Chương 3: SWITCH VÀ VLAN


1. Tổng Quan về Switch

Switch là thiết bị hoạt động tại tầng Data Link (Lớp 2) trong mô hình OSI. Nhiệm vụ chính của switch là chuyển tiếp frame dựa trên địa chỉ MAC của thiết bị đích.

Khi một frame đến switch, switch sẽ:

  1. Đọc địa chỉ MAC đích trong frame.
  2. Tra cứu bảng MAC Address Table (CAM Table).
  3. Chuyển frame ra đúng cổng tương ứng (hoặc flood nếu chưa biết).

Switch tạo ra các collision domain riêng biệt cho từng cổng, giúp tăng hiệu suất mạng so với Hub.


2. VLAN (Virtual Local Area Network)

2.1 Khái niệm

VLAN là một mạng LAN ảo — một nhóm các thiết bị được phân chia logic thành một miền broadcast riêng, bất kể vị trí vật lý của chúng trên mạng.

Nói cách khác, thay vì phân chia mạng theo vị trí địa lý (tầng 1, tầng 2, tầng 3…), VLAN cho phép phân chia theo chức năng hoặc bộ phận (Engineering, Marketing, Accounting…) ngay trên cùng một switch vật lý.

Ví dụ thực tế:
- Tầng 1: có máy Engineering và máy Marketing
- Tầng 2: có máy Engineering và máy Accounting
- VLAN Engineering gồm tất cả máy Engineering dù ở tầng nào
- VLAN Marketing gồm tất cả máy Marketing dù ở tầng nào

2.2 Phân loại VLAN

Port-based VLAN (phổ biến nhất): Mỗi cổng vật lý của switch được gán vào một VLAN cụ thể. Thiết bị cắm vào cổng đó sẽ thuộc VLAN tương ứng.

graph TD SW[Switch Layer 2] SW -- "Fa0/1–8 → VLAN 10 (Engineering)" --> V10[VLAN 10] SW -- "Fa0/9–16 → VLAN 20 (Marketing)" --> V20[VLAN 20] SW -- "Fa0/17–24 → VLAN 30 (Accounting)" --> V30[VLAN 30] V10 -- "Broadcast domain riêng" --> R10[...] V20 -- "Broadcast domain riêng" --> R20[...] V30 -- "Broadcast domain riêng" --> R30[...]

2.3 Ưu điểm của VLAN


3. Cấu Hình VLAN trên Switch Cisco

3.1 Tạo VLAN

Để tạo một VLAN mới, vào Global Configuration Mode và thực hiện:

S1# configure terminal
S1(config)# vlan 20
S1(config-vlan)# name student
S1(config-vlan)# end
  • vlan 20 — tạo VLAN với ID là 20 (ID hợp lệ từ 1–4094, trong đó 1 là VLAN mặc định).
  • name student — đặt tên mô tả cho VLAN (tùy chọn nhưng nên đặt để dễ quản lý).

3.2 Gán cổng vào VLAN (Access Port)

Sau khi tạo VLAN, cần gán các cổng vật lý vào VLAN đó:

S1# configure terminal
S1(config)# interface fa0/18
S1(config-if)# switchport mode access
S1(config-if)# switchport access vlan 20
S1(config-if)# end
  • switchport mode access — đặt cổng ở chế độ access (chỉ thuộc 1 VLAN duy nhất, dành cho kết nối với thiết bị đầu cuối như PC).
  • switchport access vlan 20 — gán cổng vào VLAN 20.

Kết quả: PC cắm vào cổng Fa0/18 sẽ thuộc VLAN 20 (ví dụ: Student PC với IP 172.17.20.22).

3.3 Thay đổi VLAN cho cổng

Xóa VLAN khỏi cổng (đưa cổng về VLAN mặc định — VLAN 1):

S1(config)# interface fa0/18
S1(config-if)# no switchport access vlan
S1(config-if)# end

Gán cổng sang VLAN khác:

S1# configure terminal
S1(config)# interface fa0/11
S1(config-if)# switchport mode access
S1(config-if)# switchport access vlan 20
S1(config-if)# end

3.4 Xóa VLAN khỏi Switch

S1# configure terminal
S1(config)# no vlan 20
S1(config)# end

3.5 Kiểm tra cấu hình VLAN

Xem tóm tắt tất cả VLAN:

S1# show vlan brief

Kết quả mẫu:

VLAN Name                             Status    Ports
---- -------------------------------- --------- -----------------------------------
1    default                          active    Fa0/1, Fa0/2, ..., Gi0/1, Gi0/2
20   student                          active    Fa0/11, Fa0/18
1002 fddi-default                     act/unsup
1003 token-ring-default               act/unsup
1004 fddinet-default                  act/unsup
1005 trnet-default                    act/unsup

Xem chi tiết một VLAN cụ thể:

S1# show vlan name student

Xem thống kê tổng số VLAN:

S1# show vlan summary

Hiển thị số lượng VLAN đang tồn tại, số VLAN VTP, số VLAN extended.

