập trung
- D. Không cần lưu, chỉ hiển thị real-time
Câu 32. “Ngưỡng” (threshold) trong IDPS là gì?
- A. Mức băng thông tối đa của đường truyền
- B. Giá trị thiết lập giới hạn giữa hành vi bình thường và bất thường
- C. Số lượng sensor tối đa có thể triển khai
- D. Thời gian tối đa để phản hồi một cảnh báo
Câu 33. Ngưỡng (threshold) thường được dùng với kỹ thuật phát hiện nào?
- A. Chỉ Signature-based
- B. Anomaly-based và phân tích stateful protocol
- C. Chỉ Specification-based
- D. Chỉ Hybrid
Câu 34. Blacklist (hot list) trong IDPS dùng để làm gì?
- A. Liệt kê các host được phép truy cập
- B. Nhận dạng và chặn các hoạt động có nguy cơ cao là có hại
- C. Lưu trữ các signature của tấn công
- D. Xác định các port được phép mở
Câu 35. Whitelist trong IDPS dùng để làm gì?
- A. Liệt kê các tấn công đã biết
- B. Tăng tỷ lệ phát hiện tấn công mới
- C. Giảm hoặc loại bỏ false positive từ các host đáng tin cậy
- D. Xác định mức độ nghiêm trọng của cảnh báo
Câu 36. Blacklist và Whitelist thường được sử dụng cho kỹ thuật phát hiện nào?
- A. Anomaly-based
- B. Specification-based
- C. Signature-based và phân tích stateful protocol
- D. Hybrid
Câu 37. Khi tắt chức năng cảnh báo trong một số công nghệ IDPS, điều gì xảy ra?
- A. Hệ thống vẫn phát hiện và ghi log nhưng không thông báo
- B. Tắt cảnh báo cũng tắt luôn khả năng phát hiện tấn công
- C. Hệ thống chuyển sang chế độ passive
- D. Chỉ các cảnh báo có mức độ thấp bị tắt
Câu 38. Lợi ích của việc xem mã nguồn IDPS mã nguồn mở là?
- A. Tăng tốc độ xử lý của IDPS
- B. Xác định cụ thể cảnh báo nào được tạo, xác nhận lại cảnh báo và xác định tỷ lệ false positive
- C. Tự động cập nhật signature
- D. Giảm chi phí phần cứng
Câu 39. Việc chỉnh sửa mã nguồn phát hiện tấn công trong IDPS yêu cầu?
- A. Chỉ cần quyền admin trên hệ thống
- B. Kỹ năng lập trình và kiến thức về phát hiện tấn công
- C. Bằng cấp chuyên ngành an toàn thông tin
- D. Không yêu cầu kỹ năng đặc biệt
Câu 40. Sau khi cập nhật sản phẩm IDPS (vá lỗi, nâng cấp), điều gì cần lưu ý với mã nguồn đã chỉnh sửa?
- A. Mã nguồn tuỳ chỉnh tự động được giữ lại
- B. Các thay đổi trong mã nguồn có thể cần sao chép lại
- C. Không cần làm gì thêm
- D. Phải cài đặt lại toàn bộ từ đầu
Phần 4: Quản lý IDPS
Câu 41. Trong thiết kế kiến trúc IDPS, câu hỏi nào KHÔNG thuộc danh sách cần xem xét?
- A. Đặt sensor hay agent ở đâu?
- B. Mỗi thành phần cần số lượng bao nhiêu?
- C. Phần mềm nào nên dùng để phát triển IDPS từ đầu?
- D. IDPS cần giao tiếp với các hệ thống nào khác?
Câu 42. Tại sao nên triển khai IDPS trong môi trường thử nghiệm trước?
- A. Để tiết kiệm chi phí bản quyền
- B. Để tránh các sự cố triển khai làm gián đoạn mạng sản xuất
- C. Vì yêu cầu pháp lý bắt buộc
- D. Để có thể hoàn trả sản phẩm nếu không vừa ý
Câu 43. So sánh giữa IDPS phần cứng và phần mềm về mức độ dễ triển khai?
- A. IDPS phần mềm dễ triển khai hơn
- B. Cả hai như nhau
- C. IDPS phần cứng thường dễ triển khai hơn IDPS phần mềm
- D. Tuỳ thuộc vào nhà sản xuất
Câu 44. Tại sao bảo vệ các thành phần IDPS là việc rất quan trọng?
