Chương 1: Nhập Môn Mạng Máy Tính


1.1 Internet là gì? Giao thức là gì?

Internet — Góc nhìn thực tế

Internet là “mạng của các mạng” (network of networks), bao gồm hàng tỷ thiết bị tính toán được kết nối với nhau:

  • Hosts (hệ thống đầu cuối): máy tính, smartphone, server, IoT device,… chạy các ứng dụng mạng ở “rìa” của Internet.
  • Bộ định tuyến (routers) và bộ chuyển mạch (switches): chuyển tiếp các gói dữ liệu (packet) qua mạng.
  • Liên kết truyền thông (communication links): cáp quang, cáp đồng, vô tuyến, vệ tinh — mỗi loại có băng thông khác nhau.
  • Mạng (network): tập hợp các thiết bị, bộ định tuyến, liên kết được quản lý bởi một tổ chức.

Các thành phần tạo nên Internet:

mobile network ──┐
home network ────┤
enterprise net ──┼──► local/regional ISP ──► national/global ISP
datacenter net ──┤
content provider─┘

Internet hoạt động dựa trên giao thức (protocol) được chuẩn hóa bởi:

  • RFC (Request for Comments) — tài liệu chuẩn hóa kỹ thuật.
  • IETF (Internet Engineering Task Force) — tổ chức ban hành RFC.

Ví dụ giao thức: HTTP, TCP, IP, WiFi, 4G/5G, Ethernet, Skype, Streaming video.


Internet — Góc nhìn dịch vụ

Internet là cơ sở hạ tầng cung cấp dịch vụ cho các ứng dụng phân tán:

  • Web, video streaming, hội nghị từ xa, email, game online, thương mại điện tử, mạng xã hội, IoT,…
  • Cung cấp API lập trình (socket API) cho ứng dụng — tương tự như dịch vụ bưu chính cung cấp “hooks” để gửi/nhận gói hàng.

Giao thức là gì?

Analogy với con người:

Con người:         Mạng máy tính:
─────────────────────────────────────────
"Chào"        ←→  TCP connection request
"Chào"        ←→  TCP connection response
"Mấy giờ?"   ←→  GET http://...
"2:00"        ←→  <file> (response)

Giao thức mạng quy định mọi hoạt động truyền thông trên Internet — từ lúc thiết lập kết nối đến lúc truyền dữ liệu và đóng kết nối.


1.2 Mạng biên: Hosts, Mạng truy cập, Đường truyền vật lý

Cấu trúc Internet — 3 lớp chính

graph TD A[Mạng biên
Hosts: client & server] --> B[Mạng truy cập
Wired & Wireless links] B --> C[Mạng lõi
Interconnected routers]

Mạng truy cập

Câu hỏi cốt lõi: Làm sao kết nối hệ thống đầu cuối vào bộ định tuyến biên (edge router)?

1. Mạng truy cập bằng cáp (Cable Access Network)

  • Sử dụng HFC (Hybrid Fiber Coax) — kết hợp cáp đồng trục và cáp quang.
  • Dữ liệu và truyền hình được truyền ở các tần số khác nhau trên cùng một cáp (FDM).
  • Bất đối xứng: tải xuống 40 Mb/s–1.2 Gb/s, tải lên 30–100 Mb/s.
  • Nhiều hộ gia đình chia sẻ cùng một mạng truy cập đến cable headend (CMTS).

2. DSL (Digital Subscriber Line)

  • Sử dụng đường dây điện thoại có sẵn để kết nối đến DSLAM tại văn phòng trung tâm.
  • Tín hiệu thoại và dữ liệu được tách biệt bằng splitter (dùng tần số khác nhau).
  • Tốc độ: tải xuống 24–52 Mb/s, tải lên 3.5–16 Mb/s.
  • Đường dây riêng (khác cable — không dùng chung).

3. Mạng gia đình (Home Network)

Internet ←── Cable/DSL modem ←── Router/Firewall/NAT
                                      ├── Wired Ethernet (1 Gbps)
                                      └── WiFi AP (54–450 Mbps)

Thường được tích hợp trong một thiết bị duy nhất (modem + router + WiFi).

4. Mạng truy cập không dây

LoạiChuẩnTốc độPhạm vi
WLAN (WiFi)802.11b/g/n11 / 54 / 450 Mb/s~30m
Cellular 4G/5GLTE/NR10+ Mb/s~10 km
BluetoothBTThấp~10m
Vệ tinh (Starlink)≤100 Mb/s ULToàn cầu

Tất cả đều kết nối host đến base station / access point, rồi tiếp đến bộ định tuyến.

