Chương 2: Định Tuyến


Phần 1: Static Routing (Định Tuyến Tĩnh)

1. Static Route là gì?

Static route (định tuyến tĩnh) là các tuyến đường được người quản trị mạng cấu hình thủ công trên router, thay vì được học động thông qua các giao thức định tuyến. Router không tự động phát hiện hay cập nhật các tuyến này khi topology mạng thay đổi.

Ví dụ thực tế: Router R1 chỉ biết về 2 mạng kết nối trực tiếp với nó. Để đến được các mạng khác (như Internet hay các mạng nội bộ xa hơn), R1 cần được cấu hình tuyến tĩnh trỏ đến R2.

R1 --[192.168.10.0/24]--> R2 --[209.165.200.224/30]--> Internet
     [192.168.11.0/24]        [10.1.1.0/24]
                               [10.1.2.0/24]

2. Ưu và Nhược điểm

Ưu điểm

  • Bảo mật cao hơn: Các tuyến tĩnh không được quảng bá ra ngoài, kẻ tấn công khó xác định topology mạng.
  • Tiết kiệm tài nguyên: Không tiêu tốn băng thông và CPU để trao đổi thông tin định tuyến liên tục.
  • Đường đi có thể dự đoán: Người quản trị biết chính xác gói tin đi theo con đường nào.

Nhược điểm

  • Tốn thời gian cấu hình và bảo trì: Đặc biệt trong mạng lớn, phải cấu hình từng tuyến thủ công.
  • Dễ xảy ra lỗi cấu hình: Trong mạng phức tạp, nhầm lẫn là điều thường gặp.
  • Không tự động cập nhật: Khi topology thay đổi, người quản trị phải can thiệp thủ công.
  • Không mở rộng được: Khi mạng phát triển lớn hơn, việc quản lý static route trở nên cực kỳ phức tạp.
  • Yêu cầu hiểu biết toàn bộ mạng: Người cấu hình phải nắm rõ toàn bộ topology.

3. Khi nào nên dùng Static Route?

Static route phù hợp trong các tình huống sau:

  • Mạng nhỏ: Số lượng router ít, topology đơn giản, ít thay đổi.
  • Stub network: Mạng chỉ có một con đường duy nhất ra ngoài, không cần giao thức định tuyến động.
  • Default route: Dùng một tuyến mặc định duy nhất trỏ đến gateway của nhà cung cấp Internet (ISP).
graph LR A[Core Network] -->|Only path| B[Stub Router] B --> C[172.16.2.0/24] B --> D[172.16.3.0/24]

4. Các Loại Static Route

4.1 Standard Static Route (Tuyến tĩnh thông thường)

Dùng để khai báo tuyến đường đến một mạng cụ thể, xác định rõ địa chỉ mạng đích và subnet mask.

Ví dụ: Cần đến mạng 172.16.3.0/24, cấu hình tuyến cụ thể trỏ đến router kế tiếp.

4.2 Default Static Route (Tuyến tĩnh mặc định)

Sử dụng địa chỉ đặc biệt 0.0.0.0/0, có nghĩa là “tất cả các mạng không khớp với bất kỳ tuyến nào khác thì dùng tuyến này”. Thường dùng cho stub router trỏ ra Internet.

Ví dụ: Stub router không cần biết về từng mạng bên ngoài, chỉ cần một tuyến mặc định trỏ đến core router là đủ.

4.3 Summary Static Route (Tuyến tĩnh tóm tắt)

Thay vì khai báo nhiều tuyến riêng lẻ, ta có thể gộp nhiều mạng liên tiếp thành một tuyến duy nhất (route summarization / supernetting).

Ví dụ:

172.20.0.0/16
172.21.0.0/16   -->  Gộp lại thành: 172.20.0.0/14
172.22.0.0/16
172.23.0.0/16

4.4 Floating Static Route (Tuyến tĩnh dự phòng)

Là tuyến tĩnh có administrative distance (AD) cao hơn tuyến chính. Nó chỉ được sử dụng khi tuyến chính bị down (failover/backup route).

