Account Management, Billing & Support


1. AWS Organizations

Dịch vụ global để quản lý nhiều AWS account từ một nơi.

Master account (tài khoản chủ) quản lý toàn bộ tổ chức.

Lợi ích chi phí:

  • Consolidated Billing – gộp hóa đơn, một phương thức thanh toán duy nhất
  • Volume discount – dùng càng nhiều, giá càng rẻ (EC2, S3…)
  • Pooling Reserved Instances – chia sẻ RI giữa các account để tối ưu tiết kiệm
  • Tự động hóa tạo account qua API
  • Giới hạn quyền account bằng SCP (Service Control Policies)

2. Multi-Account Strategies

Tại sao dùng nhiều account?

  • Phân chia theo: phòng ban, cost center, môi trường (dev/test/prod), tuân thủ quy định pháp lý, giới hạn dịch vụ riêng biệt, cô lập logging

Thực hành tốt:

  • Dùng tagging chuẩn để theo dõi billing
  • Bật CloudTrail trên tất cả account → gửi log về S3 trung tâm
  • Gửi CloudWatch Logs về account logging trung tâm

Thi hay hỏi: Multi-account vs One-account Multi-VPC → Multi-account bảo mật hơn, tách biệt hơn


3. Service Control Policies (SCP)

Dùng để whitelist hoặc blacklist các IAM action ở cấp OU hoặc Account.

Lưu ý quan trọng:

  • Không áp dụng cho Master Account
  • Áp dụng cho tất cả Users, Roles kể cả Root user trong account
  • Không ảnh hưởng service-linked roles
  • SCP mặc định không cho phép gì cả → phải có explicit Allow

Use case: Cấm dùng EMR, enforce PCI compliance…


4. AWS Control Tower

Cách dễ nhất để thiết lập môi trường multi-account an toàn, tuân thủ theo best practices.

  • Chạy trên nền AWS Organizations
  • Tự động setup Organizations + SCPs
  • Dùng guardrails để quản lý policy tự động
  • Dashboard theo dõi compliance

5. AWS RAM (Resource Access Manager)

Chia sẻ tài nguyên AWS của bạn với account khác hoặc trong Organization → tránh tạo tài nguyên trùng lặp.

Hỗ trợ: Aurora, VPC Subnets, Transit Gateway, Route 53, EC2 Dedicated Hosts…


6. AWS Service Catalog

Cho phép admin định nghĩa sẵn các sản phẩm được phê duyệt (VM, DB, storage…) → user chỉ việc launch từ self-service portal, không lo tạo sai/không tuân thủ.


7. Pricing Models

ModelÝ nghĩa
Pay as you goDùng bao nhiêu trả bấy nhiêu
Save when you reserveCam kết 1-3 năm → giảm giá
Pay less by using moreVolume discount
Pay less as AWS growsAWS lớn hơn → giá rẻ hơn

8. EC2 Pricing – Chi tiết

LoạiGiảm giáĐặc điểm
On-DemandTính tối thiểu 60s, theo giây (Linux/Win)
Reserved~75%Cam kết 1 hoặc 3 năm
Spot~90%Bid capacity dư, có thể bị thu hồi
Dedicated HostOn-demand hoặc reservation 1/3 năm

9. Lambda & ECS Pricing

  • Lambda: tính theo số lần gọi + thời gian chạy
  • ECS EC2 Launch Type: không phí thêm, trả tiền tài nguyên EC2
  • Fargate: trả theo vCPU + memory đã cấp phát

10. S3 & EBS Pricing

S3: tính theo storage class, số object, loại request, data transfer OUT, Transfer Acceleration, lifecycle transitions

EBS: tính theo volume type, GB/tháng provisioned, IOPS (Provisioned IOPS tính riêng), snapshot, data transfer OUT


11. RDS Pricing

  • Tính theo giờ, engine, size, memory
  • On-Demand hoặc Reserved (1/3 năm)
  • Backup miễn phí đến 100% tổng dung lượng DB
  • Data transfer OUT có tiered discount, inbound miễn phí
  • Multi-AZ tốn hơn Single-AZ

12. CloudFront Pricing

  • Giá khác nhau theo vùng địa lý (edge location)
  • Tính theo: data transfer OUT + số request HTTP/HTTPS