- A. Vì IDPS rất đắt tiền
- B. Vì IDPS thường là mục tiêu của attacker
- C. Vì quy định pháp luật yêu cầu
- D. Vì IDPS chứa dữ liệu người dùng nhạy cảm
Câu 45. Để bảo vệ thành phần IDPS, quản trị viên nên làm gì? Chọn phương án đúng nhất:
- A. Cho tất cả nhân viên IT quyền truy cập vào IDPS để tiện quản lý
- B. Tạo tài khoản riêng biệt với quyền tối thiểu, hạn chế truy cập trực tiếp, bảo vệ giao tiếp quản lý
- C. Đặt IDPS trong vùng DMZ để dễ giám sát
- D. Chỉ dùng giao diện web không mã hoá để tiện truy cập
Câu 46. Console trong IDPS cho phép quản trị viên làm những gì?
- A. Chỉ xem cảnh báo real-time
- B. Cấu hình và cập nhật sensor, theo dõi trạng thái, kiểm tra cảnh báo, phân tích, bắt gói tin, tạo báo cáo
- C. Chỉ cấu hình các rule phát hiện
- D. Chỉ quản lý tài khoản người dùng
Câu 47. Sự khác biệt giữa “cập nhật phần mềm” và “cập nhật signature” trong IDPS là gì?
- A. Cập nhật phần mềm miễn phí, cập nhật signature phải trả phí
- B. Cập nhật phần mềm sửa bugs/thêm tính năng; cập nhật signature thêm khả năng phát hiện tấn công mới
- C. Cập nhật signature thay đổi giao diện; cập nhật phần mềm thay đổi rule
- D. Hai loại cập nhật này giống nhau
Câu 48. Khi nào quản trị viên nên cài đặt bản cập nhật mà không cần kiểm tra trước?
- A. Khi bản cập nhật từ nhà sản xuất uy tín
- B. Khi bản cập nhật được phát hành vào cuối tuần
- C. Chỉ trong các trường hợp khẩn cấp
- D. Không bao giờ — luôn phải kiểm tra trước
Câu 49. Nhân viên nào cần kỹ năng lập trình trong việc quản lý IDPS?
- A. Quản trị viên triển khai các thành phần IDPS
- B. Người dùng cuối sử dụng console
- C. Nhân viên tuỳ chỉnh mã nguồn, viết report và các tác vụ nâng cao
- D. Nhân viên chỉ xem cảnh báo
Câu 50. Phát biểu nào sau đây về IDPS là ĐÚNG nhất?
- A. IDPS có thể cung cấp khả năng phát hiện chính xác hoàn toàn
- B. IDPS nên thay thế hoàn toàn tường lửa và antivirus
- C. IDPS không thể cung cấp khả năng phát hiện chính xác hoàn toàn và nên được dùng để hỗ trợ các cơ chế phòng thủ khác
- D. IDPS chỉ cần thiết cho các tổ chức lớn
Câu 51 (bonus). Kỹ thuật phát hiện nào có khả năng phát hiện tấn công zero-day?
- A. Chỉ Signature-based
- B. Anomaly-based và Specification-based
- C. Chỉ Signature-based với signature được cập nhật mới nhất
- D. Không kỹ thuật nào có thể phát hiện zero-day
Câu 52 (bonus). Ví dụ “một email với tiêu đề ‘Free pictures!’ và file đính kèm freepics.exe” là minh hoạ cho kỹ thuật phát hiện nào?
- A. Anomaly-based
- B. Specification-based
- C. Signature-based
- D. Hybrid
Câu 53 (bonus). Trong hệ thống IDPS, khi attacker tạo nhiều cảnh báo trong khoảng thời gian ngắn, hành động nào nên được thực hiện?
- A. Tăng mức độ ưu tiên của tất cả cảnh báo
- B. Ngưng việc cảnh báo và tạm thời bỏ qua tất cả lưu lượng từ attacker đó
- C. Xoá tất cả log để tránh quá tải
- D. Tắt toàn bộ hệ thống IDPS
Câu 54 (bonus). Ngưỡng (threshold) và blacklist/whitelist được dùng phổ biến nhất với kỹ thuật phát hiện nào tương ứng?
- A. Cả hai đều dùng với anomaly-based
- B. Cả hai đều dùng với signature-based
- C. Ngưỡng → anomaly-based; Blacklist/Whitelist → signature-based và stateful protocol
- D. Ngưỡng → specification-based; Blacklist/Whitelist → anomaly-based
Câu 55 (bonus). Hệ thống nào sau đây KHÔNG phải là hệ thống mà IDPS cần giao tiếp trong thiết kế kiến trúc?
- A. Hệ thống cung cấp dữ liệu (DMZ server, log server)
- B. Hệ thống thực hiện phản ứng ngăn chặn (tường lửa, router)
- C. Hệ thống phát triển phần mềm nội bộ của doanh nghiệp
- D. Hệ thống quản lý thành phần IDPS (phần mềm quản lý mạng, bản vá)