Ví dụ:

Branch Router --[WAN riêng 172.16.1.0/30]--> HQ Router  (tuyến chính, ưu tiên)
Branch Router --[Internet 209.165.200.x]---> HQ Router  (floating static, backup)

Khi đường WAN riêng bị lỗi, tuyến floating static qua Internet sẽ tự động được kích hoạt.


5. Cấu Hình Static Route

Cú pháp lệnh

Router(config)# ip route <network-address> <subnet-mask> { <ip-address> | <exit-interface> } [AD]
Tham sốÝ nghĩa
network-addressĐịa chỉ mạng đích cần thêm vào bảng định tuyến
subnet-maskSubnet mask của mạng đích (có thể sửa để tóm tắt)
ip-addressĐịa chỉ IP của router kế tiếp (next-hop). Tạo recursive lookup
exit-interfaceCổng ra của router hiện tại. Thường dùng cho kết nối point-to-point
ADAdministrative Distance, dùng cho floating static route

5.1 Next-Hop Static Route

Chỉ khai báo địa chỉ IP của router kế tiếp.

R1(config)# ip route 172.16.1.0 255.255.255.0 172.16.2.2
R1(config)# ip route 192.168.1.0 255.255.255.0 172.16.2.2
R1(config)# ip route 192.168.2.0 255.255.255.0 172.16.2.2

Kiểm tra bảng định tuyến:

R1# show ip route
Gateway of last resort is not set

     172.16.0.0/16 is variably subnetted, 4 subnets
S       172.16.1.0/24 [1/0] via 172.16.2.2
C       172.16.2.0/24 is directly connected, Serial0/0/0
L       172.16.2.1/32 is directly connected, Serial0/0/0
C       172.16.3.0/24 is directly connected, GigabitEthernet0/0
L       172.16.3.1/32 is directly connected, GigabitEthernet0/0
S       192.168.1.0/24 [1/0] via 172.16.2.2
S       192.168.2.0/24 [1/0] via 172.16.2.2

Ký hiệu S trong bảng định tuyến nghĩa là Static route. Giá trị [1/0][AD/metric].


5.2 Fully Specified Static Route

Khai báo cả exit interface lẫn địa chỉ next-hop, tránh recursive lookup.

R1(config)# ip route 172.16.1.0 255.255.255.0 G0/1 172.16.2.2
R1(config)# ip route 192.168.1.0 255.255.255.0 G0/1 172.16.2.2
R1(config)# ip route 192.168.2.0 255.255.255.0 G0/1 172.16.2.2

5.3 Default Static Route

R1(config)# ip route 0.0.0.0 0.0.0.0 172.16.2.2

Khi được cấu hình, bảng định tuyến sẽ hiển thị:

Gateway of last resort is 172.16.2.2 to network 0.0.0.0

S*   0.0.0.0/0 [1/0] via 172.16.2.2

Dấu * sau S biểu thị đây là candidate default route.



Phần 2: RIP — Distance Vector Routing Protocol

1. Tổng Quan về Distance-Vector

Các giao thức định tuyến distance-vector hoạt động theo nguyên tắc:

  • Router chia sẻ cập nhật với các router hàng xóm (neighbors) trực tiếp kết nối với mình.
  • Không biết về topology tổng thể của mạng — chỉ biết khoảng cách (distance) và hướng đi (vector) đến từng mạng.
  • Gửi cập nhật định kỳ đến địa chỉ broadcast 255.255.255.255 hoặc multicast, kể cả khi topology không thay đổi.
  • Các giao thức thuộc nhóm này: RIP, IGRP, RIPv2, EIGRP.
graph LR R1 -->|"Gửi bảng định tuyến của tôi"| R2 R2 -->|"Gửi bảng định tuyến của tôi"| R1 R2 -->|"Gửi bảng định tuyến của tôi"| R3 R3 -->|"Gửi bảng định tuyến của tôi"| R2

2. Thuật Toán Bellman-Ford

RIP sử dụng thuật toán Bellman-Ford làm nền tảng tính toán đường đi tốt nhất. Thuật toán này hoạt động theo phương thức phân tán:

  • Gửi và nhận thông tin định tuyến từ các router hàng xóm.
  • Tính toán đường đi tốt nhất dựa trên metric là hop count (số router phải đi qua).
  • Phát hiện và phản ứng với thay đổi topology khi có router hoặc đường link bị lỗi.