Xem thông tin interface SVI (Switch Virtual Interface):

S1# show interfaces vlan 20

Lệnh này hiển thị trạng thái của interface VLAN ảo — dùng để quản lý switch từ xa qua IP.


4. Cấu Hình Trunk trên Switch Cisco

4.1 Trunk là gì?

Khi hai switch kết nối với nhau và cần truyền lưu lượng của nhiều VLAN qua một đường dây vật lý duy nhất, ta cần dùng Trunk link.

Trunk link sử dụng chuẩn 802.1Q để gắn tag VLAN ID vào mỗi frame, giúp switch nhận biết frame đó thuộc VLAN nào.

graph LR SW1[Switch S1] -- "Trunk 802.1Q\n(VLAN 10, 20, 30)" --> SW2[Switch S2] SW1 -- "Access\nVLAN 10" --> PC1[PC - VLAN 10] SW2 -- "Access\nVLAN 20" --> PC2[PC - VLAN 20]

Native VLAN: Là VLAN không bị gắn tag khi truyền qua trunk (mặc định là VLAN 1). Cả hai đầu trunk phải cùng native VLAN để tránh lỗi.

4.2 Cấu hình Trunk

S1(config)# interface FastEthernet0/1
S1(config-if)# switchport mode trunk
S1(config-if)# switchport trunk native vlan 99
S1(config-if)# switchport trunk allowed vlan 10,20,30
S1(config-if)# end
  • switchport mode trunk — ép cổng hoạt động ở chế độ trunk.
  • switchport trunk native vlan 99 — đặt VLAN 99 làm native VLAN (thay vì mặc định là VLAN 1 — thực hành bảo mật tốt).
  • switchport trunk allowed vlan 10,20,30 — chỉ cho phép VLAN 10, 20, 30 đi qua trunk này (hạn chế lưu lượng không cần thiết).

4.3 Xóa cấu hình Trunk (reset về mặc định)

S1(config)# interface fa0/1
S1(config-if)# no switchport trunk allowed vlan
S1(config-if)# no switchport trunk native vlan
S1(config-if)# end

4.4 Chuyển cổng Trunk về chế độ Access

S1(config)# interface fa0/1
S1(config-if)# switchport mode access
S1(config-if)# end

4.5 Kiểm tra cấu hình Trunk

S1# show interfaces fa0/1 switchport

Kết quả mẫu (khi đang ở chế độ trunk):

Name: Fa0/1
Switchport: Enabled
Administrative Mode: trunk
Operational Mode: trunk
Administrative Trunking Encapsulation: dot1q
Operational Trunking Encapsulation: dot1q
Negotiation of Trunking: On
Trunking Native Mode VLAN: 99 (VLAN0099)
Trunking VLANs Enabled: 10,20,30

Kết quả mẫu (khi đã chuyển về access):

Administrative Mode: static access
Operational Mode: static access
Negotiation of Trunking: Off

5. Tổng Kết Lệnh

Mục đíchLệnh
Tạo VLANvlan <id>
Đặt tên VLANname <tên>
Gán cổng vào VLANswitchport access vlan <id>
Đặt chế độ accessswitchport mode access
Xóa VLAN khỏi cổngno switchport access vlan
Xóa VLANno vlan <id>
Đặt chế độ trunkswitchport mode trunk
Đặt native VLANswitchport trunk native vlan <id>
Cho phép VLAN trên trunkswitchport trunk allowed vlan <list>
Xem VLANshow vlan brief
Xem chi tiết cổngshow interfaces <port> switchport


INTER-VLAN ROUTING — Định Tuyến Giữa Các VLAN


1. Tổng Quan (Overview)

Vấn đề đặt ra

Switch Layer 2 có thể phân chia mạng thành nhiều VLAN riêng biệt — mỗi VLAN là một broadcast domain độc lập. Tuy nhiên, Switch Layer 2 không thể tự chuyển tiếp lưu lượng giữa các VLAN khác nhau.