5. Mạng doanh nghiệp (Enterprise Network)

  • Kết hợp Ethernet (có dây: 100 Mb/s, 1 Gb/s, 10 Gb/s) và WiFi.
  • Ethernet switch kết nối các máy tính nội bộ.
  • Router kết nối mạng nội bộ ra Internet qua ISP.

6. Mạng trung tâm dữ liệu (Datacenter Network)

  • Liên kết băng thông cực cao: 10–100 Gb/s.
  • Kết nối hàng trăm đến hàng nghìn server với nhau và với Internet.

Host gửi gói dữ liệu như thế nào?

  1. Nhận thông điệp từ tầng ứng dụng.
  2. Chia nhỏ thành các gói tin (packet) có độ dài L bits.
  3. Truyền vào mạng với tốc độ R bps (băng thông đường truyền).

$$d_{trans} = \frac{L}{R} \text{ (giây)}$$

Ví dụ: L = 10 Kbits, R = 100 Mbps → d_trans = 0.1 ms


Đường truyền vật lý

Có hướng (Guided media)

LoạiĐặc điểm
Cáp xoắn cặp (Twisted Pair)Cat5: 100 Mbps–1 Gbps; Cat6: 10 Gbps
Cáp đồng trục (Coaxial)Hai chiều, băng thông rộng, hàng trăm Mb/s/kênh
Cáp quang (Fiber)Hàng chục–hàng trăm Gb/s, tỉ lệ lỗi thấp, không bị nhiễu điện từ

Vô hướng (Unguided media) — Vô tuyến

  • Truyền broadcast, half-duplex.
  • Bị ảnh hưởng bởi: phản xạ, vật cản, nhiễu.
  • Các loại: WiFi, 4G/5G, Bluetooth, microwave, vệ tinh.

1.3 Mạng lõi: Chuyển mạch gói, Chuyển mạch kênh, Cấu trúc Internet

Mạng lõi — Tổng quan

Mạng lõi là mạng lưới các bộ định tuyến kết nối với nhau. Có hai chức năng chính:

graph LR A[Định tuyến
Routing] -->|"Giải thuật định tuyến
(toàn cục)"| B[Bảng chuyển tiếp
Forwarding Table] B -->|"Tra bảng
(cục bộ)"| C[Chuyển tiếp
Forwarding]
  • Định tuyến (Routing): Hành động toàn cục — tính toán đường đi từ nguồn đến đích bằng giải thuật định tuyến (ví dụ: Dijkstra, Bellman-Ford). Kết quả là bảng chuyển tiếp.
  • Chuyển tiếp (Forwarding): Hành động cục bộ — tra bảng chuyển tiếp để chuyển gói tin từ cổng đầu vào sang cổng đầu ra phù hợp trên từng router.

Ví dụ bảng chuyển tiếp:

Địa chỉ đích (header)Liên kết đầu ra
01003
01012
01112
10011

Analogy: Định tuyến = lập kế hoạch toàn bộ hành trình trên bản đồ. Chuyển tiếp = tại mỗi ngã tư, rẽ theo biển chỉ đường.


Chuyển mạch gói (Packet Switching)

Lưu và chuyển (Store-and-Forward)

Source ──[R bps]──► Router ──[R bps]──► Destination
         Gói L bit          Gói L bit

Độ trễ truyền 1 chặng (one-hop):

$$d_{trans} = \frac{L}{R}$$

Ví dụ: L = 10 Kbits, R = 100 Mbps → 0.1 ms/chặng.

Hàng đợi và mất gói (Queueing & Packet Loss)

Khi tốc độ gói đến > tốc độ truyền của liên kết đầu ra:

  • Gói tin xếp hàng đợi trong bộ đệm (buffer) của router.
  • Nếu bộ đệm đầy → gói tin bị hủy (drop/lost).
A ──100 Mb/s──┐
B ──100 Mb/s──┼──► [Buffer] ──1.5 Mb/s──► D
C ──100 Mb/s──┘                            E

Khi A, B, C cùng gửi → bottleneck tại liên kết 1.5 Mb/s → hàng đợi tích tụ.