Cập nhật định tuyến RIP được broadcast mỗi 30 giây, sử dụng UDP port 520.


3. So Sánh RIPv1 và RIPv2

Đặc điểmRIPv1RIPv2
MetricHop countHop count
Địa chỉ cập nhật255.255.255.255 (broadcast)224.0.0.9 (multicast)
Hỗ trợ VLSM & CIDRKhông
Hỗ trợ AuthenticationKhông

4. Hoạt Động của RIP — Quá Trình Hội Tụ

Xét topology đơn giản: PC --- R1 --- R2 --- PC

192.168.1.0/24  R1  192.168.2.0/24  R2  192.168.3.0/24

Bước 1 — Trạng thái khởi đầu

Mỗi router chỉ biết về các mạng kết nối trực tiếp (hop = 0):

Bảng R1:

NetworkInterfaceHop
192.168.1.0/24F0/00
192.168.2.0/24S0/0/00

Bảng R2:

NetworkInterfaceHop
192.168.2.0/24S0/0/00
192.168.3.0/24F0/00

Bước 2 — Sau lần cập nhật đầu tiên

R2 gửi bảng định tuyến của mình sang R1 → R1 học được 192.168.3.0/24 với hop = 1.
R1 gửi bảng định tuyến của mình sang R2 → R2 học được 192.168.1.0/24 với hop = 1.

Bảng R1 sau update:

NetworkInterfaceHop
192.168.1.0/24F0/00
192.168.2.0/24S0/0/00
192.168.3.0/24S0/0/01

Bảng R2 sau update:

NetworkInterfaceHop
192.168.2.0/24S0/0/00
192.168.3.0/24F0/00
192.168.1.0/24S0/0/01

Bước 3 — Hội tụ hoàn toàn

Sau khi trao đổi vài lần, cả hai router đều có đầy đủ thông tin về toàn bộ mạng. Đây gọi là trạng thái convergence (hội tụ).


5. Cấu Hình RIP

Topology tham khảo

[PC0]---Switch1---R1---192.168.254.0/24---R2---Switch2---[PC1]
192.168.1.0/24            G0/0/0  G0/0/0       192.168.2.0/24
                                               Switch3---[Server]
                                               192.168.10.0/24

Các lệnh cấu hình trên R1

R1(config)# router rip
R1(config-router)# version 2
R1(config-router)# network 192.168.1.0
R1(config-router)# network 192.168.254.0
R1(config-router)# passive-interface g0/0/0
R1(config-router)# default-information originate

Giải thích từng lệnh

LệnhÝ nghĩa
router ripVào chế độ cấu hình RIP
version 2Sử dụng RIPv2 thay vì RIPv1
network 192.168.1.0Kích hoạt RIP trên các interface thuộc mạng 192.168.1.0, đồng thời quảng bá mạng này
network 192.168.254.0Kích hoạt RIP trên interface kết nối WAN
passive-interface g0/0/0Ngừng gửi RIP update ra cổng G0/0/0 (cổng LAN phía host), tránh lãng phí băng thông và tăng bảo mật
default-information originateQuảng bá default route (0.0.0.0/0) cho các router RIP khác trong mạng


1. Ôn Tập Thuật Toán Dijkstra

OSPF sử dụng thuật toán Dijkstra (SPF — Shortest Path First) để tính toán đường đi ngắn nhất.

Ví dụ tính toán Dijkstra

Cho đồ thị mạng với các node u, v, w, x, y, z và các cost trên link:

u --1-- x --1-- y --1-- w
|               |       |
2               2       3
|               |       |
v               z --4---+
      5
u --------w (direct)

Bảng tính toán từng bước:

BướcN'D(v),p(v)D(w),p(w)D(x),p(x)D(y),p(y)D(z),p(z)
0u2,u5,u1,u
1ux2,u4,x2,x
2uxy2,u3,y4,y
3uxyv3,y4,y
4uxyvw4,y
5uxyvwz

Đường đi ngắn nhất từ u:

