Chương 4: Network Services


1. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

1.1 Tổng quan DHCP

DHCP là giao thức tự động cấp phát địa chỉ IP và các thông tin cấu hình mạng cho các thiết bị trong mạng, thay vì phải cấu hình tay từng máy.

DHCP server cung cấp các thông tin sau cho client:

  • IP address – địa chỉ IP được cấp phát
  • Subnet mask – mặt nạ mạng con
  • Default gateway – cổng mặc định để ra ngoài mạng
  • DNS server – máy chủ phân giải tên miền

1.2 Hoạt động của DHCP (DORA Process)

Quá trình cấp phát IP của DHCP gồm 4 bước, thường được gọi là DORA:

sequenceDiagram participant C as Client participant S as DHCP Server (223.1.2.5) C->>S: 1. DHCP Discover (src: 0.0.0.0:68, dst: 255.255.255.255:67, txID: 654) S->>C: 2. DHCP Offer (src: 223.1.2.5:67, dst: 255.255.255.255:68, yiaddr: 223.1.2.4, txID: 654) C->>S: 3. DHCP Request (src: 0.0.0.0:68, dst: 255.255.255.255:67, yiaddr: 223.1.2.4, txID: 655) S->>C: 4. DHCP ACK (src: 223.1.2.5:67, dst: 255.255.255.255:68, yiaddr: 223.1.2.4, txID: 655)
BướcTênMô tả
1DiscoverClient broadcast để tìm DHCP server. IP nguồn là 0.0.0.0 vì client chưa có IP.
2OfferServer phản hồi, đề nghị một địa chỉ IP (yiaddr) kèm thời gian thuê.
3RequestClient chấp nhận đề nghị, broadcast để thông báo cho toàn mạng (có thể có nhiều server).
4ACKServer xác nhận, hoàn tất việc cấp phát. Client bắt đầu dùng địa chỉ IP này.

1.3 DHCP trên Router/Access Point

Hầu hết router gia đình hoặc AP đều tích hợp sẵn DHCP server. Quản trị viên có thể cấu hình:

  • Start IP / End IP: Dải địa chỉ IP sẽ được cấp phát
  • Lease Time: Thời gian thuê địa chỉ IP (mặc định 120 phút)
  • Default Gateway: Thường là địa chỉ IP của router
  • Primary/Secondary DNS: Máy chủ DNS

1.4 Router as a DHCP Server

Router L3 có thể đóng vai trò DHCP server cho nhiều VLAN/subnet khác nhau.

graph LR PC0 --> SwL3 PC2 --> SwL3 SwL3 --> DHCPServer["DHCP Server\n192.168.10.10/24"] SwL3 -- "192.168.1.x/24" --> PC0 SwL3 -- "192.168.2.x/24" --> PC2 SwL3 -- "192.168.3.x/24" --> PC3

1.5 Router as a DHCP Relay Agent

Vấn đề: Router không forward broadcast. Khi client gửi DHCP Discover (broadcast), router sẽ chặn gói tin này, khiến client không liên lạc được với DHCP server ở mạng khác.

Giải pháp: Cấu hình router làm DHCP Relay Agent bằng lệnh ip helper-address.

sequenceDiagram participant C as Client (VLAN 1) participant R as Router (Relay Agent) participant S as DHCP Server (192.168.10.10) C->>R: DHCP Discover (broadcast) Note over R: Chuyển broadcast thành unicast R->>S: DHCP Discover (unicast đến 192.168.10.10) S->>R: DHCP Offer R->>C: DHCP Offer

Cấu hình DHCP Relay Agent trên interface VLAN:

interface vlan 10
 ip address 192.168.1.1 255.255.255.0
 ip helper-address 192.168.10.10

2. NAT (Network Address Translation)

2.1 Tổng quan NAT

Private IP address là các dải địa chỉ dùng nội bộ trong mạng tổ chức/gia đình, không thể định tuyến trực tiếp trên Internet:

Dải địa chỉKý hiệu CIDR
10.0.0.0 – 10.255.255.25510.0.0.0/8
172.16.0.0 – 172.31.255.255172.16.0.0/12
192.168.0.0 – 192.168.255.255192.168.0.0/16

Public IP address là địa chỉ có thể định tuyến được trên Internet, do ISP cấp phát.