Điều này có nghĩa là: PC ở VLAN 10 và PC ở VLAN 20 không thể giao tiếp với nhau nếu chỉ dùng switch Layer 2.

Giải pháp: Inter-VLAN Routing

Inter-VLAN Routing là quá trình định tuyến lưu lượng mạng giữa các VLAN khác nhau, cần có thiết bị hoạt động ở Layer 3 (tầng Mạng).

graph LR PC0["PC0\nVLAN 10\n192.168.10.10"] -- "Không thể giao tiếp trực tiếp" --> PC1["PC1\nVLAN 20\n192.168.20.10"] PC0 --> R["Router / L3 Switch\n(Inter-VLAN Routing)"] R --> PC1

Ba phương pháp Inter-VLAN Routing

graph TD IVR[Inter-VLAN Routing] IVR --> L[Legacy Inter-VLAN Routing] IVR --> RoaS[Router-on-a-Stick] IVR --> MLS[Multilayer Switch Inter-VLAN Routing]

2. Legacy Inter-VLAN Routing (Định Tuyến Truyền Thống)

2.1 Nguyên lý hoạt động

Mỗi VLAN được kết nối với một cổng vật lý riêng biệt trên Router. Router dùng các cổng này làm default gateway cho từng VLAN.

Ví dụ:
- VLAN 10 → kết nối với cổng G0/0/0 của Router (IP: 192.168.10.1)
- VLAN 20 → kết nối với cổng G0/0/1 của Router (IP: 192.168.20.1)

Quá trình truyền frame từ PC0 (VLAN 10) đến PC1 (VLAN 20):

sequenceDiagram participant PC0 as PC0 (VLAN 10) participant SW as Switch participant R as Router participant PC1 as PC1 (VLAN 20) PC0->>SW: Frame: SRC=MAC_PC0, DST=MAC_G0/0/0 SW->>R: Chuyển qua VLAN 10 → cổng G0/0/0 Note over R: Nhận gói, xử lý Layer 3
Tìm route đến 192.168.20.x R->>SW: Frame: SRC=MAC_G0/0/1, DST=MAC_PC1 SW->>PC1: Chuyển qua VLAN 20 → cổng Fa0/20

2.2 Nhược điểm


3. Router-on-a-Stick Inter-VLAN Routing

3.1 Nguyên lý hoạt động

Thay vì dùng nhiều cổng vật lý, phương pháp này chỉ dùng một cổng vật lý duy nhất trên Router, nhưng tạo ra nhiều sub-interface (cổng con ảo) — mỗi sub-interface phục vụ một VLAN.

Ví dụ:
- G0/0/0.10 → sub-interface phục vụ VLAN 10 (IP: 192.168.10.1)
- G0/0/0.20 → sub-interface phục vụ VLAN 20 (IP: 192.168.20.1)

Cổng Switch kết nối với Router được đặt ở chế độ Trunk, để lưu lượng của nhiều VLAN đi qua một đường dây vật lý duy nhất có gắn tag 802.1Q.

3.2 Quá trình truyền frame

PC0 (VLAN 10, 192.168.10.10) gửi đến PC1 (VLAN 20, 192.168.20.10):

sequenceDiagram participant PC0 as PC0 (VLAN 10) participant SW as Switch participant R10 as Sub-int G0/0/0.10 participant R20 as Sub-int G0/0/0.20 participant PC1 as PC1 (VLAN 20) PC0->>SW: SRC=MAC_PC0, DST=MAC_G0/0/0.10 SW->>R10: Frame tagged VLAN 10 qua Trunk Note over R10,R20: Router xử lý Layer 3
Tìm route → VLAN 20 R20->>SW: Frame tagged VLAN 20, SRC=MAC_G0/0/0.20, DST=MAC_PC1 SW->>PC1: Chuyển ra cổng Fa0/20 (VLAN 20)

3.3 Ưu và nhược điểm


4. Multilayer Switch Inter-VLAN Routing

4.1 Nguyên lý hoạt động

Multilayer Switch (Switch Layer 3) là switch có khả năng định tuyến — tức là nó vừa có thể chuyển mạch (switching) như switch thông thường, vừa có thể định tuyến (routing) như router.