ĐíchĐường điNext-hop link
vu → v(u,v)
xu → x(u,x)
yu → x → y(u,x)
wu → x → y → w(u,x)
zu → x → y → z(u,x)

Khác với distance-vector, giao thức link-state hoạt động theo cách:

  • Mỗi router xây dựng một bản đồ đầy đủ (topology map) của toàn bộ mạng.
  • Router quảng bá Link-State Advertisement (LSA) — thông tin về các kết nối trực tiếp của mình — cho tất cả các router trong mạng (flooding).
  • Tất cả router đều lưu LSA vào Link-State Database (LSDB) — cơ sở dữ liệu dùng chung, giống nhau trên tất cả router trong cùng khu vực.
  • Mỗi router tự chạy thuật toán Dijkstra trên LSDB để tính đường đi ngắn nhất.

3. LSA và LSDB

Mỗi router tạo ra LSA mô tả:

  • Các interface (cổng) của nó.
  • Cost (chi phí) của từng interface.
  • Neighbor (router hàng xóm) kết nối qua từng interface.

Ví dụ LSA của R1:

Link 1:
  - Network: 192.168.1.0/24
  - IP address: 192.168.1.1
  - Neighbor: Không có (mạng stub)
  - Cost: 2

Sau khi nhận LSA từ tất cả router trong mạng, mỗi router có một LSDB hoàn chỉnh — giống như một “bản đồ” đầy đủ của mạng. Từ LSDB này, Dijkstra được chạy để tạo bảng định tuyến.


graph TD A[Router khởi động] --> B[Gửi Hello packet ra các interface] B --> C[Thiết lập neighbor adjacency] C --> D[Trao đổi LSDB với neighbor] D --> E[LSDB đồng bộ hoàn toàn] E --> F[Chạy thuật toán Dijkstra/SPF] F --> G[Xây dựng bảng định tuyến] G --> H[Theo dõi thay đổi topology] H --> I{Có thay đổi?} I -->|Có| J[Flood LSA mới] J --> F I -->|Không| H

Chi tiết từng bước trong LS protocol operation

Bước 1: Mỗi router học các kết nối trực tiếp của mình và tạo LSA.

Bước 2: Router flood LSA ra tất cả các cổng (trừ cổng nhận vào — split horizon).

Bước 3: Router nhận LSA, lưu vào LSDB, rồi tiếp tục forward cho các router khác.

Bước 4: Khi tất cả LSA đã được flood khắp mạng, mọi router đều có LSDB giống nhau.

Bước 5: Mỗi router chạy Dijkstra độc lập trên LSDB của mình → xây dựng Shortest Path Tree (SPT).

Bước 6: Từ SPT, router điền vào routing table.


5. OSPF — Open Shortest Path First

OSPF là giao thức link-state phổ biến nhất, được chuẩn hóa trong RFC 2328.

Đặc điểm chính của OSPF

  • Metric: Cost, được tính dựa trên băng thông của interface (Cost = 10^8 / bandwidth).
  • Hội tụ nhanh: Chỉ flood LSA khi có thay đổi topology, không gửi định kỳ như RIP.
  • Hỗ trợ VLSM và CIDR: Hoàn toàn hỗ trợ mạng phân lớp không đều.
  • Hỗ trợ authentication: Bảo vệ cập nhật định tuyến.
  • Phân vùng (Areas): Chia mạng lớn thành các vùng nhỏ hơn để giảm tải LSDB và traffic flooding.

Các loại OSPF Area

  • Area 0 (Backbone Area): Vùng lõi, tất cả các area khác phải kết nối trực tiếp hoặc gián tiếp qua Area 0.
  • Non-backbone area: Các area thông thường, LSA không được flood ra ngoài area.

6. Quá Trình Flood LSA trong Mạng OSPF

Xét mạng gồm R1, R2, R3, R4, R5:

Giai đoạn 1: R1 flood LSA của mình ra tất cả các cổng. R2, R3 nhận được.

Giai đoạn 2: R2 flood LSA của R1 (và LSA của chính R2) sang R4, R5. R3 flood sang R4.