Chuyển mạch kênh (Circuit Switching)

  • Tài nguyên (băng thông) được phân bổ và dành riêng cho “cuộc gọi” từ đầu đến cuối.
  • Hiệu suất được đảm bảo (guaranteed QoS), nhưng lãng phí khi kênh rảnh.
  • Phổ biến trong mạng điện thoại truyền thống.

Hai cơ chế ghép kênh trong Circuit Switching:

FDM (Frequency Division Multiplexing):

  • Phổ tần được chia thành các dải tần số riêng biệt.
  • Mỗi cuộc gọi chiếm một dải tần — truyền liên tục nhưng với băng thông giới hạn.

TDM (Time Division Multiplexing):

  • Thời gian được chia thành các khe thời gian (slot) định kỳ.
  • Mỗi cuộc gọi được cấp các khe định kỳ — truyền ở tốc độ tối đa trong khe của mình.

So sánh: Packet Switching vs Circuit Switching

Ví dụ tính toán:

  • Liên kết: 1 Gb/s
  • Mỗi user dùng 100 Mb/s khi active, active 10% thời gian.
Cơ chếSố user tối đa
Circuit Switching10 (1 Gbps / 100 Mbps = 10 kênh cố định)
Packet Switching35 (xác suất >10 user active cùng lúc < 0.0004)

Ưu/nhược điểm Packet Switching:

Ưu điểmNhược điểm
Packet SwitchingHiệu quả tài nguyên cao, không cần setup, tốt cho bursty dataCó thể tắc nghẽn, không đảm bảo QoS
Circuit SwitchingĐảm bảo hiệu suất, độ trễ ổn địnhLãng phí khi kênh rảnh, cần setup trước

Cấu trúc Internet: “Mạng của các mạng”

graph TD A[Tier-1 ISP
Level3, AT&T, NTT] <-->|IXP| B[Tier-1 ISP] A --- C[Regional ISP] B --- D[Regional ISP] C --- E[Access ISP] C --- F[Access ISP] D --- G[Access ISP] E --- H[Host] G --- I[Host] J[Content Provider
Google, Facebook] ---|Peering| A J ---|Peering| C
  • Tier-1 ISP: Phủ sóng quốc gia/quốc tế (Level 3, Sprint, AT&T, NTT). Kết nối với nhau qua IXPpeering link.
  • IXP (Internet Exchange Point): Điểm kết nối giữa các ISP — trao đổi lưu lượng trực tiếp mà không qua Tier-1.
  • Regional ISP: Kết nối các access ISP với Tier-1.
  • Content Provider Network (Google, Facebook, Akamai): Xây dựng mạng riêng để đưa nội dung đến gần user, bypass Tier-1 và regional ISP khi có thể.

1.4 Hiệu suất: Mất mát, Chậm trễ, Thông lượng

Bốn nguồn gây trễ gói tin

$$d_{nodal} = d_{proc} + d_{queue} + d_{trans} + d_{prop}$$

Thành phầnKý hiệuNguyên nhânCông thức
Xử lý tại nút$d_{proc}$Kiểm tra lỗi bit, tra bảng chuyển tiếpThường < vài ms
Hàng đợi$d_{queue}$Chờ trong buffer trước khi truyềnPhụ thuộc tải mạng
Truyền$d_{trans}$Đẩy toàn bộ gói lên liên kết$L/R$
Lan truyền$d_{prop}$Tín hiệu di chuyển trên vật lý$d/s$ (s ≈ 2×10⁸ m/s)

Trễ hàng đợi & Traffic Intensity

$$\text{Traffic Intensity} = \frac{La}{R}$$

  • a = tốc độ gói đến (gói/giây)
  • L = kích thước gói (bit)
  • R = băng thông (bps)
La/RTình trạng
≈ 0Trễ hàng đợi nhỏ
→ 1Trễ hàng đợi tăng nhanh
> 1Yêu cầu vượt khả năng → trễ vô hạn (mất gói)

Mất gói (Packet Loss)

  • Buffer của router có kích thước hữu hạn.
  • Khi buffer đầy, gói đến sẽ bị drop.
  • Gói bị mất có thể được truyền lại bởi nút trước hoặc nút nguồn (nếu giao thức hỗ trợ — như TCP), hoặc không truyền lại (UDP).