Thay vì cổng vật lý, Multilayer Switch dùng SVI (Switch Virtual Interface) — một interface ảo được tạo cho mỗi VLAN, hoạt động như default gateway của VLAN đó.

Ví dụ:
- Interface VLAN 10 → IP: 192.168.10.1/24 (default gateway của VLAN 10)
- Interface VLAN 20 → IP: 192.168.20.1/24 (default gateway của VLAN 20)
- Interface VLAN 30 → IP: 192.168.30.1/24 (default gateway của VLAN 30)

4.2 Hai trường hợp truyền dữ liệu

Trường hợp 1: PC0 và PC2 cùng VLAN 10

Lưu lượng được chuyển mạch ở Layer 2 — không cần qua định tuyến:

SRC IP: PC0 | DST IP: PC2
SRC MAC: PC0 | DST MAC: PC2   ← MAC đích là MAC của PC2 trực tiếp

Frame đi qua Switch Layer 2 → Switch Layer 2 forward đến PC2 trong cùng VLAN.

Trường hợp 2: PC0 (VLAN 10) giao tiếp với PC1 (VLAN 20)

Lưu lượng cần định tuyến qua SVI:

sequenceDiagram participant PC0 as PC0 (VLAN 10) participant SW2 as Switch Layer 2 participant MLS as Multilayer Switch\nInterface VLAN10 & VLAN20 participant PC1 as PC1 (VLAN 20) PC0->>SW2: SRC=MAC_PC0, DST=MAC_IntVLAN10 SW2->>MLS: Trunk → Interface VLAN 10 nhận Note over MLS: Routing: VLAN10 → VLAN20 MLS->>SW2: SRC=MAC_IntVLAN20, DST=MAC_PC1 SW2->>PC1: Forward ra cổng VLAN 20

4.3 So sánh ba phương pháp

Tiêu chíLegacyRouter-on-a-StickMultilayer Switch
Thiết bị cầnRouter + Switch L2Router + Switch L2Switch L3
Số cổng Router1 cổng / VLAN1 cổng vật lýKhông cần Router
Khả năng mở rộngKémTrung bìnhTốt
Hiệu năngThấpTrung bìnhCao (hardware-based)
Chi phíThấp ban đầuTrung bìnhCao hơn (Switch L3 đắt)
Ứng dụngMạng nhỏ, học tậpMạng vừaMạng doanh nghiệp

5. Cấu Hình Inter-VLAN Routing

5.1 Cấu hình Router-on-a-Stick

Bước 1: Cấu hình trunk trên Switch

S1(config)# interface fa0/1
S1(config-if)# switchport mode trunk
S1(config-if)# switchport trunk native vlan 99
S1(config-if)# switchport trunk allowed vlan 10,20,30
S1(config-if)# end

Bước 2: Tạo sub-interface trên Router

R(config)# interface g0/0/0
R(config-if)# no shutdown
R(config-if)# exit

R(config)# interface g0/0/0.10
R(config-subif)# encapsulation dot1q 10
R(config-subif)# ip address 192.168.10.1 255.255.255.0
R(config-subif)# exit

R(config)# interface g0/0/0.20
R(config-subif)# encapsulation dot1q 20
R(config-subif)# ip address 192.168.20.1 255.255.255.0
R(config-subif)# exit

R(config)# interface g0/0/0.30
R(config-subif)# encapsulation dot1q 30
R(config-subif)# ip address 192.168.30.1 255.255.255.0
R(config-subif)# end
  • encapsulation dot1q 10 — sub-interface này xử lý frame tagged VLAN 10.
  • IP address đặt trên sub-interface sẽ là default gateway cho các PC trong VLAN tương ứng.

5.2 Cấu hình Multilayer Switch (SVI)

Bước 1: Kích hoạt chức năng định tuyến

MLS(config)# ip routing

Bước 2: Tạo VLAN và SVI

MLS(config)# vlan 10
MLS(config-vlan)# name Engineering
MLS(config-vlan)# exit

MLS(config)# interface vlan 10
MLS(config-if)# ip address 192.168.10.1 255.255.255.0
MLS(config-if)# no shutdown
MLS(config-if)# exit

MLS(config)# vlan 20
MLS(config-vlan)# name Marketing
MLS(config-vlan)# exit

MLS(config)# interface vlan 20
MLS(config-if)# ip address 192.168.20.1 255.255.255.0
MLS(config-if)# no shutdown
MLS(config-if)# exit