Giai đoạn 3 trở đi: Quá trình tiếp tục cho đến khi tất cả router đều có LSA của nhau trong LSDB.



Câu Hỏi Trắc Nghiệm

Phần 1: Static Routing

Câu 1. Static route có ưu điểm nào sau đây so với dynamic routing?

  • A. Tự động cập nhật khi topology thay đổi
  • B. Không quảng bá tuyến đường, bảo mật hơn
  • C. Không cần người quản trị cấu hình
  • D. Mở rộng tốt với mạng lớn

Câu 2. Nhược điểm lớn nhất của static routing khi áp dụng cho mạng lớn là gì?

  • A. Tiêu tốn nhiều băng thông
  • B. Không hỗ trợ IPv6
  • C. Không tự động thích ứng khi topology thay đổi, bảo trì phức tạp
  • D. Metric không chính xác

Câu 3. Static route phù hợp nhất khi nào?

  • A. Mạng doanh nghiệp lớn với hàng trăm router
  • B. Mạng có topology thay đổi thường xuyên
  • C. Stub network với một đường ra duy nhất
  • D. Mạng cần tự động cân bằng tải

Câu 4. Default static route sử dụng địa chỉ mạng nào?

  • A. 192.168.0.0/16
  • B. 255.255.255.255/32
  • C. 0.0.0.0/0
  • D. 127.0.0.0/8

Câu 5. Floating static route khác static route thông thường ở điểm nào?

  • A. Sử dụng địa chỉ mạng khác nhau
  • B. Được cấu hình với Administrative Distance cao hơn để làm tuyến dự phòng
  • C. Tự động cập nhật theo topology
  • D. Chỉ hoạt động với IPv6

Câu 6. Lệnh nào sau đây cấu hình default static route trỏ đến next-hop 10.0.0.1?

  • A. ip route default 0.0.0.0 10.0.0.1
  • B. ip route 0.0.0.0 0.0.0.0 10.0.0.1
  • C. ip route 255.255.255.255 255.255.255.255 10.0.0.1
  • D. ip route any any 10.0.0.1

Câu 7. Trong bảng định tuyến Cisco, ký hiệu S* có nghĩa là gì?

  • A. Static route thông thường
  • B. Static route được chọn làm candidate default route
  • C. Static route bị lỗi
  • D. Summary static route

Câu 8. Recursive lookup xảy ra trong trường hợp nào?

  • A. Khi dùng exit interface trong static route
  • B. Khi dùng next-hop IP address trong static route
  • C. Khi dùng default static route
  • D. Khi dùng summary static route

Câu 9. Fully specified static route là gì?

  • A. Static route khai báo đầy đủ tất cả các mạng trong hệ thống
  • B. Static route khai báo cả exit interface và next-hop IP address
  • C. Static route với subnet mask đầy đủ 32 bit
  • D. Static route cho mạng /24

Câu 10. Summary static route 172.20.0.0/14 bao gồm những mạng /16 nào?

  • A. 172.20.0.0 đến 172.21.0.0
  • B. 172.20.0.0 đến 172.23.0.0
  • C. 172.16.0.0 đến 172.20.0.0
  • D. 172.20.0.0 đến 172.27.0.0

Câu 11. Giá trị [1/0] trong bảng định tuyến Cisco có nghĩa là gì?

  • A. 1 hop, 0 metric
  • B. Administrative Distance = 1, Metric = 0
  • C. 1 đường, 0 gói tin bị mất
  • D. Version 1, Revision 0

Câu 12. Administrative Distance (AD) mặc định của static route trên Cisco IOS là bao nhiêu?

  • A. 0
  • B. 1
  • C. 110
  • D. 120

Câu 13. Để xem bảng định tuyến trên Cisco router, dùng lệnh nào?

  • A. show routing table
  • B. display ip route
  • C. show ip route
  • D. debug ip route

Câu 14. Lệnh show ip route begin Gateway có tác dụng gì?

  • A. Hiển thị chỉ các static route
  • B. Hiển thị bảng định tuyến bắt đầu từ dòng chứa từ “Gateway”
  • C. Lọc chỉ các default route
  • D. Hiển thị gateway của từng interface

Câu 15. Stub router khác gì với router thông thường?