NAT dịch địa chỉ IP private sang public (và ngược lại) để cho phép thiết bị nội bộ giao tiếp với Internet. Nhờ NAT, hàng nghìn thiết bị có thể dùng chung một hoặc vài địa chỉ IP public.


2.2 NAT Case 1 – Internal ra Internet (Source NAT)

Đây là trường hợp phổ biến nhất: các thiết bị trong mạng nội bộ muốn truy cập Internet.

sequenceDiagram participant H as Host 10.0.0.1:3345 participant R as NAT Router (138.76.29.7) participant W as Web Server 128.119.40.186:80 H->>R: Gói 1: Src=10.0.0.1:3345, Dst=128.119.40.186:80 Note over R: Thay Src thành 138.76.29.7:5001\nGhi vào NAT table R->>W: Gói 2: Src=138.76.29.7:5001, Dst=128.119.40.186:80 W->>R: Gói 3: Src=128.119.40.186:80, Dst=138.76.29.7:5001 Note over R: Tra NAT table\nThay Dst thành 10.0.0.1:3345 R->>H: Gói 4: Src=128.119.40.186:80, Dst=10.0.0.1:3345

NAT Translation Table:

WAN side addrLAN side addr
138.76.29.7:500110.0.0.1:3345

2.3 NAT Case 2 – Internet vào Server nội bộ (Destination NAT / Port Forwarding)

Khi một client trên Internet muốn kết nối đến server trong mạng nội bộ.

sequenceDiagram participant C as Internet Client 138.76.29.7:5001 participant R as NAT Router (118.69.123.142) participant S as Internal Server 10.0.0.10:80 C->>R: Gói 1: Src=138.76.29.7:5001, Dst=118.69.123.142:80 Note over R: Tra NAT table\nThay Dst thành 10.0.0.10:80 R->>S: Gói 2: Src=138.76.29.7:5001, Dst=10.0.0.10:80 S->>R: Gói 3: Src=10.0.0.10:80, Dst=138.76.29.7:5001 Note over R: Thay Src thành 118.69.123.142:80 R->>C: Gói 4: Src=118.69.123.142:80, Dst=138.76.29.7:5001

NAT Translation Table (pre-defined):

WAN side addrLAN side addr
118.69.123.142:8010.0.0.10:80

2.4 Port Forwarding

Port Forwarding là cách triển khai NAT Case 2 trên router gia đình/doanh nghiệp nhỏ. Quản trị viên cấu hình qua giao diện web của router:

TrườngMô tả
Service TypeTên dịch vụ (HTTP, FTP…)
External PortCổng nhận từ Internet
Internal IPĐịa chỉ IP private của server
Internal PortCổng của server nội bộ
ProtocolTCP hoặc UDP

Ví dụ: Forward cổng 80 từ Internet đến server web nội bộ 192.168.1.10:

External PortInternal IPInternal PortProtocol
80192.168.1.1080TCP

3. ACL (Access Control List)

3.1 Tổng quan ACL

ACL là một danh sách tuần tự các câu lệnh permit (cho phép) hoặc deny (từ chối) được áp dụng trên interface của router để kiểm soát luồng traffic.

Ví dụ bài toán:

  • Cho phép tất cả truy cập đến Server
  • Từ chối PC2 không được truy cập Server

3.2 Hoạt động của ACL

flowchart TD A[Gói tin đến] --> B{So sánh với rule 1} B -- Khớp --> C{Permit hay Deny?} C -- Permit --> D[Cho phép đi qua] C -- Deny --> E[Từ chối, drop gói] B -- Không khớp --> F{So sánh với rule 2} F -- Khớp --> G{Permit hay Deny?} G -- Permit --> D G -- Deny --> E F -- Không khớp --> H[... tiếp tục] H --> I[Implicit Deny All - Drop gói]
  • Router so sánh gói tin với từng rule theo thứ tự từ trên xuống
  • Khi tìm thấy rule khớp, thực hiện hành động (permit/deny) và dừng so sánh
  • Nếu không có rule nào khớp, áp dụng implicit deny

