AWS Security & Compliance
1. AWS Shared Responsibility Model (Mô hình Trách nhiệm Chung)
Câu hỏi thi hay hỏi: “Ai chịu trách nhiệm cho cái gì?”
AWS chịu trách nhiệm “OF the cloud” – bảo mật hạ tầng:
- Data center vật lý, phần cứng, mạng toàn cầu
- Hypervisor, firmware
- Patch hệ điều hành nền tảng (managed services)
Customer chịu trách nhiệm “IN the cloud” – bảo mật những gì bạn đặt lên:
- Data, encryption, IAM, network config, OS (với EC2)
Shared (cả hai): Patch Management, Configuration Management, Training
Mẹo nhớ: EC2 = bạn quản lý OS trở lên. RDS = AWS quản lý DB engine, bạn quản lý credential/encryption/backup. S3 = AWS lo durability, bạn lo bucket policy/ACL/encryption.
2. DDOS Protection
AWS Shield Standard – miễn phí, tự động cho tất cả customer, chống Layer 3/4 (SYN flood, UDP flood, Reflection attack).
AWS Shield Advanced – trả phí, thêm:
- 24/7 DDoS Response Team (DRP)
- Bảo vệ chi phí tăng đột biến do DDoS
- Áp dụng cho EC2, ELB, CloudFront, Route 53, Global Accelerator
AWS WAF – chống Layer 7 (HTTP):
- Deploy trên ALB, API Gateway, CloudFront
- Dùng Web ACL: lọc theo IP, header, body, URI
- Chống SQL Injection, XSS, geo-block, rate limiting
Phân biệt nhanh: Shield = chống DDoS (volume attack). WAF = chống exploit ứng dụng web (application layer).
3. Penetration Testing
AWS cho phép tự pentest không cần xin phép trước trên 8 dịch vụ: EC2/NAT/ELB, RDS, CloudFront, Aurora, API Gateway, Lambda, Lightsail, Elastic Beanstalk.
Cấm tuyệt đối: DoS/DDoS giả lập, port flooding, protocol flooding, DNS zone walking qua Route 53.
4. Encryption – Mã hóa dữ liệu
At rest = dữ liệu đang lưu trữ (EBS, S3, RDS, EFS, Glacier).
In transit = dữ liệu đang truyền trên mạng → dùng SSL/TLS/HTTPS.
5. AWS KMS – Key Management Service
- AWS quản lý encryption key thay bạn
- Nghe thấy “encryption” trên AWS → nghĩ ngay đến KMS
- Opt-in (bật thủ công): EBS, S3, RDS, Redshift, EFS
- Tự động bật sẵn: CloudTrail Logs, S3 Glacier, Storage Gateway
4 loại key:
| Loại | Ai tạo | Ai quản lý |
|---|---|---|
| Customer Managed CMK | Customer | Customer (có thể rotate, import) |
| AWS Managed CMK | AWS | AWS (dùng cho từng service) |
| AWS Owned CMK | AWS | AWS (dùng nhiều account, ẩn hoàn toàn) |
| CloudHSM Keys | Customer (từ HSM) | Customer |
6. AWS CloudHSM
- HSM = Hardware Security Module – chip phần cứng chuyên mã hóa
- Bạn tự quản lý key hoàn toàn, AWS không có quyền truy cập
- Đạt chuẩn FIPS 140-2 Level 3 (cao hơn KMS là Level 2)
- Dùng khi compliance yêu cầu hardware-level key custody
So sánh KMS vs CloudHSM: KMS = AWS giữ key cho bạn. CloudHSM = bạn tự giữ key trên phần cứng riêng.
7. AWS Certificate Manager (ACM)
- Cấp phát và tự động gia hạn SSL/TLS certificate
- Miễn phí cho public TLS certificate
- Tích hợp với: ELB, CloudFront, API Gateway
- Mục đích: mã hóa in-transit (HTTPS)
8. AWS Secrets Manager
- Lưu trữ secrets: DB password, API key, token
- Tự động rotate secret theo lịch
- Tích hợp KMS để mã hóa secrets
- Tích hợp trực tiếp với RDS, Redshift, DocumentDB
Phân biệt ACM vs Secrets Manager: ACM = certificate TLS. Secrets Manager = password/API key của ứng dụng.
9. AWS Artifact
- Không phải service kỹ thuật – là portal tài liệu compliance
- Artifact Reports: tải báo cáo kiểm toán từ bên thứ 3 (ISO, PCI DSS, SOC 1/2/3)
- Artifact Agreements: ký/theo dõi thỏa thuận pháp lý (BAA cho HIPAA)
- Dùng khi: auditor hỏi “AWS có chứng chỉ gì không?”