  • A. Stub router chạy phần mềm đặc biệt
  • B. Stub router kết nối với stub network — mạng chỉ có một đường ra
  • C. Stub router không hỗ trợ dynamic routing
  • D. Stub router chỉ dùng được với IPv6

Phần 2: RIP

Câu 16. RIP thuộc loại giao thức định tuyến nào?

  • A. Link-state
  • B. Distance-vector
  • C. Path-vector
  • D. Hybrid

Câu 17. Metric mà RIP sử dụng để xác định đường đi tốt nhất là gì?

  • A. Bandwidth (băng thông)
  • B. Delay (độ trễ)
  • C. Hop count (số bước nhảy)
  • D. Cost

Câu 18. RIP gửi cập nhật định tuyến mỗi bao nhiêu giây?

  • A. 10 giây
  • B. 30 giây
  • C. 60 giây
  • D. 90 giây

Câu 19. RIP sử dụng giao thức tầng transport nào và port số bao nhiêu?

  • A. TCP port 521
  • B. UDP port 520
  • C. TCP port 520
  • D. UDP port 521

Câu 20. Hop count tối đa trong RIP là bao nhiêu?

  • A. 8
  • B. 15
  • C. 16
  • D. 255

Câu 21. Giá trị hop count = 16 trong RIP có nghĩa là gì?

  • A. Mạng đích cách 16 hop
  • B. Mạng đích không thể đến được (unreachable)
  • C. Đây là hop count tối ưu
  • D. Router cần cập nhật lại bảng định tuyến

Câu 22. RIPv1 gửi cập nhật đến địa chỉ nào?

  • A. 224.0.0.9
  • B. 224.0.0.5
  • C. 255.255.255.255
  • D. 255.255.255.0

Câu 23. RIPv2 gửi cập nhật đến địa chỉ multicast nào?

  • A. 224.0.0.5
  • B. 224.0.0.6
  • C. 224.0.0.9
  • D. 224.0.0.10

Câu 24. Điểm khác biệt quan trọng nhất của RIPv2 so với RIPv1 là gì?

  • A. Dùng TCP thay vì UDP
  • B. Hỗ trợ VLSM và CIDR do gửi kèm subnet mask trong update
  • C. Hop count tối đa tăng lên 30
  • D. Gửi cập nhật mỗi 15 giây

Câu 25. Lệnh nào kích hoạt RIPv2 trên Cisco router?

  • A. router rip version 2
  • B. router rip sau đó version 2
  • C. rip version 2
  • D. ip rip version 2

Câu 26. Lệnh network trong cấu hình RIP có tác dụng gì?

  • A. Chỉ khai báo mạng đích để định tuyến đến
  • B. Kích hoạt RIP trên các interface thuộc mạng đó và quảng bá mạng đó
  • C. Tạo ra một network object
  • D. Cấu hình địa chỉ IP cho interface

Câu 27. Lệnh passive-interface trong RIP có tác dụng gì?

  • A. Tắt hoàn toàn interface đó
  • B. Ngừng gửi RIP update ra interface đó nhưng vẫn nhận update
  • C. Tắt cả gửi và nhận RIP update
  • D. Tăng tốc độ hội tụ

Câu 28. Lệnh default-information originate trong RIP có tác dụng gì?

  • A. Tạo ra default route tự động
  • B. Quảng bá default route (0.0.0.0/0) cho các RIP neighbor
  • C. Nhận default route từ các neighbor
  • D. Xóa default route khỏi bảng định tuyến

Câu 29. Thuật toán nào được RIP sử dụng?

  • A. Dijkstra
  • B. Bellman-Ford
  • C. Floyd-Warshall
  • D. A* (A-star)

Câu 30. Trong quá trình hội tụ RIP, R1 có mạng 192.168.1.0/24 và R2 có mạng 192.168.3.0/24. Sau lần trao đổi đầu tiên, R1 sẽ thấy 192.168.3.0/24 với hop count là bao nhiêu?

  • A. 0
  • B. 1
  • C. 2
  • D. 3

Câu 31. Tại sao RIP không phù hợp với mạng lớn?