3.3 Inbound vs Outbound ACL

  • Lọc gói tin trước khi định tuyến (before routing)
  • Gói tin đến interface được kiểm tra trước, nếu bị deny thì không cần tra bảng định tuyến
  • Hiệu quả hơn vì tiết kiệm tài nguyên xử lý routing nếu gói tin bị drop
  • Lọc gói tin sau khi định tuyến (after routing)
  • Gói tin đã được tra bảng định tuyến xong, sau đó mới kiểm tra ACL tại interface ra
  • Phù hợp khi muốn kiểm soát traffic từ nhiều nguồn vào một interface ra

3.4 Loại ACL và vị trí đặt

  • Lọc gói tin chỉ dựa trên địa chỉ IP nguồn
  • Access-list number: 1–99 hoặc 1300–1999
  • Đặt gần đích (destination) để tránh chặn traffic không cần thiết

Lý do: Standard ACL không biết destination, nếu đặt gần source có thể chặn cả traffic hợp lệ đến các đích khác.

  • Lọc dựa trên nhiều tiêu chí:
    • Địa chỉ IP nguồn và đích
    • Loại giao thức (ICMP, TCP, UDP, IP…)
    • Số cổng TCP/UDP nguồn và đích
  • Access-list number: 100–1299
  • Đặt gần nguồn (source) để tránh traffic không cần thiết đi qua mạng rồi mới bị drop

Nguyên tắc áp dụng ACL:


3.5 Wildcard Mask

Wildcard mask là chuỗi 32 bit dùng để chỉ định phần địa chỉ IP nào cần khớp chính xác và phần nào bỏ qua:

  • Bit 0: phải khớp (match)
  • Bit 1: bỏ qua (ignore)

Ví dụ minh họa:

DecimalBinary
IP192.168.10.111000000.10101000.00001010.00000001
Wildcard0.0.0.000000000.00000000.00000000.00000000

Tất cả 32 bit đều phải khớp chính xác → chỉ match đúng host 192.168.10.1.

Shorthand: host 192.168.10.1

DecimalBinary
IP0.0.0.000000000.00000000.00000000.00000000
Wildcard255.255.255.25511111111.11111111.11111111.11111111

Tất cả 32 bit đều bỏ qua → match mọi địa chỉ IP.

Shorthand: any

DecimalBinary
IP192.168.10.011000000.10101000.00001010.00000000
Wildcard0.0.0.25500000000.00000000.00000000.11111111

24 bit đầu phải khớp, 8 bit cuối bỏ qua → match toàn bộ subnet 192.168.10.0/24.


3.6 Wildcard Mask Keywords

! Thay vì viết wildcard 0.0.0.0 (match chính xác một host):
192.168.10.10 0.0.0.0
! Có thể viết gọn:
host 192.168.10.10

! Thay vì viết 0.0.0.0 255.255.255.255 (match tất cả):
! Có thể viết gọn:
any

3.7 Bài tập Wildcard Mask


3.8 Cấu hình Standard ACL

Bước 1: Định nghĩa ACL rule

Router(config)# access-list <access-list-number> { deny | permit | remark } <source> [source-wildcard] [log]
  • access-list-number: 1–99 hoặc 1300–1999
  • source: địa chỉ IP nguồn cần so khớp
  • source-wildcard: wildcard mask
  • log: ghi log khi rule này khớp

Bước 2: Áp dụng ACL lên interface

Router(config)# interface g0/0/0
Router(config-if)# ip access-group <access-list-number> { in | out }

Xóa ACL:

Router(config)# no access-list <access-list-number>

Ví dụ đầy đủ: Từ chối mạng 192.168.1.0/24 đến Server 1, cho phép tất cả còn lại:

Router(config)# access-list 1 deny 192.168.1.0 0.0.0.255
Router(config)# access-list 1 permit any