10. AWS GuardDuty
- Threat detection tự động dùng Machine Learning
- Không cần cài agent, enable 1 click, trial 30 ngày
- Phân tích input từ: CloudTrail, VPC Flow Logs, DNS Logs, Kubernetes Audit Logs
- Phát hiện: API call bất thường, IP đáng ngờ, cryptocurrency mining
- Kết hợp với CloudWatch Events → trigger Lambda hoặc SNS để tự động response
11. AWS Inspector
- Vulnerability scanning tự động cho EC2 và container (ECR)
- EC2: cần SSM Agent, scan OS vulnerabilities + network reachability
- ECR: scan container image khi push
- Gán risk score để ưu tiên xử lý
- Kết quả đẩy sang Security Hub và EventBridge
Nhớ: Inspector = chỉ cho EC2 + container. Không dùng cho S3, RDS, Lambda.
12. AWS Config
- Ghi lại lịch sử thay đổi cấu hình của AWS resources theo thời gian
- Trả lời câu hỏi: “Security group có mở SSH không?”, “S3 bucket có public không?”, “ALB thay đổi gì từ hôm qua?”
- Có thể đặt Config Rules → nhận cảnh báo SNS khi vi phạm
- Per-region, nhưng có thể aggregate nhiều region/account
- Lưu data vào S3, query bằng Athena
Phân biệt Config vs CloudTrail: Config = cấu hình resource thay đổi thế nào. CloudTrail = ai gọi API nào lúc mấy giờ.
13. Amazon Macie
- Dùng Machine Learning để phát hiện dữ liệu nhạy cảm trong S3
- Nhận diện PII (họ tên, CCCD, số thẻ tín dụng, v.v.)
- Tự động scan và alert
14. AWS Security Hub
- Trung tâm tổng hợp bảo mật nhiều account
- Kéo findings từ: GuardDuty, Inspector, Macie, IAM Access Analyzer, Firewall Manager, partner tools
- Dashboard unified, tự động hóa compliance check
- Bắt buộc bật AWS Config trước mới dùng được
15. Amazon Detective
- Dùng sau khi GuardDuty/Macie/Security Hub phát hiện vấn đề
- Phân tích root cause bằng ML + graph
- Tự động thu thập: VPC Flow Logs, CloudTrail, GuardDuty findings
- Mục tiêu: trả lời “Tại sao xảy ra? Bắt đầu từ đâu?”
Flow điển hình: GuardDuty phát hiện → Security Hub tổng hợp → Detective điều tra root cause.
16. AWS Abuse
- Báo cáo AWS resource bị lợi dụng cho spam, DDoS, malware, nội dung vi phạm
- Liên hệ: abuse@amazonaws.com hoặc AWS Abuse form
17. Root User Privileges
Root user = chủ tài khoản, không dùng cho việc thường ngày.
Chỉ root mới làm được:
- Đổi account settings (tên, email, password, access key)
- Đóng AWS account
- Thay đổi/hủy Support plan
- Đăng ký bán Reserved Instance Marketplace
- Bật MFA cho S3 bucket
- Ký GovCloud
- Khôi phục IAM user permissions
18. IAM Access Analyzer
- Scan resource policies để tìm truy cập ngoài ý muốn (public hoặc cross-account)
- Phạm vi scan: S3, IAM Role, KMS Key, Lambda, SQS, Secrets Manager
- Định nghĩa Zone of Trust (account hoặc Organization) → bất kỳ access nào ra ngoài zone → sinh finding
Bảng tổng kết nhanh
| Service | Mục đích cốt lõi |
|---|---|
| Shield Standard/Advanced | Chống DDoS Layer 3/4 |
| WAF | Chống exploit web Layer 7 |
| KMS | Quản lý encryption key (AWS giữ) |
| CloudHSM | Encryption key hardware (bạn giữ) |
| ACM | SSL/TLS certificate |
| Secrets Manager | Lưu & rotate password/API key |
| Artifact | Tài liệu compliance/audit |
| GuardDuty | Phát hiện threat bằng ML |
| Inspector | Scan vulnerability EC2/container |
| Config | Lịch sử thay đổi cấu hình |
| Macie | Phát hiện PII trong S3 |
| Security Hub | Tổng hợp findings nhiều account |
| Detective | Điều tra root cause |
| IAM Access Analyzer | Phát hiện access ngoài phạm vi |