  • A. Không hỗ trợ IPv4
  • B. Giới hạn 15 hop và hội tụ chậm
  • C. Tốn quá nhiều CPU
  • D. Không hỗ trợ Ethernet

Câu 32. Khi nào RIP coi một mạng là “unreachable”?

  • A. Khi không nhận được update trong 30 giây
  • B. Khi hop count = 16
  • C. Khi router bị overload CPU
  • D. Khi mạng bị tắt nguồn

Câu 33. OSPF thuộc loại giao thức định tuyến nào?

  • A. Distance-vector
  • B. Link-state
  • C. Path-vector
  • D. Hybrid

Câu 34. Thuật toán nào được OSPF sử dụng để tính đường đi ngắn nhất?

  • A. Bellman-Ford
  • B. Dijkstra (SPF)
  • C. Floyd-Warshall
  • D. Prim’s algorithm

Câu 35. LSDB trong OSPF là gì?

  • A. Local Static Database — cơ sở dữ liệu lưu static route
  • B. Link-State Database — cơ sở dữ liệu lưu thông tin toàn bộ topology mạng
  • C. Logical Subnet Database
  • D. Layer-State Distribution Board

Câu 36. LSA trong OSPF là gì?

  • A. Link-State Advertisement — thông tin router gửi mô tả các kết nối của mình
  • B. Local Subnet Address
  • C. Logical System Announcement
  • D. Layer-State Acknowledgment

Câu 37. Metric của OSPF được tính dựa trên yếu tố nào?

  • A. Hop count
  • B. Delay
  • C. Cost (dựa trên bandwidth của interface)
  • D. MTU

Câu 38. Điểm khác biệt cơ bản giữa distance-vector và link-state là gì?

  • A. Distance-vector dùng TCP, link-state dùng UDP
  • B. Distance-vector chỉ biết hướng và khoảng cách đến đích; link-state biết toàn bộ topology mạng
  • C. Distance-vector nhanh hơn link-state
  • D. Link-state chỉ dùng trong mạng nhỏ

Câu 39. Trong Dijkstra, “N’” (tập N’) đại diện cho điều gì?

  • A. Tập hợp tất cả node trong mạng
  • B. Tập hợp các node mà đường đi ngắn nhất đã được xác định
  • C. Tập hợp các node chưa được xét
  • D. Tập hợp các router hàng xóm

Câu 40. Quá trình flooding trong link-state protocol có nghĩa là gì?

  • A. Router gửi packet với tốc độ tối đa
  • B. Router forward LSA ra tất cả các interface (trừ interface nhận vào) để LSA lan khắp mạng
  • C. Router gửi bảng định tuyến đến tất cả neighbor
  • D. Router broadcast ARP request

Câu 41. OSPF Area 0 có vai trò gì?

  • A. Area chứa các router stub
  • B. Backbone area — vùng lõi mà tất cả area khác phải kết nối vào
  • C. Area dành cho kết nối Internet
  • D. Area có hiệu suất cao nhất

Câu 42. So với RIP, OSPF hội tụ nhanh hơn vì lý do gì?

  • A. OSPF gửi update mỗi 15 giây thay vì 30 giây
  • B. OSPF chỉ gửi LSA khi có thay đổi topology (triggered update), không gửi định kỳ
  • C. OSPF có hop count cao hơn
  • D. OSPF dùng TCP nên đáng tin cậy hơn

Câu 43. OSPF dùng Hello packet để làm gì?

  • A. Gửi bảng định tuyến
  • B. Flood LSA
  • C. Thiết lập và duy trì mối quan hệ neighbor (adjacency)
  • D. Xác nhận nhận LSA

Câu 44. Điều gì xảy ra khi OSPF phát hiện có thay đổi topology?

  • A. Gửi toàn bộ LSDB cho tất cả router
  • B. Chỉ gửi LSA bị ảnh hưởng (flooding), rồi mỗi router chạy lại Dijkstra
  • C. Đợi 30 giây rồi gửi update
  • D. Xóa toàn bộ bảng định tuyến và học lại từ đầu

Câu 45. Tại sao OSPF phù hợp với mạng lớn hơn RIP?