Router(config)# interface g0/0/0
Router(config-if)# ip access-group 1 out

3.9 Cấu hình Extended ACL

Bước 1: Định nghĩa ACL rule

Router(config)# access-list <access-list-number> { deny | permit | remark } <protocol>
  <source> [source-wildcard] [operator] [port]
  <destination> [destination-wildcard] [operator] [port]
  [established] [log]
  • access-list-number: 100–1299
  • protocol: tcp, udp, icmp, ip
  • operator: lt (less than), gt (greater than), eq (equal)
  • port: số cổng hoặc tên (22=ssh, 80=http, 21=ftp…)

Bước 2: Áp dụng lên interface

Router(config)# interface g0/0/0
Router(config-if)# ip access-group <access-list-number> { in | out }

Ví dụ đầy đủ: Từ chối SSH từ 192.168.1.0/24 đến Server 192.168.10.10, cho phép HTTP từ mạng đó đến server, cho phép TCP còn lại:

R1(config)# access-list 100 deny tcp 192.168.1.0 0.0.0.255 host 192.168.10.10 eq 22
R1(config)# access-list 100 permit tcp 192.168.1.0 0.0.0.255 host 192.168.10.10 eq 80
R1(config)# access-list 100 permit tcp any any

R1(config)# interface g0/0/0
R1(config-if)# ip access-group 100 in

Câu hỏi trắc nghiệm


Câu 1. DHCP là viết tắt của?

  • A. Dynamic Host Control Protocol
  • B. Dynamic Host Configuration Protocol
  • C. Dynamic Hardware Configuration Protocol
  • D. Direct Host Configuration Protocol

Câu 2. DHCP server cung cấp những thông tin nào cho client?

  • A. IP address, Subnet mask, Default gateway, DNS server
  • B. IP address, MAC address, Default gateway, DNS server
  • C. IP address, Subnet mask, Default gateway, WINS server
  • D. IP address, Subnet mask, NAT table, DNS server

Câu 3. Trong quá trình DORA, bước nào client gửi broadcast để tìm DHCP server?

  • A. DHCP Offer
  • B. DHCP Request
  • C. DHCP Discover
  • D. DHCP ACK

Câu 4. Trong DHCP Discover, địa chỉ IP nguồn của client là gì?

  • A. 127.0.0.1
  • B. 192.168.1.1
  • C. 255.255.255.255
  • D. 0.0.0.0

Câu 5. DHCP sử dụng cặp port nào?

  • A. Client port 67, Server port 68
  • B. Client port 68, Server port 67
  • C. Client port 80, Server port 443
  • D. Client port 53, Server port 53

Câu 6. Bước nào trong DORA là DHCP server xác nhận cấp phát địa chỉ IP cho client?

  • A. Discover
  • B. Offer
  • C. Request
  • D. ACK

Câu 7. Tại sao router không forward DHCP Discover sang mạng khác theo mặc định?

  • A. Vì DHCP dùng TCP
  • B. Vì DHCP Discover là gói broadcast
  • C. Vì DHCP không có trong bảng định tuyến
  • D. Vì DHCP dùng port đặc biệt

Câu 8. Lệnh nào cấu hình router làm DHCP Relay Agent?

  • A. ip dhcp relay
  • B. ip helper-address
  • C. ip forward-protocol
  • D. ip dhcp-relay

Câu 9. Lệnh ip helper-address 192.168.10.10 được cấu hình ở đâu?

  • A. Trên interface hướng về DHCP server
  • B. Trên interface nhận DHCP request từ client
  • C. Trên DHCP server
  • D. Trong global configuration mode

Câu 10. “Lease time” trong DHCP có nghĩa là gì?

  • A. Thời gian server phản hồi Offer
  • B. Thời gian client được sử dụng địa chỉ IP được cấp
  • C. Thời gian router lưu bảng định tuyến
  • D. Thời gian ACK được gửi

Câu 11. Dải địa chỉ nào là Private IP?

  • A. 172.32.0.0/12
  • B. 192.168.0.0/16
  • C. 11.0.0.0/8
  • D. 100.0.0.0/8

Câu 12. NAT là viết tắt của?