13. Networking Costs – Tóm tắt

  • Dùng Private IP thay Public IP → tiết kiệm + hiệu năng tốt hơn
  • Cùng AZ → miễn phí (nhưng mất high availability)
  • Khác AZ, khác Region → tốn tiền

14. Savings Plans

LoạiGiảmPhạm vi cam kết
EC2 Savings Plan~72%Instance family + Region cố định
Compute Savings Plan~66%Linh hoạt mọi family, region, OS, EC2/Fargate/Lambda

Cam kết theo $/giờ trong 1 hoặc 3 năm. Setup qua Cost Explorer.


15. AWS Compute Optimizer

Dùng ML phân tích CloudWatch metrics → gợi ý cấu hình tối ưu cho EC2, Auto Scaling Groups, EBS, Lambda.

Tiết kiệm đến 25%. Xuất khuyến nghị ra S3.


16. Billing & Costing Tools – Tổng quan

Mục đíchCông cụ
Ước tính chi phíPricing Calculator
Theo dõi chi phíBilling Dashboard, Cost Allocation Tags, Cost & Usage Reports, Cost Explorer
Giám sát / cảnh báoBilling Alarms (CloudWatch), AWS Budgets

17. Cost Allocation Tags

  • AWS-generated tags: tiền tố aws: (tự động)
  • User-defined tags: tiền tố user: (tự định nghĩa)
  • Dùng để tạo Resource Groups và báo cáo chi tiết

18. Cost & Usage Reports vs Cost Explorer

Cost & Usage ReportsCost Explorer
Mức độ chi tiếtCao nhất, từng dòng theo giờ/ngàyTổng hợp, biểu đồ
Tích hợpAthena, Redshift, QuickSightBuilt-in UI
Dự báoKhôngDự báo đến 12 tháng

19. Billing Alarms vs AWS Budgets

Billing AlarmsAWS Budgets
Vị tríCloudWatch us-east-1Riêng biệt
Loại chi phíActual cost (toàn cầu)Usage, Cost, Reservation
Tính năngĐơn giảnMạnh hơn, filter nhiều chiều, theo dõi RI
GiáTính theo CloudWatch2 budget đầu miễn phí, sau đó $0.02/ngày/budget

20. AWS Cost Anomaly Detection

Dùng ML tự học pattern chi phí → phát hiện chi tiêu bất thường mà không cần đặt ngưỡng thủ công.

Thông báo qua SNS (ngay lập tức hoặc tóm tắt ngày/tuần).


21. AWS Service Quotas

Thông báo khi gần đạt giới hạn dịch vụ (service quota).

Tạo CloudWatch Alarm từ console Service Quotas → yêu cầu tăng quota hoặc tắt tài nguyên kịp thời.


22. Trusted Advisor

Đánh giá account AWS theo 5 categories: Cost Optimization, Performance, Security, Fault Tolerance, Service Limits.

Không cần cài đặt gì.

Support PlanChecks
Basic & Developer7 core checks
Business & EnterpriseFull checks + CloudWatch alarms + API access

23. Support Plans – So sánh

PlanDành choNổi bật
BasicTất cả7 core Trusted Advisor checks, Health Dashboard
DeveloperDev/testEmail trong giờ hành chính, 1 contact, phản hồi ≤12h
BusinessProduction24/7 phone/email/chat, full Trusted Advisor, ≤1h nếu hệ thống down
Enterprise On-RampProduction/business criticalPool of TAMs, ≤30 phút nếu business-critical down
EnterpriseMission criticalDesignated TAM, ≤15 phút nếu business-critical down

Tóm tắt nhanh – Hay ra thi

  • SCP không áp dụng cho Master Account
  • Spot instance rẻ nhất (~90%) nhưng có thể bị thu hồi
  • Compute Savings Plan linh hoạt hơn EC2 Savings Plan
  • Cost & Usage Reports = chi tiết nhất
  • Cost Anomaly Detection = không cần đặt ngưỡng, tự học
  • Trusted Advisor full checks chỉ từ Business plan trở lên
  • Enterprise = designated TAM + 15 phút response
  • RAM = chia sẻ tài nguyên giữa account, tránh duplicate