  • A. OSPF đơn giản hơn để cấu hình
  • B. OSPF không giới hạn bởi hop count, hội tụ nhanh, hỗ trợ VLSM, và có thể phân vùng (area) để giảm tải
  • C. OSPF tiêu tốn ít CPU hơn
  • D. OSPF không cần cấu hình thủ công

Câu Hỏi Tổng Hợp

Câu 46. So sánh ba loại giao thức định tuyến: static, distance-vector (RIP), và link-state (OSPF). Điều nào sau đây đúng?

  • A. Static route hội tụ nhanh nhất, OSPF chậm nhất
  • B. RIP biết toàn bộ topology mạng như OSPF
  • C. OSPF hội tụ nhanh nhất vì có LSDB đầy đủ; static route không “hội tụ” vì là thủ công
  • D. Cả ba đều dùng hop count làm metric

Câu 47. Administrative Distance (AD) được dùng để làm gì?

  • A. Xác định metric của một tuyến đường
  • B. Ưu tiên nguồn thông tin định tuyến khi có nhiều giao thức cùng tìm ra đường đến cùng một đích
  • C. Xác định số hop tối đa
  • D. Cấu hình authentication cho giao thức định tuyến

Câu 48. Lệnh nào sau đây dùng để kiểm tra chi tiết các giao thức định tuyến đang chạy?

  • A. show ip route
  • B. show ip protocols
  • C. show interfaces
  • D. debug ip routing

Câu 49. Điều nào sau đây mô tả đúng về quá trình hội tụ mạng?

  • A. Hội tụ là quá trình tất cả router trong mạng đồng bộ với nhau về thông tin định tuyến và có bảng định tuyến nhất quán, chính xác
  • B. Hội tụ là quá trình cân bằng tải traffic
  • C. Hội tụ là quá trình router khởi động lại
  • D. Hội tụ là quá trình cập nhật firmware

Câu 50. Khi nào nên dùng OSPF thay vì RIP?

  • A. Khi mạng chỉ có 2-3 router
  • B. Khi mạng có nhiều router, yêu cầu hội tụ nhanh, và có các subnet với độ dài mask khác nhau (VLSM)
  • C. Khi cần tiết kiệm CPU tối đa
  • D. Khi router không hỗ trợ giao thức phức tạp

Câu 51. Trong bảng định tuyến, ký hiệu C có nghĩa là gì?

  • A. Connected — mạng kết nối trực tiếp với interface của router
  • B. CIDR route
  • C. Core route
  • D. Calculated route

Câu 52. VLSM là gì và tại sao RIPv1 không hỗ trợ?

  • A. VLSM là Variable Length Subnet Mask — cho phép dùng các subnet mask khác nhau trong cùng một mạng lớn. RIPv1 không hỗ trợ vì không gửi kèm subnet mask trong update
  • B. VLSM là Very Long Subnet Mask. RIPv1 không hỗ trợ vì hop count giới hạn
  • C. VLSM là Virtual LAN Subnet Management. RIPv1 không hỗ trợ VLAN
  • D. VLSM là Verified Link-State Metric. RIPv1 dùng distance-vector nên không tương thích

Câu 53. Lệnh show ip route hiển thị dòng “Gateway of last resort is not set” có nghĩa gì?

  • A. Router không có kết nối Internet
  • B. Chưa có default route được cấu hình
  • C. Router bị lỗi gateway
  • D. Tất cả gateway đều down

Câu 54. Điểm nào sau đây là ưu điểm của link-state so với distance-vector?

  • A. Cấu hình đơn giản hơn
  • B. Tiêu tốn ít bộ nhớ hơn
  • C. Hội tụ nhanh hơn vì mỗi router có bản đồ đầy đủ và chỉ gửi update khi có thay đổi
  • D. Hop count cao hơn

Câu 55. Trong OSPF, “neighbor adjacency” là gì?

  • A. Hai router có cùng địa chỉ mạng
  • B. Mối quan hệ giữa hai router OSPF đã trao đổi xong LSDB và đồng bộ thông tin định tuyến
  • C. Hai router kết nối bằng cáp Ethernet
  • D. Hai router trong cùng một VLAN