  • A. Network Address Transfer
  • B. Network Address Translation
  • C. Network Application Translation
  • D. Node Address Translation

Câu 13. Mục đích chính của NAT là gì?

  • A. Tăng tốc độ mạng
  • B. Mã hóa dữ liệu
  • C. Cho phép các thiết bị có IP private truy cập Internet qua IP public
  • D. Phân giải tên miền

Câu 14. Trong NAT Case 1, khi client 10.0.0.1:3345 gửi gói đến Internet, router NAT thay đổi gì?

  • A. Địa chỉ đích
  • B. Địa chỉ nguồn
  • C. Cả địa chỉ nguồn lẫn đích
  • D. Không thay đổi gì

Câu 15. NAT translation table lưu trữ thông tin gì?

  • A. Tên miền và địa chỉ IP
  • B. Ánh xạ giữa WAN side address và LAN side address
  • C. Bảng định tuyến
  • D. Danh sách MAC address

Câu 16. Trong NAT Case 2, bản ghi trong NAT table phải được tạo như thế nào?

  • A. Tự động tạo khi có kết nối đầu tiên
  • B. Được cấu hình sẵn (static) bởi quản trị viên
  • C. Được tạo bởi DHCP server
  • D. Được học từ bảng ARP

Câu 17. Port Forwarding là ứng dụng của loại NAT nào?

  • A. Source NAT (Case 1)
  • B. Destination NAT (Case 2)
  • C. Cả hai
  • D. Không liên quan đến NAT

Câu 18. PAT (Port Address Translation) khác NAT thông thường ở điểm gì?

  • A. PAT không dùng port
  • B. PAT cho phép nhiều thiết bị nội bộ dùng chung một IP public bằng cách phân biệt qua port
  • C. PAT chỉ dùng cho IPv6
  • D. PAT không cần router

Câu 19. Trong NAT Case 1, khi gói phản hồi từ Internet trở về, router làm gì?

  • A. Drop gói vì không biết gửi đến đâu
  • B. Tra NAT table để thay địa chỉ đích từ IP public về IP private
  • C. Broadcast gói đến tất cả thiết bị nội bộ
  • D. Gửi thẳng đến default gateway

Câu 20. ACL là viết tắt của?

  • A. Access Control Layer
  • B. Access Control List
  • C. Address Control List
  • D. Application Control List

Câu 21. ACL là gì?

  • A. Một giao thức định tuyến
  • B. Danh sách tuần tự các câu lệnh permit/deny để lọc traffic trên interface router
  • C. Bảng định tuyến của router
  • D. Danh sách địa chỉ MAC

Câu 22. Điều gì xảy ra khi gói tin không khớp với bất kỳ rule nào trong ACL?

  • A. Gói tin được permit
  • B. Gói tin được gửi đến server log
  • C. Gói tin bị deny (implicit deny)
  • D. Gói tin được forward đến default gateway

Câu 23. Khi router so sánh gói tin với ACL, điều gì xảy ra ngay sau khi tìm thấy rule khớp?

  • A. Tiếp tục kiểm tra các rule tiếp theo
  • B. Dừng kiểm tra, thực hiện hành động của rule đó
  • C. Kiểm tra tất cả rule rồi mới quyết định
  • D. Gửi log về server

Câu 24. Inbound ACL lọc gói tin ở thời điểm nào?

  • A. Sau khi định tuyến
  • B. Trước khi định tuyến
  • C. Sau khi gửi ra interface
  • D. Khi gói tin đến gateway

Câu 25. Standard ACL lọc gói tin dựa trên tiêu chí nào?

  • A. Địa chỉ IP nguồn và đích
  • B. Chỉ địa chỉ IP nguồn
  • C. Giao thức và port
  • D. MAC address

Câu 26. Extended ACL có thể lọc dựa trên những tiêu chí nào?

  • A. Chỉ IP nguồn
  • B. IP nguồn, IP đích, giao thức, port nguồn và đích
  • C. Chỉ port number
  • D. MAC address và IP address

Câu 27. Standard ACL nên đặt ở đâu?