Đo trễ thực tế: Traceroute

Traceroute gửi 3 probe đến mỗi router trên đường đi, đo RTT (Round-Trip Time):

traceroute: gaia.cs.umass.edu → www.eurecom.fr

1  cs-gw (128.119.240.254)          1ms  1ms  2ms
2  border1-rt-...umass.edu          1ms  1ms  2ms
...
8  62.40.103.253                    104ms 109ms 106ms  ← trans-oceanic link
...
19 fantasia.eurecom.fr              132ms 128ms 136ms

Bước nhảy lớn ở hop 8 = liên kết xuyên đại dương (propagation delay lớn).

* * * = router không phản hồi (firewall chặn hoặc mất gói).


Thông lượng (Throughput)

Thông lượng = số bit truyền thành công từ nguồn đến đích trong một đơn vị thời gian.

  • Tức thời (instantaneous): tại một thời điểm cụ thể.
  • Trung bình (average): trên toàn bộ thời gian truyền file F bits.

Bottleneck link = liên kết có băng thông nhỏ nhất trên đường đi — quyết định thông lượng tổng thể.

$$\text{Throughput} = \min(R_s, R_c)$$

Trong mạng thực tế với 10 luồng chia sẻ:

$$\text{Throughput mỗi luồng} = \min(R_c, R_s, R/10)$$

Trong thực tế, bottleneck thường là $R_c$ hoặc $R_s$ (liên kết đầu cuối), không phải backbone.


1.5 Các lớp giao thức và mô hình dịch vụ

Tại sao cần phân tầng?

Mạng máy tính cực kỳ phức tạp (hosts, routers, links, apps, protocols, hardware, software). Phân tầng giải quyết điều này bằng cách:

  • Cấu trúc rõ ràng → dễ xác định và liên kết các thành phần.
  • Module hóa → thay đổi một tầng không ảnh hưởng tầng khác (miễn là interface giữ nguyên).

Analogy hàng không: Mỗi dịch vụ (bán vé, hành lý, an ninh, đường băng, bay) hoạt động độc lập theo tầng — thay đổi quy trình an ninh không ảnh hưởng đến dịch vụ bán vé.


Chồng giao thức Internet (Internet Protocol Stack)

┌─────────────────────────────────────┐
│         Tầng Ứng dụng               │  HTTP, SMTP, DNS, FTP
├─────────────────────────────────────┤
│         Tầng Vận chuyển             │  TCP, UDP
├─────────────────────────────────────┤
│         Tầng Mạng                   │  IP, OSPF, BGP
├─────────────────────────────────────┤
│         Tầng Liên kết               │  Ethernet, WiFi, PPP
├─────────────────────────────────────┤
│         Tầng Vật lý                 │  Bits trên đường truyền
└─────────────────────────────────────┘
TầngĐơn vị dữ liệu (PDU)Chức năng
Ứng dụngMessage (M)Hỗ trợ ứng dụng mạng
Vận chuyểnSegmentTruyền dữ liệu giữa các tiến trình
MạngDatagramĐịnh tuyến từ nguồn đến đích
Liên kếtFrameTruyền giữa các node kề nhau
Vật lýBitTruyền bit trên đường vật lý

Quá trình đóng gói (Encapsulation)

graph LR subgraph "Nguồn (Source)" A["M
message"] -->|"+Ht"| B["Ht | M
segment"] B -->|"+Hn"| C["Hn | Ht | M
datagram"] C -->|"+Hl"| D["Hl | Hn | Ht | M
frame"] D --> E[bits] end subgraph "Router" F["frame"] -->|"-Hl"| G["datagram"] G -->|"+Hl'"| H["frame'"] end subgraph "Đích (Destination)" I["frame"] -->|"-Hl"| J["datagram"] J -->|"-Hn"| K["segment"] K -->|"-Ht"| L["M
message"] end E --> F H --> I
  • Tầng ứng dụng thêm header ứng dụng → message
  • Tầng vận chuyển thêm Ht → segment (chứa port số, sequence number,…)
  • Tầng mạng thêm Hn → datagram (chứa địa chỉ IP nguồn/đích)
  • Tầng liên kết thêm Hl → frame (chứa địa chỉ MAC)
  • Tại router: bóc frame → đọc datagram → tra bảng định tuyến → đóng gói lại frame mới.

Câu hỏi & Đáp án trong bài


50+ Câu Trắc Nghiệm

Câu 1. Internet được định nghĩa chính xác nhất là gì?