Bước 3: Gán cổng vào VLAN

MLS(config)# interface fa0/10
MLS(config-if)# switchport mode access
MLS(config-if)# switchport access vlan 10
MLS(config-if)# exit

Bước 4: Cấu hình Trunk giữa Multilayer Switch và Switch Layer 2

MLS(config)# interface fa0/1
MLS(config-if)# switchport mode trunk
MLS(config-if)# switchport trunk native vlan 99
MLS(config-if)# end

Kiểm tra:

MLS# show ip route
MLS# show interfaces vlan 10
MLS# show vlan brief

6. Tổng Kết Lệnh Inter-VLAN Routing

Mục đíchLệnh
Bật định tuyến trên L3 Switchip routing
Tạo SVIinterface vlan <id>
Gán IP cho SVIip address <ip> <mask>
Tạo sub-interfaceinterface g0/0/0.<số>
Đặt encapsulation 802.1Qencapsulation dot1q <vlan-id>
Xem bảng định tuyếnshow ip route
Xem thông tin switchportshow interfaces <port> switchport

Câu Hỏi Trắc Nghiệm


Câu 1. Switch hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?

  • A. Tầng 1 (Physical)
  • B. Tầng 2 (Data Link)
  • C. Tầng 3 (Network)
  • D. Tầng 4 (Transport)

Câu 2. Switch sử dụng loại địa chỉ nào để chuyển tiếp dữ liệu?

  • A. Địa chỉ IP
  • B. Địa chỉ MAC
  • C. Địa chỉ Port
  • D. Địa chỉ URL

Câu 3. VLAN là viết tắt của?

  • A. Virtual LAN Access Network
  • B. Virtual Local Area Network
  • C. Variable LAN Architecture Network
  • D. Verified Local Address Node

Câu 4. VLAN tạo ra điều gì cho mỗi nhóm thiết bị?

  • A. Collision domain riêng
  • B. Broadcast domain riêng
  • C. IP subnet riêng bắt buộc
  • D. Cả A và B

Câu 5. Phương pháp phân chia VLAN phổ biến nhất là?

  • A. MAC-based VLAN
  • B. Protocol-based VLAN
  • C. Port-based VLAN
  • D. Tag-based VLAN

Câu 6. Ưu điểm nào sau đây KHÔNG phải của VLAN?

  • A. Dễ thêm thiết bị vào mạng
  • B. Tăng cường bảo mật mạng
  • C. Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu sử dụng Router
  • D. Dễ thay đổi cấu hình mạng

Câu 7. Lệnh nào dùng để tạo VLAN 30 trên switch Cisco?

  • A. S1(config)# create vlan 30
  • B. S1(config)# vlan 30
  • C. S1# vlan 30
  • D. S1(config-if)# vlan 30

Câu 8. Lệnh nào đặt tên “Marketing” cho VLAN đang được cấu hình?

  • A. S1(config)# vlan name Marketing
  • B. S1(config-vlan)# name Marketing
  • C. S1(config-if)# name Marketing
  • D. S1(config)# name vlan Marketing

Câu 9. Lệnh nào đặt cổng Fa0/5 vào chế độ access?

  • A. S1(config)# switchport mode access fa0/5
  • B. S1(config-if)# access mode switchport
  • C. S1(config-if)# switchport mode access
  • D. S1(config-if)# port mode access

Câu 10. Sau khi đặt mode access, lệnh nào gán cổng vào VLAN 40?

  • A. S1(config-if)# vlan access 40
  • B. S1(config-if)# switchport access vlan 40
  • C. S1(config-if)# switchport vlan 40 access
  • D. S1(config-if)# assign vlan 40

Câu 11. Lệnh nào xóa một VLAN khỏi cổng và trả cổng về VLAN mặc định?

  • A. S1(config-if)# delete vlan
  • B. S1(config-if)# no vlan
  • C. S1(config-if)# no switchport access vlan
  • D. S1(config-if)# switchport access vlan 1

Câu 12. Điều gì xảy ra với các cổng khi xóa một VLAN bằng no vlan <id>?

  • A. Các cổng tự động chuyển về VLAN 1
  • B. Các cổng trở thành trunk port
  • C. Các cổng trở nên inactive cho đến khi được gán VLAN mới
  • D. Các cổng bị tắt hoàn toàn

Câu 13. Lệnh nào hiển thị tóm tắt thông tin VLAN trên switch?