  • A. Gần nguồn (source)
  • B. Gần đích (destination)
  • C. Ở giữa mạng
  • D. Vị trí nào cũng giống nhau

Câu 28. Extended ACL nên đặt ở đâu?

  • A. Gần đích (destination)
  • B. Gần nguồn (source)
  • C. Trên interface WAN
  • D. Trên DHCP server

Câu 29. Dải số nào dùng cho Standard ACL?

  • A. 1–99 và 1300–1999
  • B. 100–199 và 2000–2699
  • C. 100–1299
  • D. 1–199

Câu 30. Dải số nào dùng cho Extended ACL?

  • A. 1–99
  • B. 100–1299
  • C. 1300–1999
  • D. 200–299

Câu 31. Wildcard mask 0.0.0.0 có nghĩa là gì?

  • A. Match tất cả địa chỉ
  • B. Match chính xác địa chỉ đó
  • C. Bỏ qua tất cả
  • D. Match toàn bộ subnet

Câu 32. Wildcard mask 255.255.255.255 có nghĩa là gì?

  • A. Match chính xác một host
  • B. Match tất cả địa chỉ
  • C. Match một subnet /24
  • D. Match subnet /16

Câu 33. Keyword host trong ACL thay thế wildcard mask nào?

  • A. 255.255.255.255
  • B. 0.0.0.255
  • C. 0.0.0.0
  • D. 255.255.255.0

Câu 34. Keyword any trong ACL thay thế điều gì?

  • A. 0.0.0.0 0.0.0.0
  • B. 255.255.255.255 0.0.0.0
  • C. 0.0.0.0 255.255.255.255
  • D. 255.255.255.255 255.255.255.255

Câu 35. Wildcard mask tương ứng với subnet /24 là gì?

  • A. 255.255.255.0
  • B. 0.0.0.255
  • C. 0.255.255.255
  • D. 255.0.0.0

Câu 36. Lệnh áp dụng ACL vào interface theo hướng vào là gì?

  • A. ip access-group 1 out
  • B. ip access-group 1 in
  • C. ip access-list 1 in
  • D. ip acl 1 inbound

Câu 37. Để xóa ACL số 10, dùng lệnh nào?

  • A. delete access-list 10
  • B. no ip access-list 10
  • C. no access-list 10
  • D. remove access-list 10

Câu 38. Cho ACL: access-list 100 deny tcp 192.168.1.0 0.0.0.255 host 192.168.10.10 eq 22 Rule này có tác dụng gì?

  • A. Deny tất cả TCP từ 192.168.1.0/24
  • B. Deny TCP từ 192.168.1.0/24 đến host 192.168.10.10 cổng SSH (22)
  • C. Permit TCP đến cổng 22
  • D. Deny UDP từ 192.168.1.0/24

Câu 39. Mỗi interface có thể có bao nhiêu ACL cho mỗi hướng?

  • A. Không giới hạn
  • B. Tối đa 2
  • C. Chỉ 1
  • D. Tối đa 10

Câu 40. Trong Standard ACL, câu lệnh access-list 1 permit any có nghĩa là gì?

  • A. Permit đúng một host
  • B. Permit tất cả địa chỉ IP
  • C. Permit mạng 0.0.0.0/0
  • D. Cả B và C đều đúng

Câu 41. Trong bit của wildcard mask, bit 0 có nghĩa gì?

  • A. Bỏ qua (ignore)
  • B. Phải khớp (match)
  • C. Invert bit
  • D. Không quan tâm

Câu 42. access-list 50 permit 192.168.122.128 0.0.0.63 cho phép dải địa chỉ nào?

  • A. 192.168.122.0 – 192.168.122.255
  • B. 192.168.122.128 – 192.168.122.191
  • C. 192.168.122.128 – 192.168.122.255
  • D. 192.168.122.64 – 192.168.122.127

Câu 43. Wildcard mask để match subnet 10.10.10.0/24 là gì?