  • A. Một mạng LAN toàn cầu
  • B. Một mạng duy nhất do một tổ chức quản lý
  • C. “Mạng của các mạng” — tập hợp các ISP kết nối với nhau
  • D. Hệ thống cáp quang liên lục địa

Câu 2. RFC là viết tắt của gì và do tổ chức nào ban hành?

  • A. Request for Computing, do IEEE
  • B. Request for Comments, do IETF
  • C. Rules for Communication, do ISO
  • D. Resource for Configuration, do W3C

Câu 3. Giao thức mạng định nghĩa những gì?

  • A. Chỉ định dạng thông điệp
  • B. Cấu trúc, thứ tự thông điệp và hành động khi nhận/gửi thông điệp
  • C. Chỉ tốc độ truyền dữ liệu
  • D. Địa chỉ vật lý của thiết bị

Câu 4. HFC trong mạng truy cập cáp là viết tắt của gì?

  • A. High Frequency Cable
  • B. Hybrid Fiber Coax
  • C. Home Fiber Connection
  • D. High-speed Fiber Cable

Câu 5. DSL sử dụng hạ tầng nào có sẵn để truyền dữ liệu?

  • A. Cáp đồng trục truyền hình
  • B. Đường dây điện thoại
  • C. Cáp điện lực
  • D. Mạng không dây

Câu 6. Tốc độ tải xuống của DSL thông thường là bao nhiêu?

  • A. 1–5 Mb/s
  • B. 24–52 Mb/s
  • C. 100–500 Mb/s
  • D. 1–10 Gb/s

Câu 7. Điểm khác biệt chính giữa DSL và mạng cáp HFC về chia sẻ tài nguyên là gì?

  • A. DSL nhanh hơn HFC
  • B. DSL dùng đường dây riêng đến DSLAM; HFC chia sẻ cáp giữa các hộ gia đình
  • C. HFC dùng cáp quang còn DSL không dùng
  • D. Không có sự khác biệt

Câu 8. Chuẩn WiFi 802.11n có tốc độ lý thuyết tối đa là bao nhiêu?

  • A. 11 Mb/s
  • B. 54 Mb/s
  • C. 450 Mb/s
  • D. 1 Gb/s

Câu 9. Cáp xoắn cặp Category 6 (Cat6) hỗ trợ tốc độ Ethernet tối đa là bao nhiêu?

  • A. 100 Mbps
  • B. 1 Gbps
  • C. 10 Gbps
  • D. 100 Gbps

Câu 10. Ưu điểm của cáp quang so với cáp đồng là gì? (Chọn đúng nhất)

  • A. Rẻ hơn và dễ lắp đặt hơn
  • B. Tốc độ cao, tỉ lệ lỗi thấp, không bị nhiễu điện từ, repeater đặt xa nhau
  • C. Có thể uốn cong tùy ý
  • D. Không cần nguồn điện

Câu 11. Tín hiệu vô tuyến (wireless) có đặc điểm nào sau đây?

  • A. Truyền một chiều (simplex) và không bị nhiễu
  • B. Truyền broadcast, half-duplex, bị ảnh hưởng bởi phản xạ và nhiễu
  • C. Tốc độ luôn cao hơn cáp quang
  • D. Không bị ảnh hưởng bởi vật cản

Câu 12. Trong chuyển mạch gói, “lưu và chuyển” (store-and-forward) có nghĩa là gì?

  • A. Gói tin được truyền ngay khi bit đầu tiên đến
  • B. Toàn bộ gói tin phải đến router trước khi truyền sang liên kết tiếp theo
  • C. Gói tin được lưu vào đĩa cứng trước khi chuyển
  • D. Gói tin chỉ được chuyển khi mạng rảnh

Câu 13. Gói tin có L = 10 Kbits được truyền trên liên kết R = 100 Mbps. Thời gian truyền là bao nhiêu?

  • A. 1 ms
  • B. 0.1 ms
  • C. 10 ms
  • D. 0.01 ms

Câu 14. Khi nào xảy ra hiện tượng mất gói (packet loss) trong router?

  • A. Khi gói tin quá lớn
  • B. Khi bộ đệm (buffer) của router bị đầy
  • C. Khi tốc độ liên kết quá cao
  • D. Khi số lượng router trên đường đi quá nhiều

Câu 15. Sự khác biệt cơ bản giữa “định tuyến” (routing) và “chuyển tiếp” (forwarding) là gì?