  • A. show vlan all
  • B. show vlan detail
  • C. show vlan brief
  • D. show vlan summary

Câu 14. Trunk link dùng để làm gì?

  • A. Kết nối switch với PC
  • B. Truyền lưu lượng của nhiều VLAN qua một đường vật lý duy nhất
  • C. Kết nối switch với Router theo kiểu cổ điển
  • D. Tăng tốc độ truyền dữ liệu trong cùng một VLAN

Câu 15. Chuẩn nào được dùng để gắn tag VLAN trên trunk link?

  • A. 802.11
  • B. 802.3
  • C. 802.1Q
  • D. 802.1X

Câu 16. Native VLAN là gì?

  • A. VLAN có nhiều thiết bị nhất
  • B. VLAN không bị gắn tag khi truyền qua trunk link
  • C. VLAN mặc định cho tất cả access port
  • D. VLAN dành riêng cho management

Câu 17. Lệnh nào ép cổng hoạt động ở chế độ trunk?

  • A. S1(config-if)# switchport trunk enable
  • B. S1(config-if)# switchport mode trunk
  • C. S1(config-if)# trunk mode on
  • D. S1(config-if)# set trunk

Câu 18. Lệnh nào đặt native VLAN là 99 trên trunk?

  • A. S1(config-if)# native vlan 99
  • B. S1(config-if)# switchport trunk vlan native 99
  • C. S1(config-if)# switchport trunk native vlan 99
  • D. S1(config-if)# vlan 99 native trunk

Câu 19. Lệnh nào chỉ cho phép VLAN 10, 20, 30 đi qua trunk?

  • A. S1(config-if)# switchport trunk vlan allow 10,20,30
  • B. S1(config-if)# switchport trunk allowed vlan 10,20,30
  • C. S1(config-if)# trunk vlan permit 10,20,30
  • D. S1(config-if)# allow vlan 10,20,30 trunk

Câu 20. Lệnh nào dùng để xem thông tin chi tiết về chế độ hoạt động của một cổng trunk?

  • A. show vlan brief
  • B. show trunk
  • C. show interfaces fa0/1 switchport
  • D. show interfaces trunk

Câu 21. Tại sao nên đổi native VLAN từ VLAN 1 sang VLAN khác (ví dụ VLAN 99)?

  • A. Để tăng tốc độ trunk
  • B. Để giảm tải broadcast
  • C. Để tăng bảo mật, tránh tấn công VLAN hopping
  • D. Để trunk hoạt động được

Câu 22. Lệnh nào xóa danh sách VLAN được phép trên trunk, trả về mặc định (cho phép tất cả)?

  • A. S1(config-if)# no trunk vlan
  • B. S1(config-if)# no switchport trunk allowed vlan
  • C. S1(config-if)# switchport trunk allowed vlan all
  • D. S1(config-if)# delete trunk vlan

Câu 23. Hai switch cần đồng nhất điều gì để trunk hoạt động đúng?

  • A. Tốc độ cổng
  • B. Native VLAN phải giống nhau ở cả hai đầu
  • C. Số lượng VLAN phải bằng nhau
  • D. Cả hai phải cùng model

Câu 24. Switch Layer 2 có thể tự định tuyến lưu lượng giữa các VLAN không?

  • A. Có, nếu được cấu hình đúng
  • B. Có, nhưng chỉ với VLAN 1 và VLAN 2
  • C. Không, cần thiết bị Layer 3
  • D. Có, thông qua SVI

Câu 25. Inter-VLAN Routing là gì?

  • A. Quá trình tạo VLAN mới
  • B. Quá trình chuyển tiếp lưu lượng giữa các VLAN khác nhau
  • C. Quá trình xóa VLAN
  • D. Quá trình cấu hình trunk

Câu 26. Có bao nhiêu phương pháp Inter-VLAN Routing được đề cập trong bài?

  • A. 2
  • B. 3
  • C. 4
  • D. 5

Câu 27. Nhược điểm chính của Legacy Inter-VLAN Routing là?

  • A. Cần cài thêm phần mềm
  • B. Mỗi VLAN cần một cổng vật lý riêng trên Router → không mở rộng được
  • C. Không hỗ trợ 802.1Q
  • D. Chỉ hoạt động với VLAN 1

Câu 28. Trong Legacy Inter-VLAN Routing, cổng Switch kết nối với Router được đặt ở chế độ gì?

