Cloud Computing
Cloud Computing là gì?
Là mô hình cung cấp on-demand các tài nguyên IT (compute, storage, database, application) qua internet theo mô hình pay-as-you-go.
Bản chất: AWS sở hữu phần cứng, bạn chỉ thuê và dùng qua web/API — không cần quan tâm đến hạ tầng vật lý.
Deployment Models
| Model | Đặc điểm cốt lõi |
|---|---|
| Private Cloud | Một tổ chức dùng riêng, kiểm soát hoàn toàn, phù hợp dữ liệu nhạy cảm |
| Public Cloud | Chia sẻ hạ tầng với nhiều khách hàng, AWS quản lý, chi phí thấp |
| Hybrid Cloud | Kết hợp on-premises + cloud, linh hoạt nhất cho enterprise |
Mở rộng: Hybrid thường gặp trong giai đoạn migration — doanh nghiệp chưa thể chuyển toàn bộ workload lên cloud ngay.
5 Đặc tính cốt lõi (NIST Definition)
- On-demand self-service — tự provision, không cần gọi vendor
- Broad network access — truy cập qua internet, mọi thiết bị
- Resource pooling — multi-tenant, tài nguyên dùng chung
- Rapid elasticity — scale up/down nhanh, gần như tức thì
- Measured service — đo lường và tính tiền theo mức dùng thực tế
6 Lợi thế của Cloud
- CapEx → OpEx — không đầu tư phần cứng ban đầu, chỉ trả chi phí vận hành
- Economies of scale — AWS mua phần cứng số lượng lớn → giá rẻ hơn cho người dùng
- Stop guessing capacity — không cần dự đoán trước, scale theo thực tế
- Speed & Agility — triển khai tài nguyên trong vài phút
- Global reach — deploy toàn cầu chỉ vài click
- Focus on business — không lo vận hành data center
Service Models
On-Premises → IaaS → PaaS → SaaS
Bạn quản lý nhiều nhất AWS quản lý nhiều nhất| Model | AWS quản lý | Bạn quản lý | Ví dụ AWS |
|---|---|---|---|
| IaaS | Hạ tầng vật lý, hypervisor | OS, middleware, runtime, data | EC2 |
| PaaS | OS, runtime, middleware | Application, data | Elastic Beanstalk |
| SaaS | Tất cả hạ tầng + app | Chỉ dữ liệu & cấu hình quyền | Chime, WorkMail |
Góc nhìn security: Càng lên cao (→ SaaS), attack surface bạn kiểm soát càng hẹp — nhưng trách nhiệm bảo mật data vẫn thuộc về bạn.
Pricing Model
3 nguyên tắc cốt lõi:
- Compute — trả theo thời gian tính toán (EC2 giờ, Lambda ms)
- Storage — trả theo dung lượng lưu trữ (S3, EBS)
- Data Transfer OUT — trả khi data đi ra khỏi AWS; IN miễn phí
Lưu ý thi: Data transfer IN = free. Data transfer OUT giữa các Region = có phí. Đây là điểm hay bị nhầm.
AWS Global Infrastructure
Region ⊃ Availability Zone (AZ) ⊃ Data Center
↓
Edge Location (Points of Presence)Region:
- Vùng địa lý độc lập, gồm ≥ 2 AZ
- Cách chọn: Latency → Compliance → Services → Pricing
AZ:
- Mỗi AZ = 1+ data center vật lý riêng biệt
- Kết nối nhau bằng high-bandwidth, ultra-low latency private network
- Thiết kế để fault isolation — 1 AZ sập không ảnh hưởng AZ khác
Edge Location / Points of Presence:
- Phục vụ CloudFront (CDN) và Global Accelerator
- Mục tiêu: giảm latency cho end-user, cache content gần người dùng nhất
Shared Responsibility Model ⚠️ (Quan trọng nhất trong thi)
AWS chịu trách nhiệm: Security OF the Cloud
Bạn chịu trách nhiệm: Security IN the Cloud| Lớp | AWS | Khách hàng |
|---|---|---|
| Vật lý | Data center, phần cứng, networking | ✗ |
| Hypervisor / Host OS | AWS quản lý | ✗ |
| Guest OS | ✗ | Patch, hardening |
| Application | ✗ | Secure code, config |
| Data | Bảo vệ hạ tầng lưu trữ | Encrypt, phân quyền |
| IAM | Cung cấp dịch vụ IAM | Tạo và quản lý policy |
| Network config | Hạ tầng mạng vật lý | Security Group, NACL |
Theo service model:
- EC2 (IaaS) → bạn chịu nhiều nhất: OS patch, firewall, app
- RDS (PaaS) → AWS lo DB engine, bạn lo data + access control
- S3 (SaaS-like) → AWS lo infrastructure, bạn lo bucket policy + encryption
Mở rộng CIA: Shared Responsibility trực tiếp ảnh hưởng đến Confidentiality (ai mã hóa data), Integrity (ai patch lỗ hổng), Availability (ai đảm bảo uptime). Hiểu rõ ranh giới này là nền tảng để thiết kế security architecture trên AWS.
Tổng kết nhanh cho thi CLF-C02
| Chủ đề | Điểm nhớ |
|---|---|
| Deployment model | Private/Public/Hybrid — biết use case từng loại |
| 5 characteristics | Thuộc theo NIST |
| CapEx vs OpEx | Cloud = OpEx |
| Data transfer | IN free, OUT tính phí |
| Region vs AZ vs Edge | Phân cấp và mục đích từng lớp |
| Shared Responsibility | Ranh giới AWS vs Customer theo từng service |