  • A. Không có sự khác biệt
  • B. Routing là hành động toàn cục (tính đường đi), Forwarding là hành động cục bộ (tra bảng chuyển gói)
  • C. Forwarding là hành động toàn cục, Routing là cục bộ
  • D. Routing chỉ xảy ra ở edge router, Forwarding ở core router

Câu 16. Trong circuit switching, FDM và TDM khác nhau như thế nào?

  • A. FDM phân chia theo tần số, TDM phân chia theo thời gian
  • B. FDM phân chia theo thời gian, TDM phân chia theo tần số
  • C. FDM dùng cho cáp, TDM dùng cho wireless
  • D. Không có sự khác biệt về nguyên lý

Câu 17. Với liên kết 1 Gbps và mỗi user cần 100 Mbps, circuit switching hỗ trợ tối đa bao nhiêu user?

  • A. 100 user
  • B. 35 user
  • C. 10 user
  • D. 1000 user

Câu 18. Packet switching hiệu quả hơn circuit switching khi nào?

  • A. Khi traffic đều đặn và liên tục
  • B. Khi dữ liệu bursty (lúc có lúc không, không đều)
  • C. Khi cần đảm bảo QoS nghiêm ngặt
  • D. Khi số lượng user ít

Câu 19. IXP trong cấu trúc Internet là gì?

  • A. Internet Experience Protocol
  • B. Internet Exchange Point — nơi các ISP kết nối và trao đổi lưu lượng trực tiếp
  • C. Internal Exchange Provider
  • D. ISP Extension Point

Câu 20. Tại sao không thể kết nối tất cả ISP truy cập trực tiếp với nhau?

  • A. Vì băng thông không đủ
  • B. Vì cần O(N²) kết nối — không thể mở rộng khi N lớn
  • C. Vì giao thức không tương thích
  • D. Vì luật pháp không cho phép

Câu 21. Công thức tổng trễ tại một nút (nodal delay) là gì?

  • A. $d = d_{trans} + d_{prop}$
  • B. $d = d_{proc} + d_{queue} + d_{trans} + d_{prop}$
  • C. $d = d_{proc} + d_{trans}$
  • D. $d = d_{queue} + d_{prop}$

Câu 22. Trễ lan truyền (propagation delay) phụ thuộc vào yếu tố nào?

  • A. Kích thước gói tin và băng thông
  • B. Độ dài liên kết vật lý và tốc độ lan truyền tín hiệu
  • C. Số lượng gói trong hàng đợi
  • D. Thời gian xử lý của router

Câu 23. Traffic Intensity (La/R) = 0.9 cho thấy điều gì?

  • A. Mạng hoàn toàn rảnh
  • B. Độ trễ hàng đợi tăng đáng kể, có nguy cơ tắc nghẽn
  • C. Mạng đã tắc nghẽn hoàn toàn
  • D. Không có hiện tượng hàng đợi

Câu 24. Công cụ traceroute hoạt động như thế nào?

  • A. Gửi một gói lớn và đo thời gian nhận được phản hồi
  • B. Gửi 3 probe đến mỗi router trên đường đi, đo RTT từ nguồn đến từng router
  • C. Ping đến đích và đếm số hop
  • D. Chụp toàn bộ traffic trên mạng

Câu 25. Thông lượng (throughput) trung bình khi Rs < Rc là bao nhiêu?

  • A. Rc
  • B. Rs
  • C. (Rs + Rc) / 2
  • D. Rs × Rc

Câu 26. Với 10 luồng TCP chia sẻ đường trục tốc độ R, thông lượng mỗi luồng là bao nhiêu (giả sử Rc, Rs » R/10)?

  • A. R
  • B. R/5
  • C. R/10
  • D. min(Rc, Rs)

Câu 27. Tại sao mạng được thiết kế theo mô hình phân tầng?

  • A. Để tăng tốc độ truyền
  • B. Để cấu trúc rõ ràng, dễ thiết kế, dễ bảo trì, module hóa
  • C. Để giảm chi phí phần cứng
  • D. Vì yêu cầu của chính phủ

Câu 28. Tầng nào trong mô hình Internet chịu trách nhiệm định tuyến datagram từ nguồn đến đích?

  • A. Tầng ứng dụng
  • B. Tầng vận chuyển
  • C. Tầng mạng
  • D. Tầng liên kết

Câu 29. TCP và UDP thuộc tầng nào?