  • A. Trunk
  • B. Access
  • C. Dynamic
  • D. Hybrid

Câu 29. Router-on-a-Stick sử dụng bao nhiêu cổng vật lý trên Router cho nhiều VLAN?

  • A. Một cổng cho mỗi VLAN
  • B. Hai cổng cho tất cả VLAN
  • C. Một cổng vật lý duy nhất, chia thành nhiều sub-interface
  • D. Không cần cổng nào

Câu 30. Sub-interface là gì trong ngữ cảnh Router-on-a-Stick?

  • A. Cổng vật lý phụ
  • B. Interface ảo được tạo trên một cổng vật lý, xử lý lưu lượng của một VLAN cụ thể
  • C. Cổng kết nối với switch
  • D. Interface quản lý

Câu 31. Cổng switch kết nối với Router trong Router-on-a-Stick phải được đặt ở chế độ gì?

  • A. Access
  • B. Trunk
  • C. Dynamic Auto
  • D. Monitor

Câu 32. Trong cấu hình Router-on-a-Stick, lệnh nào gắn sub-interface với VLAN 20?

  • A. R(config-subif)# vlan 20
  • B. R(config-subif)# encapsulation dot1q 20
  • C. R(config-subif)# switchport access vlan 20
  • D. R(config-subif)# trunk vlan 20

Câu 33. Nhược điểm của Router-on-a-Stick so với Multilayer Switch là?

  • A. Không hỗ trợ nhiều VLAN
  • B. Toàn bộ lưu lượng inter-VLAN đi qua một đường vật lý → bottleneck
  • C. Không hỗ trợ 802.1Q
  • D. Không thể cấu hình trên Cisco IOS

Câu 34. SVI (Switch Virtual Interface) là gì?

  • A. Cổng vật lý đặc biệt trên switch
  • B. Interface ảo trên Multilayer Switch đại diện cho một VLAN, dùng làm default gateway
  • C. Sub-interface trên Router
  • D. Interface quản lý trunk

Câu 35. Để Multilayer Switch có thể định tuyến giữa các VLAN, cần bật tính năng nào?

  • A. spanning-tree enable
  • B. ip routing
  • C. vlan routing enable
  • D. layer3 enable

Câu 36. Ưu điểm chính của Multilayer Switch so với Router-on-a-Stick là?

  • A. Rẻ hơn nhiều
  • B. Định tuyến được thực hiện ở phần cứng (hardware-based) → hiệu năng cao hơn
  • C. Không cần cấu hình VLAN
  • D. Không cần trunk

Câu 37. Khi PC0 (VLAN 10) gửi frame đến PC2 (cùng VLAN 10) qua Multilayer Switch, điều gì xảy ra?

  • A. Frame được định tuyến qua SVI
  • B. Frame được chuyển mạch ở Layer 2, không cần định tuyến
  • C. Frame bị từ chối vì không qua Router
  • D. Frame được gắn tag và gửi qua trunk

Câu 38. Khi PC0 (VLAN 10) gửi frame đến PC1 (VLAN 20) qua Multilayer Switch, MAC đích trong frame đầu tiên là?

  • A. MAC của PC1
  • B. MAC của Interface VLAN 10 (SVI của VLAN 10)
  • C. MAC của Interface VLAN 20 (SVI của VLAN 20)
  • D. MAC của Switch vật lý

Câu 39. Trong quá trình Inter-VLAN Routing, yếu tố nào thay đổi khi frame đi từ VLAN này sang VLAN khác?

  • A. Địa chỉ IP nguồn và đích
  • B. Địa chỉ MAC nguồn và đích
  • C. VLAN ID trong payload
  • D. Cả A và B

Câu 40. Phương pháp Inter-VLAN Routing nào phù hợp nhất cho mạng doanh nghiệp lớn?

  • A. Legacy Inter-VLAN Routing
  • B. Router-on-a-Stick
  • C. Multilayer Switch Inter-VLAN Routing
  • D. Tất cả đều như nhau

Câu 41. Phương pháp nào phù hợp nhất cho mạng nhỏ hoặc môi trường học tập với ngân sách hạn chế?

  • A. Multilayer Switch
  • B. Router-on-a-Stick
  • C. Legacy Inter-VLAN Routing
  • D. Không có phương pháp nào phù hợp

Câu 42. Lệnh nào tạo SVI cho VLAN 10 trên Multilayer Switch?