  • A. 255.255.255.0
  • B. 0.0.0.255
  • C. 10.10.10.255
  • D. 0.255.255.255

Câu 44. Câu lệnh Extended ACL nào deny SSH từ bất kỳ nguồn nào đến host 10.0.0.1?

  • A. access-list 100 deny tcp any host 10.0.0.1 eq 22
  • B. access-list 10 deny tcp any host 10.0.0.1 eq 22
  • C. access-list 100 deny udp any host 10.0.0.1 eq 22
  • D. access-list 100 deny tcp any any eq 22

Câu 45. Trong quá trình DHCP DORA, transaction ID dùng để làm gì?

  • A. Xác định port DHCP
  • B. Xác định phiên làm việc, ghép cặp các tin nhắn request và response
  • C. Xác định subnet
  • D. Mã hóa tin nhắn

Câu 46. Outbound ACL được kiểm tra ở thời điểm nào?

  • A. Khi gói vào interface
  • B. Sau khi định tuyến, trước khi gói ra interface
  • C. Khi gói đến default gateway
  • D. Trước khi DHCP xử lý

Câu 47. Vì sao Extended ACL nên đặt gần source?

  • A. Để không ảnh hưởng đến DHCP
  • B. Tránh traffic bị deny vẫn đi qua toàn bộ mạng trước khi bị drop tại đích
  • C. Extended ACL không hoạt động được ở xa source
  • D. Để phù hợp với NAT

Câu 48. Cho rule: access-list 50 permit 192.168.233.64 0.0.0.15. IP 192.168.233.72 có được permit không?

  • A. Deny
  • B. Permit
  • C. Phụ thuộc vào rule tiếp theo
  • D. Router báo lỗi

Câu 49. Điểm khác biệt chính giữa Standard ACL và Extended ACL là gì?

  • A. Standard ACL nhanh hơn
  • B. Extended ACL có thể lọc theo destination IP, protocol và port; Standard chỉ lọc theo source IP
  • C. Standard ACL dùng cho IPv6, Extended cho IPv4
  • D. Extended ACL không cần wildcard mask

Câu 50. Cấu hình sau có ý nghĩa gì?

access-list 1 deny 192.168.1.0 0.0.0.255
access-list 1 permit any
interface g0/0/0
ip access-group 1 out
  • A. Cho phép 192.168.1.0/24 và chặn tất cả còn lại ra g0/0/0
  • B. Chặn 192.168.1.0/24 và cho phép tất cả còn lại ra qua g0/0/0
  • C. Chặn tất cả traffic vào g0/0/0
  • D. Không có tác dụng vì thiếu Extended ACL

Câu 51. Trong NAT, “yiaddr” trong gói DHCP là gì? (Câu hỏi kết hợp kiến thức)

  • A. Địa chỉ của DHCP server
  • B. Địa chỉ IP được đề nghị cấp cho client (Your IP address)
  • C. Địa chỉ gateway mặc định
  • D. Địa chỉ broadcast

Câu 52. Nguyên tắc “one ACL per protocol, per direction, per interface” có nghĩa là gì?

  • A. Mỗi router chỉ có một ACL
  • B. Trên một interface, mỗi giao thức và mỗi hướng (in/out) chỉ áp dụng được một ACL
  • C. Chỉ có thể dùng một giao thức với ACL
  • D. ACL chỉ dùng được trên một interface duy nhất

Câu 53. Wildcard mask 0.0.255.255 match với điều kiện nào sau đây cho địa chỉ base 192.168.0.0?

  • A. Chỉ match chính xác 192.168.0.0
  • B. Match tất cả địa chỉ trong 192.168.0.0 đến 192.168.255.255
  • C. Match tất cả địa chỉ trong dải 192.x.x.x
  • D. Match tất cả địa chỉ

Câu 54. Câu lệnh nào đúng để permit traffic từ host cụ thể 10.1.1.5 trong Standard ACL?

  • A. access-list 5 permit 10.1.1.5 255.255.255.255
  • B. access-list 5 permit host 10.1.1.5
  • C. access-list 5 permit 10.1.1.5 0.0.0.0
  • D. Cả B và C đều đúng