  • A. Tầng ứng dụng
  • B. Tầng vận chuyển
  • C. Tầng mạng
  • D. Tầng liên kết

Câu 30. Đơn vị dữ liệu (PDU) của tầng liên kết được gọi là gì?

  • A. Segment
  • B. Datagram
  • C. Frame
  • D. Packet

Câu 31. Quá trình “đóng gói” (encapsulation) xảy ra như thế nào khi dữ liệu đi từ tầng ứng dụng xuống tầng vật lý?

  • A. Mỗi tầng bỏ header của tầng trên
  • B. Mỗi tầng thêm header (và đôi khi trailer) vào đơn vị dữ liệu nhận từ tầng trên
  • C. Dữ liệu không thay đổi qua các tầng
  • D. Mỗi tầng mã hóa toàn bộ dữ liệu

Câu 32. Router trong Internet hoạt động ở những tầng nào của mô hình phân tầng?

  • A. Chỉ tầng vật lý
  • B. Tầng vật lý, liên kết, và mạng
  • C. Tất cả 5 tầng
  • D. Tầng vận chuyển và mạng

Câu 33. Khi gói tin đi qua một bộ chuyển mạch (link-layer switch), switch xử lý đến tầng nào?

  • A. Tầng vật lý
  • B. Tầng liên kết (Link layer)
  • C. Tầng mạng
  • D. Tầng vận chuyển

Câu 34. Tốc độ lan truyền tín hiệu trong cáp vật lý xấp xỉ bao nhiêu?

  • A. Tốc độ ánh sáng trong chân không (3×10⁸ m/s)
  • B. 2×10⁸ m/s
  • C. 1×10⁸ m/s
  • D. 3×10⁶ m/s

Câu 35. Content provider network (như Google) xây dựng mạng riêng để làm gì?

  • A. Tiết kiệm điện năng
  • B. Đưa nội dung đến gần user hơn và giảm phụ thuộc vào Tier-1 ISP
  • C. Tăng bảo mật
  • D. Để tuân theo quy định pháp luật

Câu 36. Trong chuyển mạch kênh, điều gì xảy ra với tài nguyên kênh khi không có dữ liệu được truyền?

  • A. Tài nguyên được chia sẻ cho kết nối khác
  • B. Tài nguyên vẫn bị giữ và lãng phí (không được dùng)
  • C. Kênh tự động đóng
  • D. Tốc độ truyền tự động tăng

Câu 37. FDM (Frequency Division Multiplexing) trong mạng cáp được dùng để làm gì?

  • A. Nén dữ liệu
  • B. Truyền nhiều kênh (video, data, control) trên cùng một cáp với các dải tần khác nhau
  • C. Mã hóa tín hiệu
  • D. Tăng khoảng cách truyền

Câu 38. Tầng vận chuyển cung cấp dịch vụ gì?

  • A. Định tuyến gói tin giữa các mạng
  • B. Truyền dữ liệu giữa các tiến trình (process-to-process) trên hai host
  • C. Truyền bit trên đường vật lý
  • D. Kết nối host vào mạng truy cập

Câu 39. Traceroute hiển thị * * * cho một hop. Điều này có nghĩa là gì?

  • A. Router đó rất nhanh
  • B. Router không phản hồi (firewall chặn hoặc mất gói)
  • C. Không có router tại hop đó
  • D. Kết nối đã đến đích

Câu 40. Độ trễ “bottleneck link” ảnh hưởng đến thông lượng end-to-end như thế nào?

  • A. Không ảnh hưởng
  • B. Thông lượng end-to-end bị giới hạn bởi tốc độ của liên kết chậm nhất
  • C. Thông lượng là trung bình cộng của tất cả liên kết
  • D. Thông lượng là tổng tốc độ tất cả liên kết

Câu 41. Mạng trung tâm dữ liệu (datacenter network) thường có băng thông liên kết là bao nhiêu?

  • A. 100 Kb/s – 1 Mb/s
  • B. 1 – 10 Mb/s
  • C. 10 – 100 Gb/s
  • D. 1 – 10 Tb/s

Câu 42. Trong chuyển mạch gói, khi nào gói tin bị xếp vào hàng đợi?

  • A. Khi gói tin quá nhỏ
  • B. Khi tốc độ gói đến vượt quá tốc độ truyền của liên kết đầu ra
  • C. Khi router có quá nhiều cổng
  • D. Khi gói tin có địa chỉ đích không hợp lệ

Câu 43. Giao thức Ethernet hoạt động ở tầng nào?