  • A. MLS(config)# vlan interface 10
  • B. MLS(config)# interface vlan 10
  • C. MLS(config)# svi vlan 10
  • D. MLS(config)# create svi 10

Câu 43. Khi cấu hình sub-interface G0/0/0.10, cổng vật lý G0/0/0 cần ở trạng thái nào?

  • A. Tắt (shutdown)
  • B. Bật (no shutdown) và không có IP address
  • C. Có IP address riêng
  • D. Ở chế độ trunk

Câu 44. Lệnh show ip route trên Multilayer Switch dùng để làm gì?

  • A. Xem danh sách VLAN
  • B. Xem bảng định tuyến IP
  • C. Xem cấu hình trunk
  • D. Xem thông tin MAC address

Câu 45. Trong Router-on-a-Stick, nếu thêm VLAN mới (ví dụ VLAN 30), cần làm gì trên Router?

  • A. Thêm cổng vật lý mới
  • B. Tạo thêm sub-interface G0/0/0.30 với encapsulation dot1q 30 và IP address
  • C. Khởi động lại Router
  • D. Không cần làm gì thêm

Câu 46. VLAN ID hợp lệ trong phạm vi nào (chuẩn thương mại)?

  • A. 0–1023
  • B. 1–1001
  • C. 1–4094
  • D. 0–4095

Câu 47. VLAN 1 có vai trò đặc biệt gì trên switch Cisco?

  • A. VLAN dành cho voice
  • B. VLAN mặc định — tất cả cổng mặc định thuộc VLAN 1, là native VLAN mặc định
  • C. VLAN dành cho management
  • D. VLAN có độ ưu tiên cao nhất

Câu 48. Trong Legacy Inter-VLAN Routing, nếu muốn thêm VLAN thứ 3, cần?

  • A. Chỉ cấu hình thêm trên Router
  • B. Thêm một cổng vật lý mới trên Router và thêm cáp kết nối đến Switch
  • C. Thêm sub-interface trên cổng hiện có
  • D. Cấu hình thêm VLAN trên Switch là đủ

Câu 49. Lệnh nào xem thông tin chi tiết một VLAN theo tên?

  • A. show vlan brief
  • B. show vlan id 20
  • C. show vlan name student
  • D. show vlan detail student

Câu 50. Trong mô hình Multilayer Switch, kết nối giữa Multilayer Switch và Switch Layer 2 bên dưới cần được cấu hình là?

  • A. Access port (VLAN 1)
  • B. Trunk port
  • C. Monitor port
  • D. Routed port

Câu 51. Trong Router-on-a-Stick, địa chỉ IP đặt trên sub-interface G0/0/0.10 sẽ là?

  • A. IP của Switch
  • B. Default gateway cho các PC thuộc VLAN 10
  • C. IP quản lý Router
  • D. IP của PC thuộc VLAN 10

Câu 52. Lệnh no ip routing trên Multilayer Switch sẽ có tác dụng gì?

  • A. Xóa tất cả VLAN
  • B. Tắt chức năng định tuyến, switch hoạt động như switch Layer 2 thuần túy
  • C. Xóa bảng MAC
  • D. Tắt trunk

Câu 53. Điểm khác biệt cơ bản giữa access port và trunk port là?

  • A. Tốc độ khác nhau
  • B. Access port thuộc một VLAN duy nhất; Trunk port mang lưu lượng của nhiều VLAN
  • C. Access port chỉ dùng cho Router; Trunk port chỉ dùng cho Switch
  • D. Access port nhanh hơn trunk port

Câu 54. Khi kiểm tra trunk với show interfaces fa0/1 switchport và thấy “Operational Mode: static access”, điều đó có nghĩa là?

  • A. Trunk đang hoạt động bình thường
  • B. Cổng đang ở chế độ access, không phải trunk
  • C. Cổng bị lỗi
  • D. Native VLAN sai

Câu 55. Trong output show vlan brief, cột “Status” cho giá trị “act/unsup” có nghĩa là?

  • A. VLAN đang active và được hỗ trợ đầy đủ
  • B. VLAN active nhưng không được hỗ trợ (thường là VLAN 1002-1005 cho công nghệ cũ)
  • C. VLAN bị tắt
  • D. VLAN đang trong quá trình cấu hình