EC2 Instance Storage


EBS Volume (Elastic Block Store)

Storage dạng block-level, gắn qua network vào EC2 instance.

Đặc điểm cốt lõi:

  • Persistent – dữ liệu không mất khi instance terminate (nếu cấu hình đúng)
  • Chỉ mount được vào 1 instance tại 1 thời điểm
  • Bị giới hạn trong 1 Availability Zone (AZ) – muốn dùng ở AZ khác phải snapshot rồi restore
  • Free tier: 30 GB mỗi tháng (gp2/gp3 hoặc Magnetic)

Các loại EBS:

LoạiDùng cho
gp3/gp2 (General Purpose SSD)Workload thông thường
io1/io2 (Provisioned IOPS)Database cần IOPS cao, ổn định
st1 (Throughput Optimized HDD)Big data, data warehouse
sc1 (Cold HDD)Lưu trữ ít truy cập, chi phí thấp

💡 Mở rộng: EBS là “network drive” nên có độ trễ nhỏ hơn Instance Store, nhưng cao hơn local disk.


Delete on Termination Attribute

VolumeMặc định
Root volumeXóa khi terminate
Volume phụ gắn thêmGiữ lại khi terminate

Có thể thay đổi lúc launch instance hoặc qua CLI/Console.


EBS Snapshots

  • Backup theo thời điểm (point-in-time), lưu trên S3
  • Incremental – chỉ lưu phần thay đổi so với snapshot trước → tiết kiệm chi phí
  • Dùng để: restore volume, copy sang region/account khác, tạo AMI

Tính năng mở rộng:

  • Snapshot Archive – chuyển snapshot xuống tier rẻ hơn 75%, nhưng restore mất 24–72 giờ
  • Recycle Bin – giữ snapshot đã xóa nhầm, retention từ 1 ngày đến 1 năm
  • DLM (Data Lifecycle Manager) – tự động hóa lịch tạo/xóa snapshot

EFS (Elastic File System)

File system dạng NFS, fully managed, dùng chung cho nhiều EC2.

  • Mount được trên hàng trăm instance cùng lúc (khác EBS chỉ 1 instance)
  • Hoạt động across nhiều AZ → high availability
  • Tự động scale theo dung lượng dữ liệu, không cần provision trước

EFS Infrequent Access (EFS-IA):

  • File không truy cập trong 60 ngày tự động chuyển sang EFS-IA
  • Tiết kiệm đến 92% so với EFS Standard
  • Vẫn đảm bảo availability như EFS thường

💡 Phân biệt EBS vs EFS: EBS = block storage, 1 instance, 1 AZ. EFS = file storage, nhiều instance, nhiều AZ.


Amazon FSx

Fully managed file system cho third-party workloads đặc thù.

FSx loạiDùng cho
FSx for Windows File ServerSMB protocol, Windows NTFS, tích hợp Active Directory
FSx for LustreHPC, machine learning, video processing – hàng trăm GB/s, sub-ms latency
FSx for NetApp ONTAPWorkload enterprise cần tính năng ONTAP

💡 FSx for Windows thích hợp khi bạn cần “lift and shift” ứng dụng Windows lên AWS mà vẫn dùng file share quen thuộc.


EC2 Instance Store

Storage gắn trực tiếp vào phần cứng của EC2 host.

  • Hiệu năng cực cao (I/O thấp latency nhất)
  • Ephemeral – mất toàn bộ dữ liệu khi instance stop/terminate/hardware fail
  • Dùng cho: cache, buffer, temp files, scratch data
  • Backup là trách nhiệm của bạn

Shared Responsibility – EC2 Storage

AWS chịu trách nhiệmBạn chịu trách nhiệm
Độ bền, availability của EBS/EFSBackup bằng snapshot, EFS replication
Replication trong AZQuản lý access, phân quyền
Cung cấp tính năng encryption (KMS)Bật encryption cho dữ liệu nhạy cảm
Thay thế hardware lỗiDữ liệu trên Instance Store khi hardware fail

AMI (Amazon Machine Image)

Template để launch EC2 instance, gồm: OS + application + configuration.

Lợi ích:

  • Boot nhanh hơn vì software đã pre-packaged
  • Tái sử dụng cấu hình chuẩn hóa

Nguồn AMI:

  • Public AMI – AWS cung cấp sẵn
  • Custom AMI – tự tạo và quản lý
  • Marketplace AMI – mua/dùng của bên thứ ba

Quy trình tạo AMI từ EC2: Launch instance → Cấu hình → Tạo AMI → Dùng AMI để launch instance mới

💡 AMI thuộc về 1 region cụ thể, muốn dùng ở region khác phải copy sang.


EC2 Image Builder

Tự động hóa việc tạo và duy trì AMI.

  • Đảm bảo AMI luôn cập nhật, bảo mật, compliant
  • Tích hợp AWS Systems Manager
  • Có thể chạy theo lịch: hàng tuần, khi có patch mới…
  • Miễn phí – chỉ trả tiền cho tài nguyên được tạo ra trong quá trình build

Tổng kết nhanh – Chọn storage nào?

Nhu cầuDùng
Persistent, 1 instance, 1 AZEBS
Chia sẻ file nhiều instance, multi-AZEFS
Hiệu năng cực cao, chấp nhận mất dữ liệuInstance Store
Windows file share, SMB/NTFSFSx for Windows
HPC, ML, low latencyFSx for Lustre