  • A. Tầng ứng dụng
  • B. Tầng vận chuyển
  • C. Tầng mạng
  • D. Tầng liên kết

Câu 44. Tầng vật lý (Physical layer) có chức năng gì?

  • A. Định tuyến gói tin
  • B. Đảm bảo truyền tin cậy
  • C. Truyền các bit thực sự trên đường truyền vật lý
  • D. Cung cấp dịch vụ cho ứng dụng

Câu 45. Vệ tinh địa tĩnh (geostationary satellite) có độ trễ end-to-end là bao nhiêu?

  • A. 1–5 ms
  • B. 10–50 ms
  • C. ~270 ms
  • D. ~1000 ms

Câu 46. Tier-1 ISP khác gì so với ISP khu vực (Regional ISP)?

  • A. Tier-1 nhỏ hơn và rẻ hơn
  • B. Tier-1 phủ sóng quốc gia/quốc tế và kết nối với nhau ở trung tâm Internet
  • C. Tier-1 chỉ phục vụ doanh nghiệp
  • D. Không có sự khác biệt về kỹ thuật

Câu 47. Gói tin từ tầng mạng được gọi là gì khi tầng liên kết thêm header vào?

  • A. Segment
  • B. Message
  • C. Frame
  • D. Packet

Câu 48. Cáp đồng trục (coaxial cable) có đặc điểm gì nổi bật so với cáp xoắn cặp?

  • A. Rẻ hơn và nhẹ hơn
  • B. Hai dây dẫn đồng tâm, băng thông rộng hơn, hỗ trợ nhiều kênh tần số
  • C. Tốc độ thấp hơn
  • D. Chỉ dùng được ngoài trời

Câu 49. Trong mô hình phân tầng, nếu ta thay đổi cách triển khai tầng vật lý (ví dụ từ cáp đồng sang cáp quang), các tầng trên có bị ảnh hưởng không?

  • A. Có, tất cả các tầng phải được cập nhật lại
  • B. Không, miễn là interface (dịch vụ cung cấp cho tầng trên) không thay đổi
  • C. Chỉ tầng liên kết bị ảnh hưởng
  • D. Chỉ tầng ứng dụng bị ảnh hưởng

Câu 50. Khi La/R > 1, điều gì xảy ra với hàng đợi trong router?

  • A. Hàng đợi trống rỗng
  • B. Hàng đợi ổn định ở một độ dài nhất định
  • C. Hàng đợi tăng vô hạn — gói tin bị mất liên tục
  • D. Router tự tăng tốc độ liên kết

Câu 51. Bluetooth được xếp vào loại đường truyền nào và có đặc điểm gì?

  • A. Có hướng, khoảng cách xa
  • B. Vô hướng, khoảng cách ngắn, tốc độ thấp, thay thế cáp
  • C. Vô hướng, khoảng cách xa, tốc độ cao
  • D. Có hướng, tốc độ cao

Câu 52. HTTP thuộc tầng nào trong mô hình Internet?

  • A. Tầng vận chuyển
  • B. Tầng mạng
  • C. Tầng ứng dụng
  • D. Tầng liên kết

Câu 53. Trong ví dụ traceroute từ UMass đến Eurecom, tại sao có bước nhảy lớn về độ trễ ở hop 8?

  • A. Router hop 8 bị lỗi
  • B. Hop 8 là liên kết xuyên đại dương (trans-oceanic), propagation delay lớn
  • C. Hop 8 đang bị tắc nghẽn nặng
  • D. Traceroute đo sai

Câu 54. Trong mạng doanh nghiệp, Ethernet switch và router khác nhau về chức năng chính như thế nào?

  • A. Switch nhanh hơn router
  • B. Switch kết nối thiết bị trong cùng mạng (tầng liên kết); Router kết nối các mạng khác nhau (tầng mạng)
  • C. Router rẻ hơn switch
  • D. Switch hỗ trợ WiFi, router không hỗ trợ

Câu 55. Câu nào sau đây MÔ TẢ ĐÚNG về packet switching so với circuit switching?

  • A. Packet switching luôn tốt hơn circuit switching trong mọi trường hợp
  • B. Packet switching hiệu quả hơn với bursty traffic, nhưng không đảm bảo QoS như circuit switching
  • C. Circuit switching hỗ trợ nhiều user hơn packet switching
  • D. Packet switching không thể áp dụng cho thoại và video